学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/瞎纷纷或许
瞎
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

瞎

Cách dùng 瞎 trong tiếng Trung: mù; 瞎说, 瞎猜, 瞎逛

瞎 + Động từ = làm bừa, linh tinh: 别瞎说 (đừng nói bừa), 瞎猜 (đoán mò). Tính từ: 瞎 = mù.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

瞎Cấu trúc

瞎 + Verb

瞎 + Động từ = làm bừa, linh tinh: 别瞎说 (đừng nói bừa), 瞎猜 (đoán mò). Tính từ: 瞎 = mù.

Giải thích

瞎 (xiā) làm động từ/tính từ nghĩa "MÙ, mắt không nhìn thấy" (眼睛瞎了). Làm phó từ KHẨU NGỮ đứng trước động từ, biểu thị làm việc gì đó KHÔNG CÓ LÝ DO, không căn cứ hoặc không có hiệu quả, nghĩa "bừa, mò, linh tinh": 瞎说 (nói bừa), 瞎猜 (đoán mò), 瞎逛 (đi lang thang), 瞎忙 (bận vô ích), 瞎操心 (lo bò trắng răng). Thường mang ý trách móc.

你不了解情况,别瞎说。

Nǐ bù liǎojiě qíngkuàng, bié xiā shuō.

Bạn không hiểu tình hình thì đừng nói bừa.

2

Công thức theo dạng câu

Làm bừa

(别) + 瞎 + Động từ

别瞎买东西,浪费钱。

Bié xiā mǎi dōngxi, làngfèi qián.

Đừng mua đồ linh tinh, phí tiền.

Mù

Danh từ + 瞎了

他小时候眼睛就瞎了。

Tā xiǎoshíhou yǎnjing jiù xiā le.

Từ nhỏ mắt anh ấy đã bị mù.

3

Cách dùng

  1. 1Trách móc nhẹ

    Khẩu ngữ với người thân, bạn bè.

    • 你别瞎想了,没事的。

      Nǐ bié xiā xiǎng le, méi shì de.

      Bạn đừng nghĩ linh tinh nữa, không sao đâu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你不了解情况,别瞎说。

    Nǐ bù liǎojiě qíngkuàng, bié xiā shuō.

    Bạn không hiểu tình hình thì đừng nói bừa.

  2. 2

    那位老人的一只眼睛瞎了。

    Nà wèi lǎorén de yì zhī yǎnjing xiā le.

    Ông cụ đó bị mù một bên mắt.

  3. 3

    周末没事,我就在街上瞎逛。

    Zhōumò méi shì, wǒ jiù zài jiē shàng xiā guàng.

    Cuối tuần không có việc gì, tôi đi lang thang ngoài phố.

  4. 4

    不知道答案就别瞎猜。

    Bù zhīdào dá'àn jiù bié xiā cāi.

    Không biết đáp án thì đừng đoán mò.

  5. 5

    孩子已经长大了,你别瞎操心了。

    Háizi yǐjīng zhǎngdà le, nǐ bié xiā cāoxīn le.

    Con đã lớn rồi, bạn đừng lo lắng vô ích nữa.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Khẩu ngữ, mang ý trách.
  • Gặp: 瞎说, 瞎猜, 瞎想, 瞎逛, 瞎忙, 瞎操心.
  • Nói về người khiếm thị lịch sự dùng 盲人.

Dấu hiệu nhận biết:别说猜逛

瞎

Mẹo nhớ nhanh

瞎 = "mù" → làm như người mù: mò mẫm, bừa bãi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

瞎瞎 + Động từ = làm bừa, linh tinh: 别瞎说 (đừng nói bừa), 瞎猜 (đoán mò). Tính từ: 瞎 = mù.
乱乱 + động từ = làm lung tung, không trật tự (乱扔); 瞎 + động từ = làm không căn cứ, vô ích (瞎说).
7

Lỗi thường gặp

  • 你说瞎。

    你别瞎说。/ 你瞎说。

    Phó từ 瞎 đứng trước động từ.

  • 老师,请您别瞎说。(nói với người trên)

    老师,我觉得这样说不太对。

    瞎说 mang ý trách, thiếu lịch sự với người trên.

8

Câu hỏi thường gặp

瞎说 nghĩa là gì?

"Nói bừa, nói linh tinh".

瞎 và 乱 khác nhau thế nào?

乱 = lộn xộn; 瞎 = không căn cứ.

Nói "người mù" lịch sự thế nào?

盲人.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 79Trẻ Em Và Màn Hình - Khuyên Nhủ Cha Mẹ Với Phó Từ 瞎
Trước纷纷Tiếp或许

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!