学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/擅自不堪……之余
擅自
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

擅自

Cách dùng 擅自 trong tiếng Trung: tự ý, tự tiện

Chủ ngữ + 擅自 + Động từ = "tự ý, tự tiện… (khi không được phép)": 不得擅自离岗 (không được tự ý rời vị trí).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

擅自Cấu trúc

Subject + 擅自 + Verb

Chủ ngữ + 擅自 + Động từ = "tự ý, tự tiện… (khi không được phép)": 不得擅自离岗 (không được tự ý rời vị trí).

Giải thích

擅自 (shànzì) là phó từ nghĩa "tự ý, tự tiện", chỉ việc làm một điều KHÔNG được phép, vượt quyền của mình; luôn mang ý phê phán. Đứng trước động từ: 他擅自修改了合同. Rất hay gặp trong nội quy, thông báo, hợp đồng với 不得/禁止/未经允许: 不得擅自离岗. Với việc thuộc quyền của chính mình thì dùng 自己/自行, không dùng 擅自.

未经允许,任何人不得擅自进入机房。

Wèijīng yǔnxǔ, rènhé rén bù de shànzì jìnrù jī fáng.

Chưa được phép thì bất kỳ ai cũng không được tự ý vào phòng máy chủ.

2

Công thức theo dạng câu

Phê phán hành vi

Chủ ngữ + 擅自 + Động từ + Tân ngữ

他擅自动用了部门的经费。

Tā shànzì dòngyòng le bùmén de jīngfèi.

Anh ta tự ý sử dụng kinh phí của phòng.

Quy định cấm

不得/不能/禁止 + 擅自 + Động từ

禁止擅自在楼道里堆放杂物。

Jìnzhǐ shàn zìzai lóudào lǐ duī fàng zá wù.

Cấm tự ý chất đồ đạc ở hành lang.

3

Cách dùng

  1. 1Nội quy, thông báo

    Rất hay gặp trong biển báo, nội quy, hợp đồng.

    • 住户不得擅自改动房屋结构。

      Zhùhù bù de shànzì gǎidòng fángwū jiégòu.

      Cư dân không được tự ý thay đổi kết cấu căn hộ.

  2. 2Trách móc

    Trách ai đó làm mà không hỏi ý người có quyền.

    • 你擅自把方案发给客户,经理很生气。

      Nǐ shànzì bǎ fāng'àn fā gěi kèhù, jīnglǐ hěn shēngqì.

      Cậu tự ý gửi phương án cho khách hàng, giám đốc rất giận.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    未经允许,任何人不得擅自进入机房。

    Wèijīng yǔnxǔ, rènhé rén bù de shànzì jìnrù jī fáng.

    Chưa được phép thì bất kỳ ai cũng không được tự ý vào phòng máy chủ.

  2. 2

    他擅自修改了合同条款,给公司造成了损失。

    Tā shànzì xiūgǎi le hétong tiáokuǎn, gěi gōngsī zàochéng le sǔnshī.

    Anh ta tự ý sửa điều khoản hợp đồng, gây thiệt hại cho công ty.

  3. 3

    病人擅自停药,病情很可能会反复。

    Bìngrén shànzì tíng yào, bìngqíng hěn kěnéng huì fǎnfù.

    Bệnh nhân tự ý ngừng thuốc thì bệnh rất có thể tái đi tái lại.

  4. 4

    你怎么能擅自拿我的东西去送人?

    Nǐ zěnme néng shànzì ná wǒ de dōngxi qù sòng rén?

    Sao cậu có thể tự tiện lấy đồ của tôi đem cho người khác?

  5. 5

    按照公司规定,员工不能擅自对外公布项目信息。

    Ànzhào gōngsī guīdìng, yuángōng bù néng shànzì duìwài gōngbù xiàngmù xìnxī.

    Theo quy định của công ty, nhân viên không được tự ý công bố thông tin dự án ra bên ngoài.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 擅自 luôn mang nghĩa xấu: làm việc vượt quyền, chưa được phép.
  • Đứng trước động từ; hay đi với 不得/禁止/未经允许.
  • Việc thuộc quyền của chính mình thì dùng 自己/自行, không dùng 擅自.

Dấu hiệu nhận biết:未经允许不得禁止批准

擅自

Mẹo nhớ nhanh

擅 = chuyên quyền, 自 = tự mình → 擅自 = "tự mình làm theo ý, bất chấp quy định".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

擅自Chủ ngữ + 擅自 + Động từ = "tự ý, tự tiện… (khi không được phép)": 不得擅自离岗 (không được tự ý rời vị trí).
自行自行 trung tính "tự mình (làm)", thường là được phép hoặc được hướng dẫn (请自行下载); 擅自 là làm khi KHÔNG được phép, mang ý phê phán.
擅自Chủ ngữ + 擅自 + Động từ = "tự ý, tự tiện… (khi không được phép)": 不得擅自离岗 (không được tự ý rời vị trí).
索性索性 = "dứt khoát, đã thế thì…" (quyết định thẳng thừng); 擅自 nhấn việc vượt quyền.Cách dùng 索性 trong tiếng Trung: dứt khoát, đành… luôn cho xong →
7

Lỗi thường gặp

  • 他修改了擅自合同。

    他擅自修改了合同。

    擅自 là phó từ, đứng TRƯỚC động từ, không đặt trước danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

擅自 và 自行 khác gì?

自行 trung tính, thường xuất hiện trong hướng dẫn; 擅自 luôn là hành vi sai quy định.

擅自 có dùng trong văn nói không?

Có, nhất là khi trách móc, nhưng hay gặp nhất trong nội quy, thông báo.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

索性

Cách dùng 索性 trong tiếng Trung: dứt khoát, đành… luôn cho xong

Trước不堪Tiếp……之余

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!