学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/刻意说什么也……无可 + 动词
刻意
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

刻意

Cách dùng 刻意 trong tiếng Trung: cố ý, cố tình, gượng ép

Chủ ngữ + 刻意 + Động từ = cố ý, cố công làm…: 不必刻意改变自己 = không cần cố thay đổi bản thân.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

刻意Cấu trúc

Subject + 刻意 + Verb

Chủ ngữ + 刻意 + Động từ = cố ý, cố công làm…: 不必刻意改变自己 = không cần cố thay đổi bản thân.

Giải thích

刻意 (kèyì) là phó từ (cũng làm tính từ), nghĩa “cố ý, cố tình, dụng ý”, nhấn sự CỐ CÔNG, có tính toán, đôi khi gượng ép, không tự nhiên. Đứng trước động từ: 刻意回避, 刻意隐瞒, 刻意追求. Rất hay đi với 不必/不要/没有 để khuyên hoặc khen sự tự nhiên: 不必刻意讨好别人. Cũng có thể làm vị ngữ: 他的笑有点刻意. Khi làm trạng ngữ, sau 刻意 phải có động từ, không trực tiếp mang tân ngữ.

为了不让父母担心,她刻意隐瞒了自己生病的事。

Wèile bú ràng fùmǔ dānxīn, tā kèyì yǐnmán le zìjǐ shēngbìng de shì.

Để bố mẹ không lo, cô ấy cố tình giấu chuyện mình bị bệnh.

2

Công thức theo dạng câu

Trước động từ

Chủ ngữ + 刻意 + Động từ

她刻意压低了声音。

Tā kèyì yā dī le shēngyīn.

Cô ấy cố ý hạ thấp giọng.

Khuyên nhủ

不必/不要 + 刻意 + Động từ

交朋友不必刻意迎合别人。

Jiāopéngyou bùbì kèyì yínghé biéren.

Kết bạn không cần cố chiều theo người khác.

Làm vị ngữ

Chủ ngữ + (有点/太) + 刻意 + (了)

他的热情显得有点刻意。

Tā de rèqíng xiǎnde yǒu diǎn kèyì.

Sự nhiệt tình của anh ấy có vẻ hơi gượng.

3

Cách dùng

  1. 1Nói về hành vi né tránh

    Cố ý tránh, giấu điều gì.

    • 分手以后,他一直刻意躲着她。

      Fēnshǒu yǐhòu, tā yìzhí kèyì duǒ zhe tā.

      Sau khi chia tay, anh ấy luôn cố tình tránh mặt cô.

  2. 2Đánh giá sự tự nhiên

    Khen cái tự nhiên, chê cái gượng ép.

    • 这部电影的结局有些刻意煽情。

      Zhè bù diànyǐng de jiéjú yǒuxiē kèyì shān qíng.

      Cái kết của bộ phim này có phần cố tình gây xúc động.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    为了不让父母担心,她刻意隐瞒了自己生病的事。

    Wèile bú ràng fùmǔ dānxīn, tā kèyì yǐnmán le zìjǐ shēngbìng de shì.

    Để bố mẹ không lo, cô ấy cố tình giấu chuyện mình bị bệnh.

  2. 2

    拍照的时候别刻意摆姿势,自然一点就好。

    Pāizhào de shíhou bié kèyì bǎi zīshì, zìrán yì diǎn jiù hǎo.

    Lúc chụp ảnh đừng cố tạo dáng, tự nhiên một chút là được.

  3. 3

    他刻意避开了那个话题,大家也就没再追问。

    Tā kèyì bì kāi le nàge huàtí, dàjiā yě jiù méi zài zhuīwèn.

    Anh ấy cố ý né chủ đề đó, mọi người cũng không hỏi dồn nữa.

  4. 4

    这家餐厅的装修没有刻意追求豪华,反而让人觉得很舒服。

    Zhè jiā cāntīng de zhuāngxiū méiyǒu kèyì zhuīqiú háohuá, fǎn'ér ràng rén juéde hěn shūfu.

    Cách trang trí của nhà hàng này không cố chạy theo sự xa hoa, trái lại khiến người ta thấy rất dễ chịu.

  5. 5

    好的文章不必刻意堆砌华丽的辞藻。

    Hǎo de wénzhāng bùbì kèyì duīqì huálì de cí zǎo.

    Bài văn hay không cần cố chất đống những từ ngữ hoa mỹ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 刻意 nhấn sự cố công, gượng ép, có tính toán.
  • Làm trạng ngữ thì phải có động từ theo sau.
  • Hay đi với 不必, 不要, 没有.
  • Thiên văn viết; khẩu ngữ hay dùng 故意, 特意.

Dấu hiệu nhận biết:不必回避追求自然

刻意

Mẹo nhớ nhanh

刻意 = “khắc (khắc sâu) ý” → để tâm cố làm, không tự nhiên.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

刻意Chủ ngữ + 刻意 + Động từ = cố ý, cố công làm…: 不必刻意改变自己 = không cần cố thay đổi bản thân.
擅自擅自 (HSK7) nghĩa “tự tiện, không xin phép” (擅自离岗), nhấn vượt quyền; 刻意 nhấn sự cố công có chủ ý, không liên quan đến xin phép.Cách dùng 擅自 trong tiếng Trung: tự ý, tự tiện →
刻意Chủ ngữ + 刻意 + Động từ = cố ý, cố công làm…: 不必刻意改变自己 = không cần cố thay đổi bản thân.
故意/特意故意 = cố tình (thường xấu: 故意撞人); 特意 = cất công vì ai (特意给你买的); 刻意 = cố công, gượng ép, hay dùng trong lời khuyên “不必刻意”.
7

Lỗi thường gặp

  • 他刻意那个话题,不想多谈。

    他刻意回避那个话题,不想多谈。

    刻意 làm trạng ngữ, phải có động từ theo sau (回避, 隐瞒…), không trực tiếp mang tân ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

刻意 có mang nghĩa xấu không?

Không hẳn; trung tính hoặc hơi chê (gượng ép). 刻意隐瞒 hơi tiêu cực, 刻意练习 lại tích cực.

Có nói 刻意地 không?

Có thể: 刻意地回避, nhưng không thêm 地 thường gặp hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

擅自

Cách dùng 擅自 trong tiếng Trung: tự ý, tự tiện

Trước说什么也……Tiếp无可 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!