学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/颇乃亦
颇
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

颇

Cách dùng 颇 trong tiếng Trung: khá, rất (颇为, 颇有, 颇受)

Chủ ngữ + 颇/颇为 + Tính từ/Động từ = khá…, rất…: 这部电影颇受好评 = bộ phim này được đánh giá khá tốt.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

颇Cấu trúc

Subject + 颇 + Adj/Verb

Chủ ngữ + 颇/颇为 + Tính từ/Động từ = khá…, rất…: 这部电影颇受好评 = bộ phim này được đánh giá khá tốt.

Giải thích

颇 (pō) là phó từ chỉ mức độ trong văn viết, nghĩa “khá, rất, tương đối”, gần với 很/相当. 颇 đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý, đánh giá: 颇感意外, 颇受欢迎, 颇有道理, 颇为满意. Dạng song âm 颇为 thường đi với tính từ hai âm tiết. 颇 không dùng chồng với 很/非常 và không làm bổ ngữ sau 得. Sắc thái trang trọng, dùng trong báo chí, bình luận, văn chương.

这本小说一出版就颇受年轻读者的欢迎。

Zhè běn xiǎoshuō yì chūbǎn jiù pō shòu niánqīng dúzhě de huānyíng.

Cuốn tiểu thuyết này vừa xuất bản đã khá được độc giả trẻ yêu thích.

2

Công thức theo dạng câu

Cụm với động từ

颇 + 有/受/感/得 + Danh từ

这个提议颇得大家的支持。

Zhège tíyì pō de dàjiā de zhīchí.

Đề xuất này khá được mọi người ủng hộ.

Song âm với tính từ

颇为 + Tính từ hai âm tiết

会场的气氛颇为热烈。

Huìchǎng de qìfēn pō wèi rèliè.

Không khí hội trường khá sôi nổi.

3

Cách dùng

  1. 1Bình luận, đánh giá

    Đưa ra nhận xét chừng mực mà trang trọng.

    • 这部纪录片拍得颇有深度。

      Zhè bù jìlùpiàn pāi de pō yǒu shēndù.

      Bộ phim tài liệu này được quay khá có chiều sâu.

  2. 2Miêu tả cảm xúc

    Văn tự sự diễn tả tâm trạng.

    • 回到阔别多年的故乡,他心中颇为感慨。

      Huídào kuò bié duōnián de gùxiāng, tā xīnzhōng pō wèi gǎnkǎi.

      Trở về quê hương xa cách nhiều năm, lòng ông khá bồi hồi xúc động.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这本小说一出版就颇受年轻读者的欢迎。

    Zhè běn xiǎoshuō yì chūbǎn jiù pō shòu niánqīng dúzhě de huānyíng.

    Cuốn tiểu thuyết này vừa xuất bản đã khá được độc giả trẻ yêu thích.

  2. 2

    听到这个消息,大家都颇感意外。

    Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu pō gǎn yìwài.

    Nghe tin này, mọi người đều khá bất ngờ.

  3. 3

    他的分析虽然简短,却颇有道理。

    Tā de fēnxī suīrán jiǎnduǎn, què pō yǒu dàoli.

    Phân tích của anh ấy tuy ngắn gọn nhưng khá có lý.

  4. 4

    客户对我们的设计方案颇为满意。

    Kèhù duì wǒmen de shèjì fāng'àn pō wèi mǎnyì.

    Khách hàng khá hài lòng với phương án thiết kế của chúng tôi.

  5. 5

    这位老教授在书法方面颇有研究。

    Zhè wèi lǎo jiàoshòu zài shūfǎ fāngmiàn pō yǒu yánjiū.

    Vị giáo sư già này khá am hiểu về thư pháp.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 颇 đứng trước tính từ/động từ, không làm bổ ngữ sau 得.
  • Không dùng chồng với 很, 非常.
  • 颇为 dùng với tính từ hai âm tiết: 颇为复杂, 颇为满意.
  • 颇 ít đi với phủ định, trừ vài cụm văn viết như 颇不平静, 颇不以为然.

Dấu hiệu nhận biết:颇为颇有颇受颇感

颇

Mẹo nhớ nhanh

颇 (phả) — nhớ cụm 颇有道理 = “khá có lý”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

颇Chủ ngữ + 颇/颇为 + Tính từ/Động từ = khá…, rất…: 这部电影颇受好评 = bộ phim này được đánh giá khá tốt.
很很 trung tính, khẩu ngữ; 颇 văn viết, mức độ “khá” có phần chừng mực.Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất" →
颇Chủ ngữ + 颇/颇为 + Tính từ/Động từ = khá…, rất…: 这部电影颇受好评 = bộ phim này được đánh giá khá tốt.
相当相当 dùng được cả khẩu ngữ (相当不错); 颇 chủ yếu ở văn viết và hay đi với 有/受/感.Cách dùng 相当 trong tiếng Trung: tương đương; khá, tương đối →
7

Lỗi thường gặp

  • 这个方案颇很有创意。

    这个方案颇有创意。

    颇 đã là phó từ mức độ, không dùng chồng với 很/非常.

  • 他高兴得颇。

    他颇为高兴。

    颇 là phó từ, đứng trước tính từ/động từ, không làm bổ ngữ sau 得.

8

Câu hỏi thường gặp

颇 và 颇为 khác nhau thế nào?

颇 hay đi với động từ một âm tiết (颇有, 颇受); 颇为 đi với tính từ hai âm tiết.

颇 có dùng trong khẩu ngữ không?

Ít; trong hội thoại thường dùng 很, 挺, 相当.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

很 + 形容词

Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất"

相当

Cách dùng 相当 trong tiếng Trung: tương đương; khá, tương đối

Trước乃Tiếp亦

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!