学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/一来……二来……继而非但不……反而……
一来
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

一来……二来……

Cách dùng 一来…二来… trong tiếng Trung: một là…, hai là…

Quyết định/Hành động,一来 + Lý do 1,二来 + Lý do 2 = "…, một là…, hai là…": 我常走路上班,一来省钱,二来锻炼身体.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一来……二来……Cấu trúc

一来 + Clause 1,二来 + Clause 2

Quyết định/Hành động,一来 + Lý do 1,二来 + Lý do 2 = "…, một là…, hai là…": 我常走路上班,一来省钱,二来锻炼身体.

Giải thích

一来…二来… (yīlái… èrlái…) nghĩa là "một là…, hai là…", dùng để liệt kê HAI lý do hoặc mục đích cho một quyết định/hành động đã nêu trước đó. Thường đứng ở vế sau câu: 我住在这儿,一来…,二来…. Có thể thêm 三来 khi có ba lý do. Hai vế song song, hay có 也, 还 ở vế 二来. Không nói 第一来, 第二来. Dùng nhiều trong khẩu ngữ lẫn văn viết.

我选择住在公司附近,一来上下班方便,二来房租也不贵。

Wǒ xuǎnzé zhù zài gōngsī fùjìn, yì lái shàng xiàbān fāngbiàn, èr lái fángzū yě bú guì.

Tôi chọn ở gần công ty, một là đi làm tiện, hai là tiền thuê nhà cũng không đắt.

2

Công thức theo dạng câu

Hai lý do

Hành động,一来 + Lý do 1,二来 + Lý do 2

我很少点外卖,一来不健康,二来太贵。

Wǒ hěn shǎo diǎn wàimài, yì lái bú jiànkāng, èr lái tài guì.

Tôi ít gọi đồ ăn ngoài, một là không lành mạnh, hai là đắt quá.

Ba lý do

…,一来…,二来…,三来…

我们选这家酒店,一来近,二来干净,三来价格合理。

Wǒmen xuǎn zhè jiā jiǔdiàn, yì lái jìn, èr lái gānjìng, sān lái jiàgé hélǐ.

Chúng tôi chọn khách sạn này, một là gần, hai là sạch, ba là giá hợp lý.

3

Cách dùng

  1. 1Giải thích lựa chọn

    Đưa lý do thuyết phục người nghe.

    • 我推荐你坐地铁,一来准时,二来不用找车位。

      Wǒ tuījiàn nǐ zuò dìtiě, yì lái zhǔnshí, èr lái bùyòng zhǎo chēwèi.

      Tôi khuyên bạn đi tàu điện ngầm, một là đúng giờ, hai là không cần tìm chỗ đỗ xe.

  2. 2Từ chối khéo

    Nêu hai lý do để từ chối.

    • 今晚的聚会我就不去了,一来明天要早起,二来有点感冒。

      Jīn wǎn de jùhuì wǒ jiù bú qù le, yì lái míngtiān yào zǎo qǐ, èr lái yǒu diǎn gǎnmào.

      Buổi tụ tập tối nay tôi không đi đâu, một là mai phải dậy sớm, hai là hơi cảm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我选择住在公司附近,一来上下班方便,二来房租也不贵。

    Wǒ xuǎnzé zhù zài gōngsī fùjìn, yì lái shàng xiàbān fāngbiàn, èr lái fángzū yě bú guì.

    Tôi chọn ở gần công ty, một là đi làm tiện, hai là tiền thuê nhà cũng không đắt.

  2. 2

    周末去爬山吧,一来可以锻炼身体,二来还能放松心情。

    Zhōumò qù páshān ba, yì lái kěyǐ duànliàn shēntǐ, èr lái hái néng fàngsōng xīnqíng.

    Cuối tuần đi leo núi đi, một là rèn luyện sức khỏe, hai là còn thư giãn tinh thần.

  3. 3

    这次没去参加婚礼,一来工作太忙,二来路途太远。

    Zhè cì méi qù cānjiā hūnlǐ, yì lái gōngzuò tài máng, èr lái lùtú tài yuǎn.

    Lần này không đi dự đám cưới, một là công việc quá bận, hai là đường xa quá.

  4. 4

    他决定学中文,一来对中国文化感兴趣,二来工作上也用得着。

    Tā juédìng xué Zhōngwén, yì lái duì Zhōngguó wénhuà gǎnxìngqù, èr lái gōngzuò shàng yě yòngdezháo.

    Anh ấy quyết định học tiếng Trung, một là vì thích văn hóa Trung Quốc, hai là công việc cũng cần dùng.

  5. 5

    我们先做个小范围试点,一来风险小,二来能及时发现问题。

    Wǒmen xiān zuò gè xiǎo fànwéi shìdiǎn, yì lái fēngxiǎn xiǎo, èr lái néng jíshí fāxiàn wèntí.

    Chúng ta làm thí điểm ở phạm vi nhỏ trước, một là rủi ro thấp, hai là có thể phát hiện vấn đề kịp thời.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Thường nêu hành động/quyết định trước, rồi mới đến 一来…二来….
  • Vế 二来 hay có 也, 还.
  • Không nói 第一来, 第二来.

Dấu hiệu nhận biết:也还三来

一来

Mẹo nhớ nhanh

一来, 二来 = "lý do đến thứ nhất, lý do đến thứ hai".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一来……二来……Quyết định/Hành động,一来 + Lý do 1,二来 + Lý do 2 = "…, một là…, hai là…": 我常走路上班,一来省钱,二来锻炼身体.
一方面…另一方面…一方面…另一方面… nói hai mặt của một vấn đề (có thể đối lập); 一来…二来… chỉ liệt kê lý do cùng chiều.
一来……二来……Quyết định/Hành động,一来 + Lý do 1,二来 + Lý do 2 = "…, một là…, hai là…": 我常走路上班,一来省钱,二来锻炼身体.
首先…其次…首先…其次… sắp xếp trình tự các bước/luận điểm, trang trọng; 一来…二来… tập trung vào lý do, tự nhiên trong khẩu ngữ.Cấu trúc 首先……其次……: trước hết… tiếp theo… →
7

Lỗi thường gặp

  • 我住在公司附近,一来上下班方便,第二来房租也不贵。

    我住在公司附近,一来上下班方便,二来房租也不贵。

    Cặp cố định là 一来…二来…, không thêm 第 thành 第二来.

8

Câu hỏi thường gặp

一来…二来… có dùng cho mục đích không?

Có: 我去那儿,一来看看老朋友,二来谈点生意 (một là thăm bạn cũ, hai là bàn chút việc làm ăn).

Có thể dùng 一来 một mình không?

Thường đi theo cặp; chỉ có một lý do thì dùng 因为.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

首先…其次…

Cấu trúc 首先……其次……: trước hết… tiếp theo…

Trước继而Tiếp非但不……反而……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!