学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/若……则……任凭也好/也罢
若
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

若……则……

Cách dùng 若…则… trong tiếng Trung: nếu… thì… (văn viết)

若 + Điều kiện,则 + Kết quả = "Nếu… thì…" (văn viết): 若有疑问,则请联系客服 (nếu có thắc mắc xin liên hệ CSKH).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

若……则……Cấu trúc

若 + Condition,则 + Result

若 + Điều kiện,则 + Kết quả = "Nếu… thì…" (văn viết): 若有疑问,则请联系客服 (nếu có thắc mắc xin liên hệ CSKH).

Giải thích

若…则… (ruò… zé…) là cặp liên từ văn viết nghĩa "nếu… thì…", tương đương 如果…就… nhưng trang trọng, hay dùng trong quy định, hướng dẫn, văn bản khoa học. 若 đứng đầu vế điều kiện (hoặc sau chủ ngữ), 则 đứng đầu vế kết quả, trước động từ/vị ngữ. Không dùng 则 và 就 cùng lúc (则就 ✗) vì 则 đã có nghĩa "thì".

若发现异常情况,则应立即上报。

Ruò fāxiàn yìcháng qíngkuàng, zé yìng lìjí shàngbào.

Nếu phát hiện tình huống bất thường thì phải báo cáo ngay.

2

Công thức theo dạng câu

Quy định, hướng dẫn

若 + Điều kiện,则 + 应/须 + Hành động

若逾期未付款,则合同自动终止。

Ruò yúqī wèi fùkuǎn, zé hétong zìdòng zhōngzhǐ.

Nếu quá hạn chưa thanh toán thì hợp đồng tự động chấm dứt.

Chủ ngữ + 若…,则…

Chủ ngữ + 若 + V,则 + Kết quả

学生若缺课三次以上,则不能参加期末考试。

Xuésheng ruò quē kè sān cì yǐshàng, zé bù néng cānjiā qīmò kǎoshì.

Học sinh nếu nghỉ học từ ba buổi trở lên thì không được dự thi cuối kỳ.

3

Cách dùng

  1. 1Điều khoản, quy chế

    Nêu điều kiện và hệ quả bắt buộc.

    • 若因质量问题退货,则运费由商家承担。

      Ruò yīn zhìliàng wèntí tuì huò, zé yùn fèi yóu shāng jiā chéngdān.

      Nếu trả hàng do lỗi chất lượng thì phí vận chuyển do người bán chịu.

  2. 2Lập luận, suy luận

    Văn bình luận, khoa học.

    • 若这一假设成立,则之前的结论都要重新考虑。

      Ruò zhè yì jiǎshè chénglì, zé zhīqián de jiélùn dōu yào chóngxīn kǎolǜ.

      Nếu giả thuyết này đúng thì các kết luận trước đều phải xem xét lại.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    若发现异常情况,则应立即上报。

    Ruò fāxiàn yìcháng qíngkuàng, zé yìng lìjí shàngbào.

    Nếu phát hiện tình huống bất thường thì phải báo cáo ngay.

  2. 2

    若双方无法达成一致,则交由仲裁机构处理。

    Ruò shuāngfāng wúfǎ dáchéng yízhì, zé jiāo yóu zhòngcái jīgòu chǔlǐ.

    Nếu hai bên không thể thống nhất thì giao cho cơ quan trọng tài xử lý.

  3. 3

    若温度持续升高,则需要启动备用冷却系统。

    Ruò wēndù chíxù shēnggāo, zé xūyào qǐdòng bèiyòng lěngquè xìtǒng.

    Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng thì cần khởi động hệ thống làm mát dự phòng.

  4. 4

    若能坚持下去,则成功只是时间问题。

    Ruò néng jiānchí xiàqù, zé chénggōng zhǐshì shíjiān wèntí.

    Nếu có thể kiên trì thì thành công chỉ là vấn đề thời gian.

  5. 5

    若不及时止损,则后果不堪设想。

    Ruò bù jíshí zhǐ sǔn, zé hòuguǒ bùkān shèxiǎng.

    Nếu không kịp thời cắt lỗ thì hậu quả khó mà lường được.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không viết 则就.
  • 则 đứng trước động từ/vị ngữ của vế kết quả; nếu vế sau có chủ ngữ riêng, 则 thường đứng trước chủ ngữ.
  • Khẩu ngữ dùng 如果/要是…就….

Dấu hiệu nhận biết:应须立即否则

若

Mẹo nhớ nhanh

若 = nếu (như trong 倘若, 假若), 则 = thì (văn viết của 就).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

若……则……若 + Điều kiện,则 + Kết quả = "Nếu… thì…" (văn viết): 若有疑问,则请联系客服 (nếu có thắc mắc xin liên hệ CSKH).
如果…就…如果…就… dùng mọi phong cách; 若…则… chỉ dùng văn viết trang trọng.
若……则……若 + Điều kiện,则 + Kết quả = "Nếu… thì…" (văn viết): 若有疑问,则请联系客服 (nếu có thắc mắc xin liên hệ CSKH).
倘若…就…倘若 cũng là "nếu" văn viết nhưng thường đi với 就/便; 若 gọn hơn, hay đi với 则.Cấu trúc 倘若……就……: nếu như… thì… →
7

Lỗi thường gặp

  • 若发现异常,则就立即上报。

    若发现异常,则立即上报。

    则 đã nghĩa là "thì", không dùng chồng với 就.

8

Câu hỏi thường gặp

Có thể dùng 若 mà không có 则 không?

Có: 若有疑问,请联系我们. 则 giúp câu chặt chẽ hơn trong văn bản quy định.

则 còn nghĩa nào khác?

Có, 则 còn dùng để đối chiếu (他喜欢静,我则喜欢动) — đó là chủ điểm khác.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

倘若……就……

Cấu trúc 倘若……就……: nếu như… thì…

则

Cách dùng 则 trong tiếng Trung: mẩu (tin); còn, thì

Trước任凭Tiếp也好/也罢

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!