学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/不但……而且……一……就……连…都/也
不但
HSK 3 · Sơ cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

不但……而且……

Cấu trúc 不但……而且…… trong tiếng Trung: không những… mà còn

Chủ ngữ + 不但 + Vế 1,而且 + (还/也) + Vế 2 = không những… mà còn…: 他不但聪明,而且很努力.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不但……而且……Cấu trúc

不但 + Clause 1,而且 + Clause 2

Chủ ngữ + 不但 + Vế 1,而且 + (还/也) + Vế 2 = không những… mà còn…: 他不但聪明,而且很努力.

Giải thích

不但…而且… (búdàn… érqiě…) diễn tả quan hệ tăng tiến: vế sau tiến thêm một bước so với vế trước, nghĩa "không những… mà còn…". Nếu hai vế CÙNG chủ ngữ, chủ ngữ đặt TRƯỚC 不但; nếu KHÁC chủ ngữ, 不但 đặt trước chủ ngữ thứ nhất. Vế sau thường thêm 还 / 也. Có thể thay 不但 bằng 不仅, 而且 bằng 并且.

他不但会说英语,而且还会说法语。

Tā bùdàn huì shuō Yīngyǔ, érqiě hái huì shuō Fǎyǔ.

Anh ấy không những biết nói tiếng Anh mà còn biết nói tiếng Pháp.

2

Công thức theo dạng câu

Cùng chủ ngữ

Chủ ngữ + 不但 + Vế 1,而且 + Vế 2

我不但去过北京,而且去过上海。

Wǒ bùdàn qù guò Běijīng, érqiě qù guò Shànghǎi.

Tôi không những từng đến Bắc Kinh mà còn từng đến Thượng Hải.

Khác chủ ngữ

不但 + CN1 + Vế 1,而且 + CN2 + 也 + Vế 2

不但学生喜欢他,而且老师也喜欢他。

Bùdàn xuésheng xǐhuan tā, érqiě lǎoshī yě xǐhuan tā.

Không chỉ học sinh thích cậu ấy mà thầy cô cũng thích.

3

Cách dùng

  1. 1Khen nhiều ưu điểm

    Vế sau thường mạnh hơn.

    • 这个公园不但大,而且很干净。

      Zhège gōngyuán bùdàn dà, érqiě hěn gānjìng.

      Công viên này không những rộng mà còn rất sạch.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他不但会说英语,而且还会说法语。

    Tā bùdàn huì shuō Yīngyǔ, érqiě hái huì shuō Fǎyǔ.

    Anh ấy không những biết nói tiếng Anh mà còn biết nói tiếng Pháp.

  2. 2

    这家饭馆的菜不但好吃,而且很便宜。

    Zhè jiā fànguǎn de cài bùdàn hǎochī, érqiě hěn piányi.

    Đồ ăn của nhà hàng này không những ngon mà còn rẻ.

  3. 3

    不但我喜欢她,而且我的家人也喜欢她。

    Bùdàn wǒ xǐhuan tā, érqiě wǒ de jiārén yě xǐhuan tā.

    Không chỉ tôi thích cô ấy mà gia đình tôi cũng thích cô ấy.

  4. 4

    她不但长得漂亮,而且学习很好。

    Tā bùdàn zhǎng de piàoliang, érqiě xuéxí hěn hǎo.

    Cô ấy không những xinh đẹp mà còn học giỏi.

  5. 5

    这个手机不但便宜,而且质量也不错。

    Zhège shǒujī bùdàn piányi, érqiě zhìliàng yě bùcuò.

    Chiếc điện thoại này không những rẻ mà chất lượng cũng khá tốt.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Cùng chủ ngữ: chủ ngữ trước 不但.
  • Khác chủ ngữ: 不但 trước chủ ngữ thứ nhất, vế sau dùng 也.
  • 不仅…而且… đồng nghĩa, trang trọng hơn chút.

Dấu hiệu nhận biết:还也不仅并且

不但

Mẹo nhớ nhanh

不但 = "không những", 而且 = "mà còn" — trật tự giống hệt tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不但……而且……Chủ ngữ + 不但 + Vế 1,而且 + (还/也) + Vế 2 = không những… mà còn…: 他不但聪明,而且很努力.
又…又…又…又… nối hai tính chất ngang nhau (又便宜又好); 不但…而且… nhấn mạnh vế sau tiến thêm một bước.
7

Lỗi thường gặp

  • 不但他会说英语,而且会说法语。

    他不但会说英语,而且会说法语。

    Hai vế cùng chủ ngữ thì chủ ngữ đặt trước 不但.

  • 他不但很聪明,但是很努力。

    他不但很聪明,而且很努力。

    不但 đi với 而且, không đi với 但是.

8

Câu hỏi thường gặp

Chủ ngữ đặt trước hay sau 不但?

Cùng chủ ngữ: trước 不但; khác chủ ngữ: sau 不但.

不但 và 不仅 khác nhau không?

Gần như đồng nghĩa; 不仅 trang trọng hơn.

Vế sau có cần 还/也 không?

Không bắt buộc nhưng thường thêm để tự nhiên.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 9Chuẩn Bị Tiệc Công Ty - Nói Thêm Ý Mạnh Hơn Với 不但…而且…

Cấu trúc liên quan

不仅…也/还/而且…

Cấu trúc 不仅……也/还/而且……: không chỉ… mà còn…

Trước一……就……Tiếp连…都/也

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!