学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/一(大)堆一 + 片 + 名词
一(大)堆
HSK 5 · Trung cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

一(大)堆

Lượng từ 堆 trong tiếng Trung: 一堆, 一大堆 (đống, đám)

一堆/一大堆 + Danh từ = một đống/cả đống…: 一大堆衣服, 一大堆问题. 堆 cũng là động từ "chất đống".

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一(大)堆Cấu trúc

Number + 堆 + Noun

一堆/一大堆 + Danh từ = một đống/cả đống…: 一大堆衣服, 一大堆问题. 堆 cũng là động từ "chất đống".

Giải thích

堆 (duī) là lượng từ dùng cho ĐỐNG đồ vật chất chồng (一堆书, 一堆衣服) hoặc ĐÁM người tụ tập (一堆人 — không dùng cho người đáng kính). Hay gặp 一大堆 để nhấn mạnh số lượng NHIỀU, kể cả với danh từ trừu tượng: 一大堆问题, 一大堆毛病, 一大堆事. 堆 còn làm động từ (chất đống: 堆在这儿) và danh từ (đống: 草堆).

他一口气报出了一大堆地铁站的名字。

Tā yìkǒuqì bào chū le yí dà duī dìtiězhàn de míngzi.

Anh ấy đọc một mạch ra cả đống tên ga tàu điện ngầm.

2

Công thức theo dạng câu

Lượng từ

Số + 堆 + Danh từ

门口有一堆鞋。

Ménkǒu yǒu yì duī xié.

Ở cửa có một đống giày.

Nhấn mạnh nhiều

一大堆 + Danh từ (cụ thể/trừu tượng)

他问了一大堆问题。

Tā wèn le yí dà duī wèntí.

Anh ấy hỏi cả đống câu hỏi.

Động từ

Đồ vật + 堆 + 在 + Nơi chốn

别把垃圾堆在门口。

Bié bǎ lājī duī zài ménkǒu.

Đừng chất rác ở cửa.

3

Cách dùng

  1. 1Than phiền nhiều việc

    Khẩu ngữ.

    • 周末还有一大堆作业没写。

      Zhōumò háiyǒu yí dà duī zuòyè méi xiě.

      Cuối tuần vẫn còn cả đống bài tập chưa làm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他一口气报出了一大堆地铁站的名字。

    Tā yìkǒuqì bào chū le yí dà duī dìtiězhàn de míngzi.

    Anh ấy đọc một mạch ra cả đống tên ga tàu điện ngầm.

  2. 2

    妻子几乎每天都要挑出他一大堆毛病。

    Qīzǐ jīhū měi tiān dōu yào tiāo chū tā yí dà duī máobìng.

    Hầu như ngày nào vợ cũng bới ra cả đống tật xấu của anh ấy.

  3. 3

    这些零件怎么都堆在这儿啊?

    Zhèxiē língjiàn zěnme dōu duī zài zhèr a?

    Sao mấy linh kiện này lại chất đống hết ở đây thế?

  4. 4

    桌子上有一堆书。

    Zhuōzi shàng yǒu yì duī shū.

    Trên bàn có một đống sách.

  5. 5

    我今天有一大堆事要做。

    Wǒ jīntiān yǒu yí dà duī shì yào zuò.

    Hôm nay tôi có cả đống việc phải làm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 一大堆 nhấn mạnh số lượng nhiều, thường kèm cảm xúc phàn nàn.
  • Không dùng cho người đáng kính.
  • Động từ: 堆满 (chất đầy), 堆起来.

Dấu hiệu nhận biết:一大在满

一(大)堆

Mẹo nhớ nhanh

堆 = "đôi/đống" — một 堆 = một đống chất lên nhau.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一(大)堆一堆/一大堆 + Danh từ = một đống/cả đống…: 一大堆衣服, 一大堆问题. 堆 cũng là động từ "chất đống".
群一群人 = một nhóm/đám người (trung tính, có tổ chức); 一堆人 = đám người lộn xộn, khẩu ngữ.
7

Lỗi thường gặp

  • 一堆老师在开会。

    很多老师在开会。/ 几位老师在开会。

    堆 cho người mang sắc thái tùy tiện, không dùng cho người đáng kính.

  • 一大堆的书在桌子上。

    桌子上有一大堆书。

    Câu tồn tại: Nơi chốn + 有 + 一堆 + Danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

一大堆 nghĩa là gì?

"Cả đống, rất nhiều".

堆 dùng cho người được không?

Được trong khẩu ngữ (一堆人) nhưng không dùng cho người đáng kính.

堆 làm động từ nghĩa là gì?

"Chất đống".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 33Trang Trí Nhà Mới - Nói Về Số Lượng Nhiều Với Lượng Từ 堆
Trước一 + 片 + 名词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!