学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/轻易 / 轻易不无意密切
轻易不
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

轻易 / 轻易不

Cách dùng 轻易 trong tiếng Trung: dễ dàng, tùy tiện, 轻易不

轻易 + Động từ = dễ dàng/tùy tiện…: 不要轻易放弃; 轻易不 + Động từ = ít khi…: 他轻易不生气.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

轻易 / 轻易不Cấu trúc

轻易不/轻易 + Verb

轻易 + Động từ = dễ dàng/tùy tiện…: 不要轻易放弃; 轻易不 + Động từ = ít khi…: 他轻易不生气.

Giải thích

轻易 (qīngyì) là tính từ nghĩa "đơn giản, dễ dàng", thường làm trạng ngữ: 轻易地 + Động từ (假轻易地请下来了). Làm phó từ, biểu thị làm việc TÙY TIỆN, thiếu thận trọng (不要轻易相信别人); hay dùng trong câu phủ định dạng 轻易不 + Động từ với nghĩa "rất ít khi, không dễ gì (làm gì)": 他轻易不发表意见.

领导一高兴,假就这么轻易地请下来了。

Lǐngdǎo yì gāoxìng, jià jiù zhème qīngyì de qǐng xiàlai le.

Lãnh đạo vui lên một cái, thế là xin nghỉ được dễ dàng như vậy.

2

Công thức theo dạng câu

Dễ dàng

轻易(地) + Động từ

他轻易地解决了这个问题。

Tā qīngyì de jiějué le zhège wèntí.

Anh ấy dễ dàng giải quyết vấn đề này.

Đừng tùy tiện

不要/别 + 轻易 + Động từ

别轻易答应别人。

Bié qīngyì dāying biéren.

Đừng tùy tiện nhận lời người khác.

Ít khi

Chủ ngữ + 轻易不 + Động từ

我爸爸轻易不喝酒。

Wǒ bàba qīngyì bù hē jiǔ.

Bố tôi rất ít khi uống rượu.

3

Cách dùng

  1. 1Lời khuyên thận trọng

    不要轻易….

    • 重要的事不要轻易做决定。

      Zhòngyào de shì bùyào qīngyì zuò juédìng.

      Chuyện quan trọng đừng vội quyết định.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    领导一高兴,假就这么轻易地请下来了。

    Lǐngdǎo yì gāoxìng, jià jiù zhème qīngyì de qǐng xiàlai le.

    Lãnh đạo vui lên một cái, thế là xin nghỉ được dễ dàng như vậy.

  2. 2

    任何胜利都不是轻易得到的。

    Rènhé shènglì dōu bú shì qīngyì dédào de.

    Bất kỳ thắng lợi nào cũng không phải dễ dàng mà có được.

  3. 3

    他这个人轻易不发表意见。

    Tā zhè gè rén qīngyì bù fābiǎo yìjiàn.

    Anh ấy là người rất ít khi phát biểu ý kiến.

  4. 4

    不要轻易相信陌生人的话。

    Bùyào qīngyì xiāngxìn mòshēng rén dehuà.

    Đừng tùy tiện tin lời người lạ.

  5. 5

    做决定前要想清楚,不能轻易放弃。

    Zuò juédìng qián yào xiǎng qīngchu, bù néng qīngyì fàngqì.

    Trước khi quyết định phải nghĩ kỹ, không được dễ dàng bỏ cuộc.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Làm vị ngữ "dễ" dùng 容易.
  • 轻易不 = rất ít khi.
  • Hay đi với 不要, 不能, 不会.

Dấu hiệu nhận biết:不要不能地容易

轻易不

Mẹo nhớ nhanh

轻易 = "khinh dị" → làm nhẹ nhàng, dễ dàng (đôi khi quá dễ dãi).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

轻易 / 轻易不轻易 + Động từ = dễ dàng/tùy tiện…: 不要轻易放弃; 轻易不 + Động từ = ít khi…: 他轻易不生气.
容易容易 = dễ (vị ngữ: 这题很容易); 轻易 chủ yếu làm trạng ngữ (轻易地得到, 不要轻易…).
7

Lỗi thường gặp

  • 这道题很轻易。

    这道题很容易。

    "Dễ" làm vị ngữ dùng 容易; 轻易 chủ yếu làm trạng ngữ.

  • 他不轻易发表意见。(được nhưng)他轻易发表意见。(ý: ít khi)

    他轻易不发表意见。

    Nghĩa "rất ít khi" dùng dạng 轻易不.

8

Câu hỏi thường gặp

轻易 và 容易 khác nhau thế nào?

容易 làm vị ngữ; 轻易 làm trạng ngữ.

轻易不 nghĩa là gì?

"Rất ít khi".

不要轻易相信 nghĩa là gì?

"Đừng tùy tiện tin".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 22Tài Khoản Công Ty Bị Hack - Khuyên Không Tùy Tiện Với 轻易
Trước无意Tiếp密切

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!