学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/尽量 + 动词密切照常
尽量
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

尽量 + 动词

Cách dùng 尽量 trong tiếng Trung: cố gắng hết mức

尽量 + (多/少/早/不) + Động từ = cố gắng…: 尽量少喝酒 (cố gắng uống ít rượu), 我尽量来.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

尽量+动词Cấu trúc

尽量 + Verb

尽量 + (多/少/早/不) + Động từ = cố gắng…: 尽量少喝酒 (cố gắng uống ít rượu), 我尽量来.

Giải thích

尽量 (jǐnliàng) là phó từ đứng trước động từ, hoặc trước 多/少/早/不 + động từ, biểu thị trong phạm vi cho phép CỐ GẮNG đạt đến mức cao nhất: 尽量多吃蔬菜 (cố ăn nhiều rau), 尽量少熬夜 (cố hạn chế thức khuya), 我会尽量早点儿回来. Thường dùng để khuyên nhủ hoặc hứa hẹn một cách mềm mỏng (không cam kết tuyệt đối).

为了保护环境,我们应该尽量多骑自行车,少开私家车。

Wèile bǎohù huánjìng, wǒmen yīnggāi jǐnliàng duō qí zìxíngchē, shǎo kāi sījiāchē.

Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên cố gắng đi xe đạp nhiều hơn, ít lái xe riêng hơn.

2

Công thức theo dạng câu

Với 多/少

尽量 + 多/少 + Động từ

尽量多喝水。

Jǐnliàng duō hē shuǐ.

Cố gắng uống nhiều nước.

Phủ định

尽量 + 不/别 + Động từ

尽量别迟到。

Jǐnliàng bié chídào.

Cố gắng đừng đến muộn.

Hứa hẹn

我 + 会 + 尽量 + Động từ

我会尽量满足你的要求。

Wǒ huì jǐnliàng mǎnzú nǐ de yāoqiú.

Tôi sẽ cố gắng đáp ứng yêu cầu của bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Khuyên sức khỏe

    Bác sĩ, người thân dặn.

    • 你要尽量早睡早起。

      Nǐ yào jǐnliàng zǎo shuì zǎo qǐ.

      Bạn nên cố gắng ngủ sớm dậy sớm.

  2. 2Hứa mềm mỏng

    Không cam kết chắc chắn.

    • 明天我尽量参加。

      Míngtiān wǒ jǐnliàng cānjiā.

      Mai tôi sẽ cố gắng tham gia.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    为了保护环境,我们应该尽量多骑自行车,少开私家车。

    Wèile bǎohù huánjìng, wǒmen yīnggāi jǐnliàng duō qí zìxíngchē, shǎo kāi sījiāchē.

    Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên cố gắng đi xe đạp nhiều hơn, ít lái xe riêng hơn.

  2. 2

    老年人要尽量少吃油炸食品。

    Lǎonián rén yào jǐnliàng shǎo chī yóuzhá shípǐn.

    Người già nên cố gắng ăn ít đồ chiên rán.

  3. 3

    放心吧,我会尽量早点儿回来。

    Fàngxīn ba, wǒ huì jǐnliàng zǎo diǎnr huílai.

    Yên tâm đi, tôi sẽ cố gắng về sớm một chút.

  4. 4

    考试时尽量不要紧张。

    Kǎoshì shí jǐnliàng bùyào jǐnzhāng.

    Khi thi cố gắng đừng căng thẳng.

  5. 5

    我尽量帮你,但不能保证。

    Wǒ jǐnliàng bāng nǐ, dàn bù néng bǎozhèng.

    Tôi sẽ cố gắng giúp bạn, nhưng không thể đảm bảo.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không đi với 一定.
  • Hay kết hợp 多, 少, 早.
  • 尽 đọc jǐn (thanh 3).

Dấu hiệu nhận biết:多少早会

尽量

Mẹo nhớ nhanh

尽量 = "tận lượng" → làm hết sức trong khả năng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

尽量 + 动词尽量 + (多/少/早/不) + Động từ = cố gắng…: 尽量少喝酒 (cố gắng uống ít rượu), 我尽量来.
尽力尽力 = dốc sức (动词: 我会尽力的); 尽量 = cố gắng đạt mức tối đa, là phó từ đứng trước động từ khác.
7

Lỗi thường gặp

  • 我会早点儿尽量回来。

    我会尽量早点儿回来。

    尽量 đứng trước 早/多/少 + động từ.

  • 我一定尽量完成。

    我一定完成。/ 我尽量完成。

    尽量 (cố gắng, không chắc) không đi với 一定 (chắc chắn).

8

Câu hỏi thường gặp

尽量 và 尽力 khác nhau thế nào?

尽量 là phó từ trước động từ; 尽力 là động từ "dốc sức".

尽量 và 尽快 khác nhau thế nào?

尽快 chỉ về tốc độ; 尽量 về mọi mặt.

尽量 đọc thế nào?

jǐnliàng.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 2Kèm Cặp Nhân Viên Mới - Hứa Cố Gắng Và Đưa Lời Khuyên Với 尽量
Trước密切Tiếp照常

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!