学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/谈何容易可想而知力求
谈何容易
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

谈何容易

Cách dùng 谈何容易 trong tiếng Trung: nói thì dễ, làm mới khó

Việc cần làm + 谈何容易 = "… đâu có dễ!": 减肥谈何容易 (giảm cân nào có dễ).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

谈何容易Cấu trúc

Verb Phrase + 谈何容易

Việc cần làm + 谈何容易 = "… đâu có dễ!": 减肥谈何容易 (giảm cân nào có dễ).

Giải thích

谈何容易 (tán hé róngyì) là thành ngữ phản vấn nghĩa "nói thì dễ, làm đâu có dễ" (đâu dễ dàng gì), đặt SAU việc cần làm để nhấn rằng việc đó rất khó: 一个人在大城市买房,谈何容易. Thường đứng cuối câu, kết bằng 。/!/?; việc cần làm đứng trước, có thể là cụm động từ hoặc cả mệnh đề. Bản thân đã là phản vấn mang nghĩa phủ định, nên không thêm 很 hay 不.

一个人在大城市买房,谈何容易?

Yí gè rén zài dà chéngshì mǎi fáng, tán hé róngyì?

Một mình mua nhà ở thành phố lớn, đâu có dễ dàng gì?

2

Công thức theo dạng câu

Sau cụm động từ

Cụm động từ + 谈何容易

找到一份称心的工作谈何容易。

Zhǎodào yí fèn chènxīn de gōngzuò tán hé róngyì.

Tìm được một công việc vừa ý đâu có dễ.

Sau mệnh đề, có dấu phẩy

Mệnh đề,谈何容易!

要让所有人都满意,谈何容易!

Yào ràng suǒ yǒurén dōu mǎnyì, tán hé róngyì!

Muốn làm vừa lòng tất cả mọi người, nào có dễ!

3

Cách dùng

  1. 1Phản bác lời khuyên dễ dãi

    Đáp lại người nói chuyện khó như thể dễ.

    • 你说换个工作就行,可在这个年纪换工作谈何容易。

      Nǐ shuō huàn gè gōngzuò jiù xíng, kě zài zhège niánjì huàn gōngzuò tán hé róngyì.

      Anh bảo cứ đổi việc là xong, nhưng ở tuổi này đổi việc đâu có dễ.

  2. 2Cảm thán sự khó khăn

    Bày tỏ sự vất vả của một việc.

    • 把一个小作坊做成大品牌,谈何容易。

      Bǎ yí gè xiǎo zuōfang zuò chéng dà pǐnpái, tán hé róngyì.

      Biến một xưởng nhỏ thành thương hiệu lớn, đâu có dễ dàng gì.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    一个人在大城市买房,谈何容易?

    Yí gè rén zài dà chéngshì mǎi fáng, tán hé róngyì?

    Một mình mua nhà ở thành phố lớn, đâu có dễ dàng gì?

  2. 2

    戒烟说起来简单,真要做到谈何容易。

    Jièyān shuōqǐlái jiǎndān, zhēn yào zuòdào tán hé róngyì.

    Bỏ thuốc nói thì đơn giản, thật sự làm được thì đâu có dễ.

  3. 3

    要在三个月内把口语练到流利,谈何容易。

    Yào zài sān gè yuè nèi bǎ kǒuyǔ liàn dào liúlì, tán hé róngyì.

    Muốn luyện khẩu ngữ đến mức lưu loát trong ba tháng, đâu có dễ.

  4. 4

    既要照顾老人孩子,又要兼顾工作,谈何容易!

    Jì yào zhàogu lǎorén háizi, yòu yào jiāngù gōngzuò, tán hé róngyì!

    Vừa phải chăm sóc người già con nhỏ, vừa phải lo công việc, nào có dễ dàng!

  5. 5

    改掉一个坚持了几十年的习惯,谈何容易。

    Gǎi diào yí gè jiānchí le jǐ shí nián de xíguàn, tán hé róngyì.

    Bỏ một thói quen đã duy trì mấy chục năm, đâu có dễ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đặt sau việc cần làm; thường đứng cuối câu.
  • Đã mang nghĩa phủ định (không dễ), không thêm 很/不.
  • Hay đi cùng 说起来…,做起来/真要做到….

Dấu hiệu nhận biết:说起来真要做到既要

谈何容易

Mẹo nhớ nhanh

谈 = nói, 何 = sao, 容易 = dễ → "nói sao mà dễ được".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

谈何容易Việc cần làm + 谈何容易 = "… đâu có dễ!": 减肥谈何容易 (giảm cân nào có dễ).
谈不上谈不上 = chưa đến mức gọi là… (谈不上喜欢); 谈何容易 = làm sao dễ được.Cách dùng 谈不上 trong tiếng Trung: chưa đến mức gọi là…, khó nói là… →
谈何容易Việc cần làm + 谈何容易 = "… đâu có dễ!": 减肥谈何容易 (giảm cân nào có dễ).
何尝何尝 = đâu phải là (phản vấn chung: 我何尝不想去); 谈何容易 là thành ngữ cố định chỉ độ khó.Cách dùng 何尝 trong tiếng Trung: đâu có, nào có (phản vấn) →
7

Lỗi thường gặp

  • 学好一门外语很谈何容易。

    学好一门外语谈何容易。

    谈何容易 đã là phản vấn "làm sao dễ được", không thêm 很.

  • 谈何容易学好汉语。

    学好汉语谈何容易。

    谈何容易 đứng SAU việc cần làm, không mang tân ngữ phía sau như động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

谈何容易 có dùng trong văn nói không?

Có, dù gốc văn viết, người ta vẫn dùng khi than việc khó.

谈何容易 cuối câu dùng dấu gì?

Dấu chấm, chấm than hoặc chấm hỏi đều được, vì là câu phản vấn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

谈不上

Cách dùng 谈不上 trong tiếng Trung: chưa đến mức gọi là…, khó nói là…

何尝

Cách dùng 何尝 trong tiếng Trung: đâu có, nào có (phản vấn)

Trước可想而知Tiếp力求

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!