学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/非但不……反而……一来……二来……非……即……
非但不
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

非但不……反而……

Cách dùng 非但不…反而… trong tiếng Trung: chẳng những không… mà còn

Chủ ngữ + 非但不/非但没有 + Kết quả mong đợi,反而 + Kết quả trái ngược: 雨非但没停,反而越下越大 (mưa chẳng những không tạnh mà còn to hơn).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

非但不……反而……Cấu trúc

Subject + 非但不/非但没有 + Verb,反而 + Verb

Chủ ngữ + 非但不/非但没有 + Kết quả mong đợi,反而 + Kết quả trái ngược: 雨非但没停,反而越下越大 (mưa chẳng những không tạnh mà còn to hơn).

Giải thích

非但不/非但没有…,反而… (fēidàn bù/méiyǒu…, fǎn'ér…) nghĩa là "chẳng những không…, mà ngược lại còn…". Vế đầu phủ định kết quả lẽ ra phải xảy ra, vế sau nêu kết quả TRÁI NGƯỢC, ngoài dự đoán. Dùng 非但不 cho thói quen/tương lai/tính chất, 非但没有 cho sự việc đã xảy ra. Vế sau phải dùng 反而, không dùng 而且 (而且 chỉ tăng tiến cùng chiều). Văn viết, sắc thái mạnh hơn 不但不…反而….

他非但不感谢我,反而怪我多管闲事。

Tā fēi dàn bù gǎnxiè wǒ, fǎn'ér guài wǒ duō guǎn xián shì.

Anh ta chẳng những không cảm ơn tôi, mà ngược lại còn trách tôi lắm chuyện.

2

Công thức theo dạng câu

Sự việc đã xảy ra

Chủ ngữ + 非但没有 + V,反而 + V

他非但没有道歉,反而发了脾气。

Tā fēi dàn méiyǒu dàoqiàn, fǎn'ér fā le píqi.

Anh ta chẳng những không xin lỗi mà còn nổi cáu.

Thói quen, tính chất

Chủ ngữ + 非但不 + V/Adj,反而 + V/Adj

这种药非但不苦,反而有点甜。

Zhè zhǒng yào fēi dàn bù kǔ, fǎn'ér yǒu diǎn tián.

Loại thuốc này chẳng những không đắng mà còn hơi ngọt.

3

Cách dùng

  1. 1Phàn nàn phản ứng vô lý

    Người khác làm ngược với lẽ thường.

    • 我提醒他别超速,他非但不听,反而开得更快了。

      Wǒ tíxǐng tā bié chāosù, tā fēi dàn bù tīng, fǎn'ér kāi de gèng kuài le.

      Tôi nhắc anh ta đừng chạy quá tốc độ, anh ta chẳng những không nghe mà còn lái nhanh hơn.

  2. 2Phân tích hiệu quả ngược

    Biện pháp gây tác dụng ngược.

    • 补贴政策非但没有刺激消费,反而推高了价格。

      Bǔtiē zhèngcè fēi dàn méiyǒu cìjī xiāofèi, fǎn'ér tuī gāo le jiàgé.

      Chính sách trợ cấp chẳng những không kích thích tiêu dùng mà còn đẩy giá lên.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他非但不感谢我,反而怪我多管闲事。

    Tā fēi dàn bù gǎnxiè wǒ, fǎn'ér guài wǒ duō guǎn xián shì.

    Anh ta chẳng những không cảm ơn tôi, mà ngược lại còn trách tôi lắm chuyện.

  2. 2

    吃了药以后,他的病非但没有好转,反而更严重了。

    Chī le yào yǐhòu, tā de bìng fēi dàn méiyǒu hǎozhuǎn, fǎn'ér gèng yánzhòng le.

    Sau khi uống thuốc, bệnh của anh ấy chẳng những không đỡ mà còn nặng hơn.

  3. 3

    降价非但没有带来更多顾客,反而让人怀疑质量有问题。

    Jiàngjià fēi dàn méiyǒu dàilái gèng duō gùkè, fǎn'ér ràng rén huáiyí zhìliàng yǒu wèntí.

    Giảm giá chẳng những không mang lại nhiều khách hơn, mà còn khiến người ta nghi ngờ chất lượng có vấn đề.

  4. 4

    批评非但不会打击她,反而让她更有斗志。

    Pīpíng fēi dàn bú huì dǎjī tā, fǎn'ér ràng tā gèng yǒu dòuzhì.

    Lời phê bình chẳng những không làm cô ấy nản lòng, mà ngược lại còn khiến cô ấy có thêm ý chí.

  5. 5

    新的报销系统非但没有减轻财务人员的负担,反而多了不少要填的表格。

    Xīn de bàoxiāo xìtǒng fēi dàn méiyǒu jiǎnqīng cáiwù rényuán de fùdān, fǎn'ér duō le bùshǎo yào tián de biǎogé.

    Hệ thống thanh toán chi phí mới chẳng những không giảm gánh nặng cho nhân viên kế toán, mà ngược lại còn thêm không ít biểu mẫu phải điền.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Vế sau dùng 反而, không dùng 而且.
  • Chủ ngữ chung đặt TRƯỚC 非但.
  • 非但没有 cho quá khứ; 非但不 cho hiện tại, tương lai, tính chất.

Dấu hiệu nhận biết:反而更没有

非但不

Mẹo nhớ nhanh

非但 = "chẳng những", 反 = ngược → vế sau luôn đi NGƯỢC kỳ vọng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

非但不……反而……Chủ ngữ + 非但不/非但没有 + Kết quả mong đợi,反而 + Kết quả trái ngược: 雨非但没停,反而越下越大 (mưa chẳng những không tạnh mà còn to hơn).
不但…而且…不但…而且… tăng tiến cùng chiều (不但便宜,而且好吃); 非但不…反而… phủ định rồi đảo chiều.Cấu trúc 不但……而且……: không những… mà còn… →
非但不……反而……Chủ ngữ + 非但不/非但没有 + Kết quả mong đợi,反而 + Kết quả trái ngược: 雨非但没停,反而越下越大 (mưa chẳng những không tạnh mà còn to hơn).
反而反而 dùng một mình cũng được; 非但不…反而… nói rõ kết quả mong đợi bị phủ định trước, nhấn mạnh hơn.Cách dùng 反而 trong tiếng Trung: ngược lại, trái lại →
7

Lỗi thường gặp

  • 他非但不感谢我,而且怪我多管闲事。

    他非但不感谢我,反而怪我多管闲事。

    Vế sau trái với mong đợi phải dùng 反而; 而且 chỉ dùng khi tăng tiến cùng chiều.

8

Câu hỏi thường gặp

非但 và 不但 khác nhau thế nào?

Nghĩa như nhau, 非但 trang trọng và mạnh hơn.

Có dùng 非但…还… được không?

Có, khi tăng tiến cùng chiều (非但没帮忙,还添了乱 — đều xấu); muốn đảo chiều kỳ vọng thì dùng 反而.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不但……而且……

Cấu trúc 不但……而且……: không những… mà còn…

反而

Cách dùng 反而 trong tiếng Trung: ngược lại, trái lại

Trước一来……二来……Tiếp非……即……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!