学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/相当逐渐数 (shǔ)
相当
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

相当

Cách dùng 相当 trong tiếng Trung: tương đương, 相当于, khá

A 相当于 B = A tương đương B; 相当 + Tính từ = khá…: 相当好, 相当难.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

相当Cấu trúc

相当 + Adj/Noun

A 相当于 B = A tương đương B; 相当 + Tính từ = khá…: 相当好, 相当难.

Giải thích

相当 (xiāngdāng) làm động từ biểu thị hai bên (số lượng, điều kiện, trình độ) NGANG BẰNG nhau: A 与 B 相当, A 相当于 B (A tương đương với B). Làm tính từ: 水平相当 (trình độ ngang nhau), 相当的 + danh từ (đáng kể). Làm phó từ đứng trước tính từ/động từ, biểu thị mức độ KHÁ CAO: 相当难 (khá khó), 相当不错 (khá tốt) — mạnh hơn 比较, gần 很.

这道题相当难,很多人都没做出来。

Zhè dào tí xiāngdāng nán, hěn duō rén dōu méi zuò chūlái.

Bài này khá khó, nhiều người không làm ra được.

2

Công thức theo dạng câu

Tương đương

A + 相当于 + B

一公斤相当于两斤。

Yì gōngjīn xiāngdāngyú liǎng jīn.

Một ki-lô-gam tương đương hai cân (Trung).

Ngang nhau

A 和 B + (水平/实力) + 相当

两个队实力相当。

Liǎng gè duì shílì xiāngdāng.

Hai đội thực lực ngang nhau.

Khá

相当 + Tính từ/Động từ

这家店的菜相当好吃。

Zhè jiā diàn de cài xiāngdāng hǎochī.

Món ăn quán này khá ngon.

3

Cách dùng

  1. 1Đánh giá

    Mức độ khá cao.

    • 这次考试相当成功。

      Zhè cì kǎoshì xiāngdāng chénggōng.

      Kỳ thi lần này khá thành công.

  2. 2Quy đổi

    相当于.

    • 他一个月的工资相当于我三个月的。

      Tā yí gè yuè de gōngzī xiāngdāngyú wǒ sān gè yuè de.

      Lương một tháng của anh ấy bằng ba tháng của tôi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这道题相当难,很多人都没做出来。

    Zhè dào tí xiāngdāng nán, hěn duō rén dōu méi zuò chūlái.

    Bài này khá khó, nhiều người không làm ra được.

  2. 2

    这种鸟一天吃的害虫相当于自己的体重。

    Zhè zhǒng niǎo yì tiān chī de hàichóng xiāngdāngyú zìjǐ de tǐzhòng.

    Lượng sâu bọ loài chim này ăn mỗi ngày tương đương trọng lượng cơ thể nó.

  3. 3

    他们两个人的水平相当,很难说谁会赢。

    Tāmen liǎng gè rén de shuǐpíng xiāngdāng, hěnnánshuō shuí huì yíng.

    Trình độ hai người họ ngang nhau, khó nói ai sẽ thắng.

  4. 4

    他的汉语说得相当流利。

    Tā de Hànyǔ shuō de xiāngdāng liúlì.

    Anh ấy nói tiếng Trung khá lưu loát.

  5. 5

    完成这个任务需要相当长的时间。

    Wánchéng zhège rènwu xūyào xiāngdāng cháng de shíjiān.

    Hoàn thành nhiệm vụ này cần thời gian khá dài.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Phó từ không đi với 很.
  • Mức độ: 比较 < 相当 ≈ 很.
  • 相当于 + con số/vật cụ thể.

Dấu hiệu nhận biết:于水平比较不错

相当

Mẹo nhớ nhanh

相当 = "tương đương" Hán Việt; làm phó từ hiểu là "khá là".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

相当A 相当于 B = A tương đương B; 相当 + Tính từ = khá…: 相当好, 相当难.
比较比较 = tương đối (mức độ vừa); 相当 = khá (mức độ cao hơn, gần 很).
7

Lỗi thường gặp

  • 这个价格相当于一百块钱以上。

    这个价格相当于一百块钱。

    相当于 nêu mức tương đương cụ thể, không đi với 以上/以下.

  • 他相当很聪明。

    他相当聪明。

    相当 đã chỉ mức độ, không thêm 很.

8

Câu hỏi thường gặp

相当于 nghĩa là gì?

"Tương đương với".

相当 và 比较 khác nhau thế nào?

相当 mức độ cao hơn 比较.

Có nói 相当很好 không?

Không.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 93Đi Xem Căn Hộ Cũ - Đánh Giá Và So Sánh Với 相当
  • HSK 5 · Bài 156Ngày Trình Diễn Sản Phẩm - Đánh Giá Và So Sánh Với 相当
Trước逐渐Tiếp数 (shǔ)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!