学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/则左右一 + 片 + 名词
则
HSK 5 · Trung cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

则

Cách dùng 则 trong tiếng Trung: 一则新闻, A…B则…

一则 + 新闻/故事/广告 = một mẩu…; A…,B 则… = A…, còn B thì…: 他喜欢茶,我则喜欢咖啡.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

则Cấu trúc

Number + 则 + Noun | Clause,B + 则 + Verb

一则 + 新闻/故事/广告 = một mẩu…; A…,B 则… = A…, còn B thì…: 他喜欢茶,我则喜欢咖啡.

Giải thích

则 (zé) có hai cách dùng chính. (1) Lượng từ cho văn bản NGẮN thành đoạn hoặc thành bài: 一则新闻 (một mẩu tin), 两则故事, 一则广告, 一则通知. (2) Liên từ VĂN VIẾT trong kết cấu A…,(而) B 则… để ĐỐI CHIẾU hai vế: "còn B thì…" (哥哥喜欢运动,弟弟则喜欢看书); hoặc biểu thị quan hệ nhân quả, điều kiện, tương đương 就: 欲速则不达 (muốn nhanh thì không tới).

今天的报纸上有一则非常重要的新闻。

Jīntiān de bàozhǐ shàng yǒu yì zé fēicháng zhòngyào de xīnwén.

Trên báo hôm nay có một mẩu tin rất quan trọng.

2

Công thức theo dạng câu

Lượng từ

Số + 则 + 新闻/故事/通知

这是一则寻人启事。

Zhè shì yì zé xún rén qǐshì.

Đây là một mẩu tin tìm người.

Đối chiếu

A + Vị ngữ 1,B + 则 + Vị ngữ 2

我爱吃甜的,她则爱吃辣的。

Wǒ ài chī tián de, tā zé ài chī là de.

Tôi thích ăn ngọt, còn cô ấy thì thích ăn cay.

Điều kiện

Điều kiện + 则 + Kết quả

物极必反,过犹不及,急则生乱。

Wù jí bì fǎn, guò yóu bù jí, jí zé shēng luàn.

Vội thì sinh loạn.

3

Cách dùng

  1. 1Văn viết so sánh

    Đối chiếu hai đối tượng.

    • 城市生活方便,农村则更安静。

      Chéngshì shēnghuó fāngbiàn, nóngcūn zé gèng ānjìng.

      Cuộc sống thành phố tiện lợi, còn nông thôn thì yên tĩnh hơn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    今天的报纸上有一则非常重要的新闻。

    Jīntiān de bàozhǐ shàng yǒu yì zé fēicháng zhòngyào de xīnwén.

    Trên báo hôm nay có một mẩu tin rất quan trọng.

  2. 2

    在第七课,我们学习了两则成语故事。

    Zài dì qī kè, wǒmen xuéxí le liǎng zé chéngyǔ gùshì.

    Ở bài bảy, chúng ta đã học hai câu chuyện thành ngữ.

  3. 3

    哥哥喜欢运动,弟弟则喜欢看书。

    Gēge xǐhuan yùndòng, dìdi zé xǐhuan kàn shū.

    Anh trai thích thể thao, còn em trai thì thích đọc sách.

  4. 4

    北方冬天很冷,南方则比较暖和。

    Běifāng dōngtiān hěn lěng, nánfāng zé bǐjiào nuǎnhuo.

    Mùa đông miền Bắc rất lạnh, còn miền Nam thì khá ấm.

  5. 5

    学如逆水行舟,不进则退。

    Xué rú nì shuǐ xíng zhōu, bú jìn zé tuì.

    Học như chèo thuyền ngược nước, không tiến thì lùi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Liên từ 则 đứng sau chủ ngữ vế sau.
  • Văn viết; khẩu ngữ dùng 而/可是.
  • Thành ngữ: 不进则退, 欲速则不达.

Dấu hiệu nhận biết:新闻故事而就

则

Mẹo nhớ nhanh

则 = "tắc" (thì) Hán Việt → "còn… thì…".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

则一则 + 新闻/故事/广告 = một mẩu…; A…,B 则… = A…, còn B thì…: 他喜欢茶,我则喜欢咖啡.
而而 đứng đầu vế sau (而弟弟…); 则 đứng sau chủ ngữ (弟弟则…). Có thể dùng cả hai: 而弟弟则….Cách dùng liên từ 而 trong tiếng Trung: còn, mà, nhưng →
7

Lỗi thường gặp

  • 哥哥喜欢运动,则弟弟喜欢看书。

    哥哥喜欢运动,弟弟则喜欢看书。

    Liên từ 则 đứng sau chủ ngữ của vế sau.

  • 一个新闻(văn viết chuẩn)

    一则新闻 / 一条新闻

    Mẩu tin dùng lượng từ 则 hoặc 条.

8

Câu hỏi thường gặp

一则新闻 nghĩa là gì?

"Một mẩu tin".

则 đứng ở đâu?

Sau chủ ngữ vế sau.

不进则退 nghĩa là gì?

"Không tiến thì lùi".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 77Thưởng Cuối Năm - Nói Về Tin Tức Và So Sánh Với 则

Cấu trúc liên quan

而

Cách dùng liên từ 而 trong tiếng Trung: còn, mà, nhưng

Trước左右Tiếp一 + 片 + 名词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!