学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/继而致使一来……二来……
继而
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

继而

Cách dùng 继而 trong tiếng Trung: rồi tiếp đó (văn viết)

先(是)/起初 + Sự việc 1,继而 + Sự việc 2 = "… rồi tiếp đó …": 先是惊讶,继而感动 (thoạt đầu ngạc nhiên, sau đó cảm động).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

继而Cấu trúc

Clause 1,继而 + Verb

先(是)/起初 + Sự việc 1,继而 + Sự việc 2 = "… rồi tiếp đó …": 先是惊讶,继而感动 (thoạt đầu ngạc nhiên, sau đó cảm động).

Giải thích

继而 (jì'ér) nghĩa là "rồi tiếp đó, sau đó", nối hai hành động/diễn biến xảy ra NỐI TIẾP nhau. Thường phối hợp với 先, 先是, 起初, 首先 ở vế trước: 先是沉默,继而大笑. 继而 đứng ở đầu vế sau, ngay trước động từ, thường không lặp lại chủ ngữ. Văn viết; khẩu ngữ dùng 接着, 然后. Không đặt 继而 ở vế đầu tiên vì nó cần một sự việc xảy ra trước.

他先是沉默了一会儿,继而大笑起来。

Tā xiān shì chénmò le yíhuìr, jì'ér dà xiào qǐlai.

Anh ấy im lặng một lúc, rồi tiếp đó phá lên cười.

2

Công thức theo dạng câu

先是…,继而…

先是 + Trạng thái 1,继而 + Trạng thái 2

观众先是惊讶,继而感动得流下眼泪。

Guānzhòng xiān shì jīngyà, jì'ér gǎndòng de liú xià yǎnlèi.

Khán giả thoạt đầu ngạc nhiên, rồi cảm động rơi nước mắt.

起初…,继而…

起初 + Diễn biến 1,继而 + Diễn biến 2

起初只是小范围讨论,继而引起全网关注。

Qǐchū zhǐshì xiǎo fànwéi tǎolùn, jì'ér yǐnqǐ quán wǎng guānzhù.

Ban đầu chỉ là thảo luận nhỏ, sau đó thu hút sự chú ý của cả mạng.

3

Cách dùng

  1. 1Kể diễn biến cảm xúc

    Tả phản ứng thay đổi theo thời gian.

    • 听到消息,她先是愣住,继而哭了出来。

      Tīngdào xiāoxi, tā xiān shì lèng zhù, jì'ér kū le chūlái.

      Nghe tin, cô ấy thoạt đầu sững người, rồi bật khóc.

  2. 2Mô tả quá trình lan rộng

    Văn báo chí, phân tích.

    • 问题先在一个地区出现,继而扩散到全国。

      Wèntí xiān zài yí gè dìqū chūxiàn, jì'ér kuòsàn dào quánguó.

      Vấn đề xuất hiện ở một khu vực trước, rồi lan ra cả nước.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他先是沉默了一会儿,继而大笑起来。

    Tā xiān shì chénmò le yíhuìr, jì'ér dà xiào qǐlai.

    Anh ấy im lặng một lúc, rồi tiếp đó phá lên cười.

  2. 2

    会场先是一片安静,继而响起热烈的掌声。

    Huìchǎng xiān shì yí piàn ānjìng, jì'ér xiǎngqǐ rèliè de zhǎngshēng.

    Hội trường thoạt đầu im phăng phắc, rồi sau đó vang lên tràng pháo tay nồng nhiệt.

  3. 3

    这种病起初只是轻微咳嗽,继而出现高烧。

    Zhè zhǒng bìng qǐchū zhǐshì qīngwēi késou, jì'ér chūxiàn gāo shāo.

    Bệnh này ban đầu chỉ ho nhẹ, sau đó xuất hiện sốt cao.

  4. 4

    她先在北京读完研究生,继而去上海创业。

    Tā xiān zài Běijīng dú wán yánjiūshēng, jì'ér qù Shànghǎi chuàngyè.

    Cô ấy học xong cao học ở Bắc Kinh, rồi tiếp đó đến Thượng Hải khởi nghiệp.

  5. 5

    物价上涨首先影响普通家庭,继而波及整个消费市场。

    Wùjià shàngzhǎng shǒuxiān yǐngxiǎng pǔtōng jiātíng, jì'ér bōjí zhěnggè xiāofèi shìchǎng.

    Giá cả tăng trước hết ảnh hưởng đến các gia đình bình thường, rồi lan ra toàn bộ thị trường tiêu dùng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 继而 chỉ trình tự thời gian; không có nghĩa "tiến thêm một bước" như 进而.
  • Thường không lặp chủ ngữ sau 继而.
  • Văn viết; khẩu ngữ dùng 接着, 然后.

Dấu hiệu nhận biết:先是起初首先先

继而

Mẹo nhớ nhanh

继 = tiếp nối → 继而 = "tiếp nối mà…" → rồi sau đó.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

继而先(是)/起初 + Sự việc 1,继而 + Sự việc 2 = "… rồi tiếp đó …": 先是惊讶,继而感动 (thoạt đầu ngạc nhiên, sau đó cảm động).
进而进而 = "tiến thêm một bước", vế sau ở mức cao hơn (了解问题,进而解决问题); 继而 chỉ nối tiếp về thời gian.Cách dùng 进而 trong tiếng Trung: từ đó tiến thêm một bước →
继而先(是)/起初 + Sự việc 1,继而 + Sự việc 2 = "… rồi tiếp đó …": 先是惊讶,继而感动 (thoạt đầu ngạc nhiên, sau đó cảm động).
接着接着 dùng phổ biến cả văn nói, có thể mang chủ ngữ phía trước; 继而 là văn viết, gọn.Cách dùng 接着 trong tiếng Trung: tiếp đó, làm tiếp →
7

Lỗi thường gặp

  • 继而他先沉默了一会儿,然后大笑起来。

    他先沉默了一会儿,继而大笑起来。

    继而 nối với sự việc đã xảy ra trước, phải đứng ở vế sau, không mở đầu câu.

8

Câu hỏi thường gặp

继而 có thể dùng cho tương lai không?

Có, khi trình bày kế hoạch theo bước: 先完成试点,继而在全市推广.

继而 và 然后 thay nhau được không?

Về nghĩa thường được, nhưng 继而 trang trọng; văn nói nên dùng 然后.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

进而

Cách dùng 进而 trong tiếng Trung: từ đó tiến thêm một bước

接着

Cách dùng 接着 trong tiếng Trung: tiếp đó, làm tiếp

Trước致使Tiếp一来……二来……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!