学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/一 + 片 + 名词则一(大)堆
一
HSK 5 · Trung cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

一 + 片 + 名词

Lượng từ 片 trong tiếng Trung: 一片面包, 一片叶子, 一片欢呼声

一片 + Danh từ: miếng/lát (一片面包), vùng (一片海), không khí bao trùm (一片安静). Lặp: 一片片.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一+片+名词Cấu trúc

Number + 片 + Noun

一片 + Danh từ: miếng/lát (一片面包), vùng (一片海), không khí bao trùm (一片安静). Lặp: 一片片.

Giải thích

片 (piàn) là danh từ chỉ vật PHẲNG, MỎNG (碎片, 叶片). Làm lượng từ, 片 dùng cho: (1) vật dạng miếng, lát, chiếc (一片面包, 一片叶子, 两片药); (2) một VÙNG rộng (一片稻田, 一片森林, 一片海); (3) âm thanh, cảnh sắc, tâm trạng bao trùm, chỉ dùng với số 一 (一片欢呼声, 一片好心). Có thể lặp 一片片 (từng chiếc từng chiếc).

秋风中,叶子一片片地落了下来。

Qiū fēng zhōng, yèzi yí piàn piàn de luò le xiàlai.

Trong gió thu, lá cây rơi xuống từng chiếc từng chiếc.

2

Công thức theo dạng câu

Vật mỏng

Số + 片 + Danh từ

医生让我每天吃三片药。

Yīshēng ràng wǒ měi tiān chī sān piàn yào.

Bác sĩ bảo tôi mỗi ngày uống ba viên thuốc.

Vùng rộng

一片 + (Tính từ + 的) + Danh từ

山下是一片绿色的森林。

Shān xià shì yí piàn lǜsè de sēnlín.

Dưới núi là một cánh rừng xanh.

Bao trùm

一片 + Âm thanh/Trạng thái

会场上一片安静。

Huìchǎng shàng yí piàn ānjìng.

Hội trường hoàn toàn yên lặng.

3

Cách dùng

  1. 1Văn miêu tả

    Cảnh vật rộng lớn.

    • 窗外是一片白茫茫的雪地。

      Chuāng wài shì yí piàn bái mángmáng de xuě dì.

      Ngoài cửa sổ là một vùng tuyết trắng mênh mông.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    秋风中,叶子一片片地落了下来。

    Qiū fēng zhōng, yèzi yí piàn piàn de luò le xiàlai.

    Trong gió thu, lá cây rơi xuống từng chiếc từng chiếc.

  2. 2

    远处是一片金黄的稻田。

    Yuǎnchù shì yí piàn jīn huáng de dào tián.

    Phía xa là một cánh đồng lúa vàng óng.

  3. 3

    听到这个好消息,教室里一片欢呼声。

    Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, jiàoshì lǐ yí piàn huān hūshēng.

    Nghe được tin vui này, cả lớp học vang lên tiếng reo hò.

  4. 4

    我早饭吃了两片面包。

    Wǒ zǎofàn chī le liǎng piàn miànbāo.

    Bữa sáng tôi ăn hai lát bánh mì.

  5. 5

    这是我的一片心意,请收下。

    Zhè shì wǒ de yí piàn xīnyì, qǐng shōu xià.

    Đây là chút tấm lòng của tôi, xin hãy nhận.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Nghĩa trừu tượng chỉ dùng 一片.
  • 一片片 = từng miếng/từng chiếc.
  • Thuốc dạng viên dẹt: 一片药.

Dấu hiệu nhận biết:一片片叶子面包声

一

Mẹo nhớ nhanh

片 = "phiến" (miếng mỏng) → lát, miếng; mở rộng thành "cả một vùng".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一 + 片 + 名词一片 + Danh từ: miếng/lát (一片面包), vùng (一片海), không khí bao trùm (一片安静). Lặp: 一片片.
块块 cho miếng dày, khối (一块蛋糕, 一块石头); 片 cho miếng mỏng, phẳng (一片面包, 一片叶子).
7

Lỗi thường gặp

  • 两片欢呼声

    一片欢呼声

    Với âm thanh, cảnh sắc, tâm trạng, 片 chỉ đi với số 一.

  • 一个面包片

    一片面包

    Lát bánh mì dùng lượng từ 片.

8

Câu hỏi thường gặp

片 và 块 khác nhau thế nào?

片 mỏng; 块 dày, khối.

一片心意 nghĩa là gì?

"Một tấm lòng".

两片欢呼声 có đúng không?

Không; chỉ nói 一片.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 47Nấu Lẩu Ở Nhà - Nói Về Miếng, Lát Với Lượng Từ 片
Trước则Tiếp一(大)堆

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!