学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/便包括各自
便
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

便

Cách dùng 便 trong tiếng Trung: thì, liền; phân biệt 就

Vế 1,(Chủ ngữ) + 便 + Động từ = …thì/liền…: 他一到家便睡了. 便 = 就 trong văn viết.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

便Cấu trúc

Clause,Subject + 便 + Verb

Vế 1,(Chủ ngữ) + 便 + Động từ = …thì/liền…: 他一到家便睡了. 便 = 就 trong văn viết.

Giải thích

便 (biàn) là phó từ nghĩa giống 就 "thì, liền, bèn", thường dùng trong VĂN VIẾT. Đứng trước động từ ở vế sau (sau chủ ngữ), nối kết quả hoặc hành động xảy ra ngay sau điều kiện/hành động ở vế trước. Kết hợp: 一…便…, 只要…便…, 如果…便…. Chữ 便 còn đọc pián trong 便宜 (rẻ).

他一回到家便开始做作业。

Tā yì huídào jiā biàn kāishǐ zuò zuòyè.

Anh ấy vừa về đến nhà liền bắt đầu làm bài tập.

2

Công thức theo dạng câu

Liên tiếp

Chủ ngữ + 一 + V1 + 便 + V2

她一看便明白了。

Tā yí kàn biàn míngbai le.

Cô ấy vừa nhìn là hiểu ngay.

Điều kiện

只要/如果…,(Chủ ngữ) + 便 + Kết quả

只要努力,便能进步。

Zhǐyào nǔlì, biàn néng jìnbù.

Chỉ cần cố gắng thì sẽ tiến bộ.

3

Cách dùng

  1. 1Văn kể chuyện, văn bản

    Thay 就 cho trang trọng.

    • 吃过晚饭,他便出门散步去了。

      Chī guò wǎnfàn, tā biàn chūmén sànbù qù le.

      Ăn tối xong, anh ấy liền ra ngoài đi dạo.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他一回到家便开始做作业。

    Tā yì huídào jiā biàn kāishǐ zuò zuòyè.

    Anh ấy vừa về đến nhà liền bắt đầu làm bài tập.

  2. 2

    楼上新买了一架钢琴,我们家便多了一些噪音。

    Lóushàng xīn mǎi le yí jià gāngqín, wǒmen jiā biàn duō le yìxiē zàoyīn.

    Nhà tầng trên mới mua một chiếc đàn piano, nhà chúng tôi thế là ồn hơn.

  3. 3

    只要坚持下去,你便会成功。

    Zhǐyào jiānchí xiàqù, nǐ biàn huì chénggōng.

    Chỉ cần kiên trì, bạn sẽ thành công.

  4. 4

    他听完这个消息,便马上出发了。

    Tā tīng wán zhège xiāoxi, biàn mǎshàng chūfā le.

    Nghe xong tin này, anh ấy liền xuất phát ngay.

  5. 5

    如果有问题,便可以随时联系我们。

    Rúguǒ yǒu wèntí, biàn kěyǐ suíshí liánxì wǒmen.

    Nếu có vấn đề, có thể liên hệ chúng tôi bất cứ lúc nào.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Văn viết của 就.
  • Đứng sau chủ ngữ.
  • Đọc biàn; trong 便宜 đọc pián.

Dấu hiệu nhận biết:一只要如果就

便

Mẹo nhớ nhanh

Đọc văn thấy 便 trước động từ → thay bằng 就 là hiểu ngay.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

便Vế 1,(Chủ ngữ) + 便 + Động từ = …thì/liền…: 他一到家便睡了. 便 = 就 trong văn viết.
就就 dùng cả khẩu ngữ và nhiều nghĩa khác (chỉ, chính là); 便 chủ yếu văn viết, nghĩa "thì, liền".Cách dùng 就 chỉ sự sớm, nhanh: …đã… rồi →
7

Lỗi thường gặp

  • 他一到家,便他睡觉了。

    他一到家便睡觉了。

    便 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

  • 这个东西很便。(ý: rẻ)

    这个东西很便宜。

    Nghĩa "rẻ" phải là 便宜 (piányi).

8

Câu hỏi thường gặp

便 và 就 khác nhau thế nào?

便 văn viết; 就 dùng chung và đa nghĩa hơn.

便 đọc thế nào?

biàn; trong 便宜 đọc pián.

一…便… nghĩa là gì?

"Vừa… liền…".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 118Đọc Thơ Cổ Cùng Thầy Giáo - Bàn Về Ý Nghĩa Bài Thơ Với 便

Cấu trúc liên quan

就

Cách dùng 就 chỉ sự sớm, nhanh: …đã… rồi

Trước包括Tiếp各自

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!