学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/无意干脆轻易 / 轻易不
无意
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

无意

Cách dùng 无意 trong tiếng Trung: không có ý, vô tình

无意 + Động từ = không có ý…: 我无意冒犯你; 无意中 + Động từ = vô tình…: 无意中看到.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

无意Cấu trúc

无意 + Verb

无意 + Động từ = không có ý…: 我无意冒犯你; 无意中 + Động từ = vô tình…: 无意中看到.

Giải thích

无意 (wúyì) là động từ nghĩa "không muốn, không có ý định làm gì": 我无意打扰您 (tôi không có ý làm phiền ông). Cũng làm phó từ/tính từ nghĩa "không cố ý, vô tình", thường dùng 无意中 (vô tình, trong lúc không để ý) hoặc 无意间: 无意中发现. Trái nghĩa: 有意 (cố ý), 故意. Sắc thái trang trọng, lịch sự.

他无意伤害任何人。

Tā wúyì shānghài rènhé rén.

Anh ấy không có ý làm tổn thương bất kỳ ai.

2

Công thức theo dạng câu

Không có ý định

Chủ ngữ + 无意 + Động từ

我无意批评你。

Wǒ wúyì pīpíng nǐ.

Tôi không có ý phê bình bạn.

Vô tình

Chủ ngữ + 无意中 + Động từ

我无意中把秘密说出来了。

Wǒ wúyì zhōng bǎ mìmì shuō chūlái le.

Tôi vô tình nói lộ bí mật ra.

Tính từ

…是无意的

他的错误是无意的。

Tā de cuòwù shì wúyì de.

Lỗi của anh ấy là vô ý.

3

Cách dùng

  1. 1Xin lỗi lịch sự

    Giải thích không cố ý.

    • 对不起,我是无意的。

      Duìbuqǐ, wǒ shì wúyì de.

      Xin lỗi, tôi không cố ý.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他无意伤害任何人。

    Tā wúyì shānghài rènhé rén.

    Anh ấy không có ý làm tổn thương bất kỳ ai.

  2. 2

    我无意打扰您,不过可以跟您谈一会儿吗?

    Wǒ wúyì dǎrǎo nín, bùguò kěyǐ gēn nín tán yíhuìr ma?

    Tôi không có ý làm phiền ông, nhưng có thể nói chuyện với ông một lát không?

  3. 3

    整理书架时,我无意中发现了一封旧信。

    Zhěnglǐ shūjià shí, wǒ wúyì zhōng fāxiàn le yì fēng jiù xìn.

    Lúc sắp xếp giá sách, tôi vô tình phát hiện một lá thư cũ.

  4. 4

    他说的那句话是无意的,你别生气。

    Tā shuō de nà jù huà shì wúyì de, nǐ bié shēngqì.

    Câu anh ấy nói là vô ý thôi, bạn đừng giận.

  5. 5

    我无意中听到了他们的谈话。

    Wǒ wúyì zhōng tīngdào le tāmen de tánhuà.

    Tôi vô tình nghe được cuộc nói chuyện của họ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Trái nghĩa: 故意, 有意.
  • 无意中 = 无意间 = vô tình.
  • Trang trọng, lịch sự.

Dấu hiệu nhận biết:中故意有意的

无意

Mẹo nhớ nhanh

无意 = "vô ý" Hán Việt — vừa "không có ý định" vừa "vô tình".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

无意无意 + Động từ = không có ý…: 我无意冒犯你; 无意中 + Động từ = vô tình…: 无意中看到.
不小心不小心 = không cẩn thận (khẩu ngữ: 不小心打破了); 无意 = không cố ý, trang trọng hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • 我无意地故意打破了杯子。

    我无意中打破了杯子。

    无意 (vô ý) và 故意 (cố ý) trái nghĩa, không dùng cùng.

  • 我无意中了发现一封信。

    我无意中发现了一封信。

    了 đặt sau động từ chính, không sau 无意中.

8

Câu hỏi thường gặp

无意 và 故意 khác nhau thế nào?

Trái nghĩa: 无意 = không cố ý; 故意 = cố ý.

无意中 nghĩa là gì?

"Vô tình".

无意 và 不小心 khác nhau thế nào?

不小心 nhấn mạnh bất cẩn; 无意 nhấn mạnh không có ý.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 107Bữa Tiệc Tiếp Khách Ngượng Ngùng - Giải Thích Mình Không Cố Ý Với 无意
Trước干脆Tiếp轻易 / 轻易不

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!