学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/力求谈何容易果真
力求
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

力求

Cách dùng 力求 trong tiếng Trung: 力求完美, 力求准确

Chủ ngữ + 力求 + mục tiêu chất lượng = "cố gắng hết sức để…": 我们力求准确 (chúng tôi cố gắng đảm bảo chính xác).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

力求Cấu trúc

Subject + 力求 + Verb/Adj

Chủ ngữ + 力求 + mục tiêu chất lượng = "cố gắng hết sức để…": 我们力求准确 (chúng tôi cố gắng đảm bảo chính xác).

Giải thích

力求 (lìqiú) nghĩa "cố gắng hết sức để đạt, phấn đấu sao cho", sau là một mục tiêu về CHẤT LƯỢNG hay yêu cầu cao: 力求准确, 力求完美, 力求客观, 力求做到…, 力求在…中…. Văn viết trang trọng, hay dùng trong báo cáo, lời nói đầu, giới thiệu sản phẩm, quy tắc làm việc. 力求 luôn cần mục tiêu theo sau (tính từ hoặc cụm động từ), không đứng một mình và không kèm 了 như 努力.

这篇报道力求客观,没有加入记者的个人观点。

Zhè piān bàodào lìqiú kèguān, méiyǒu jiārù jìzhě de gèrén guāndiǎn.

Bài báo này cố gắng giữ khách quan, không đưa quan điểm cá nhân của phóng viên vào.

2

Công thức theo dạng câu

+ Tính từ

Chủ ngữ + 力求 + 准确/完美/客观/简洁

说明书的语言力求简洁易懂。

Shuōmíngshū de yǔyán lìqiú jiǎnjié yì dǒng.

Ngôn ngữ của sách hướng dẫn cố gắng ngắn gọn, dễ hiểu.

+ 做到/让

Chủ ngữ + 力求 + 做到/让 + …

我们力求做到让每位顾客满意。

Wǒmen lìqiú zuòdào ràng měi wèi gùkè mǎnyì.

Chúng tôi cố gắng làm sao cho mọi khách hàng đều hài lòng.

3

Cách dùng

  1. 1Lời nói đầu, giới thiệu

    Cam kết chất lượng của sản phẩm, ấn phẩm.

    • 本词典释义力求通俗易懂。

      Běn cídiǎn shì yì lìqiú tōngsú yì dǒng.

      Phần giải nghĩa của từ điển này cố gắng dễ hiểu, gần gũi.

  2. 2Tiêu chuẩn làm việc

    Nêu yêu cầu cao đối với bản thân/nhóm.

    • 每个细节我们都力求精益求精。

      Měi gè xìjié wǒmen dōu lìqiú jīngyìqiújīng.

      Từng chi tiết chúng tôi đều cố gắng làm cho tốt hơn nữa.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这篇报道力求客观,没有加入记者的个人观点。

    Zhè piān bàodào lìqiú kèguān, méiyǒu jiārù jìzhě de gèrén guāndiǎn.

    Bài báo này cố gắng giữ khách quan, không đưa quan điểm cá nhân của phóng viên vào.

  2. 2

    翻译的时候,我力求准确地传达原文的意思。

    Fānyì de shíhou, wǒ lìqiú zhǔnquè de chuándá yuán wén de yìsi.

    Khi dịch, tôi cố gắng hết sức truyền đạt chính xác ý của nguyên văn.

  3. 3

    餐厅的每道菜都力求做到色香味俱全。

    Cāntīng de měi dào cài dōu lìqiú zuòdào sè xiāngwèi jù quán.

    Mỗi món ăn của nhà hàng đều phấn đấu đạt đủ cả sắc, hương, vị.

  4. 4

    设计师力求让这套小户型住起来更宽敞舒适。

    Shèjìshī lìqiú ràng zhè tào xiǎo hù xíng zhù qǐlai gèng kuānchang shūshì.

    Nhà thiết kế cố gắng hết sức để căn hộ nhỏ này ở thấy rộng rãi, thoải mái hơn.

  5. 5

    这份方案我们改了五稿,力求完美。

    Zhè fèn fāng'àn wǒmen gǎi le wǔ gǎo, lìqiú wánměi.

    Bản phương án này chúng tôi đã sửa năm lần, cố gắng để hoàn hảo.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 力求 + mục tiêu; không dùng một mình, không thêm 了.
  • Văn viết trang trọng; lời dặn thường ngày dùng 尽量.
  • Hay đi với: 准确, 完美, 客观, 简洁, 真实, 做到.

Dấu hiệu nhận biết:完美准确客观做到

力求

Mẹo nhớ nhanh

力 = sức, 求 = cầu → "dốc sức cầu cho được" một tiêu chuẩn.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

力求Chủ ngữ + 力求 + mục tiêu chất lượng = "cố gắng hết sức để…": 我们力求准确 (chúng tôi cố gắng đảm bảo chính xác).
尽量尽量 = cố hết mức có thể, dùng cả đời thường (尽量早点回来); 力求 trang trọng, nhắm mục tiêu chất lượng cao.Cách dùng 尽量 trong tiếng Trung: cố gắng hết mức →
力求Chủ ngữ + 力求 + mục tiêu chất lượng = "cố gắng hết sức để…": 我们力求准确 (chúng tôi cố gắng đảm bảo chính xác).
致力于致力于 + lĩnh vực/sự nghiệp lâu dài (致力于教育事业); 力求 + yêu cầu cụ thể trong một việc.Cách dùng 致力于 trong tiếng Trung: dốc sức vào →
7

Lỗi thường gặp

  • 为了这次比赛,他力求了很久。

    为了这次比赛,他努力了很久。

    力求 phải có mục tiêu theo sau (力求完美, 力求准确), không đứng một mình kèm 了 như 努力.

8

Câu hỏi thường gặp

Có nói 我力求明天早起 không?

Không tự nhiên; việc nhỏ hằng ngày dùng 尽量 (我尽量明天早起).

力求 và 追求 khác gì?

追求 = theo đuổi (mục tiêu, lý tưởng, người); 力求 = cố đạt yêu cầu trong một việc cụ thể.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

尽量 + 动词

Cách dùng 尽量 trong tiếng Trung: cố gắng hết mức

致力于

Cách dùng 致力于 trong tiếng Trung: dốc sức vào

Trước谈何容易Tiếp果真

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!