学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/接着究竟在…看来
接着
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

接着

Cách dùng 接着 trong tiếng Trung: tiếp đó, làm tiếp

先 + V1,接着 + V2 = trước… tiếp đó…; 接着 + Động từ = làm tiếp: 接着说, 接着看.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

接着Cấu trúc

Clause,(Subject) + 接着 + Verb

先 + V1,接着 + V2 = trước… tiếp đó…; 接着 + Động từ = làm tiếp: 接着说, 接着看.

Giải thích

接着 (jiēzhe) là phó từ có hai nghĩa: (1) "tiếp đó, ngay sau đó": hành động khác xảy ra tiếp theo hành động vừa nhắc (他先去上海,接着去了杭州); (2) "làm tiếp" việc đang dở (休息一下再接着干). 接着 đứng trước động từ hoặc đầu vế sau. Thường đi với 先 ở vế trước. Làm động từ, 接着 còn nghĩa "đỡ lấy, bắt lấy".

这本书的内容非常有趣,你看完以后先不要还,我接着看。

Zhè běn shū de nèiróng fēicháng yǒuqù, nǐ kàn wán yǐhòu xiān bùyào hái, wǒ jiēzhe kàn.

Nội dung cuốn sách này rất thú vị, bạn đọc xong đừng trả vội, tôi đọc tiếp.

2

Công thức theo dạng câu

Tiếp đó

先 + V1,接着 + V2

他先洗了澡,接着吃了晚饭。

Tā xiān xǐ le zǎo, jiēzhe chī le wǎnfàn.

Anh ấy tắm trước, tiếp đó ăn tối.

Làm tiếp

(Chủ ngữ) + 接着 + Động từ

下课后我们接着讨论。

Xiàkè hòu wǒmen jiēzhe tǎolùn.

Tan học chúng ta thảo luận tiếp.

3

Cách dùng

  1. 1Kể trình tự

    Liên tiếp không ngắt quãng.

    • 电影结束了,接着是新闻。

      Diànyǐng jiéshù le, jiēzhe shì xīnwén.

      Phim kết thúc, tiếp đó là tin tức.

  2. 2Tiếp tục việc dang dở

    Sau khi bị gián đoạn.

    • 别管我,你们接着玩儿。

      Bié guǎn wǒ, nǐmen jiēzhe wánr.

      Kệ tôi, các bạn chơi tiếp đi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这本书的内容非常有趣,你看完以后先不要还,我接着看。

    Zhè běn shū de nèiróng fēicháng yǒuqù, nǐ kàn wán yǐhòu xiān bùyào hái, wǒ jiēzhe kàn.

    Nội dung cuốn sách này rất thú vị, bạn đọc xong đừng trả vội, tôi đọc tiếp.

  2. 2

    他先去了上海,接着又去了杭州。

    Tā xiān qù le Shànghǎi, jiēzhe yòu qù le Hángzhōu.

    Anh ấy đi Thượng Hải trước, tiếp đó lại đi Hàng Châu.

  3. 3

    我们休息十分钟,然后接着开会。

    Wǒmen xiūxi shí fēnzhōng, ránhòu jiēzhe kāihuì.

    Chúng ta nghỉ mười phút, sau đó họp tiếp.

  4. 4

    你说得很好,接着说吧。

    Nǐ shuō de hěn hǎo, jiēzhe shuō ba.

    Bạn nói rất hay, nói tiếp đi.

  5. 5

    他喝了一口水,接着讲下去。

    Tā hē le yì kǒushuǐ, jiēzhe jiǎng xiàqù.

    Anh ấy uống một ngụm nước rồi kể tiếp.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 接着 nhấn mạnh liền mạch, không ngắt quãng.
  • Đọc jiēzhe (着 thanh nhẹ).
  • Có thể thay bằng 继续 khi nghĩa "làm tiếp".

Dấu hiệu nhận biết:先然后又继续

接着

Mẹo nhớ nhanh

接 = "nối", 着 = trạng thái → nối tiếp ngay.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

接着先 + V1,接着 + V2 = trước… tiếp đó…; 接着 + Động từ = làm tiếp: 接着说, 接着看.
然后然后 = sau đó (có thể cách quãng); 接着 = tiếp ngay sau đó, liền mạch, và còn nghĩa "làm tiếp".
7

Lỗi thường gặp

  • 我们接着休息以后开会。

    我们休息以后接着开会。

    接着 đứng ngay trước động từ được làm tiếp.

  • 先吃饭,接着,然后看电影。

    先吃饭,接着看电影。/ 先吃饭,然后看电影。

    Chỉ dùng một từ nối (接着 hoặc 然后).

8

Câu hỏi thường gặp

接着 và 然后 khác nhau thế nào?

接着 liền ngay, còn nghĩa "làm tiếp"; 然后 chỉ thứ tự trước sau.

接着 và 继续 khác nhau thế nào?

继续 trang trọng, đi được với danh từ (继续工作); 接着 khẩu ngữ.

接着 đứng ở đâu?

Trước động từ hoặc đầu vế sau.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 41Cày Phim Truyền Hình - Kể Trình Tự Và Làm Tiếp Với 接着
Trước究竟Tiếp在…看来

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!