学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/偏偏不妨恰恰
偏偏
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

偏偏

Cách dùng 偏偏 trong tiếng Trung: lại cứ, cứ nhất định

偏偏 + Động từ = (1) cứ khăng khăng làm trái: 不让他去,他偏偏要去; (2) trớ trêu lại…: 偏偏这时候停电了.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

偏偏Cấu trúc

Subject + 偏偏 + Verb/Adj

偏偏 + Động từ = (1) cứ khăng khăng làm trái: 不让他去,他偏偏要去; (2) trớ trêu lại…: 偏偏这时候停电了.

Giải thích

偏偏 (piānpiān) là phó từ có hai nghĩa chính. (1) Cố tình làm trái ý người khác hoặc trái lẽ thường: “cứ nhất định, cứ khăng khăng”: 大家让他别去,他偏偏要去. (2) Sự việc xảy ra trớ trêu, trái với mong muốn: “lại cứ, khéo thay lại…”, thường mang ý bực bội, tiếc nuối: 我急着出门,偏偏下起了大雨. 偏偏 đứng trước động từ/tính từ, cũng có thể đứng trước chủ ngữ. Ở nghĩa (1) hay đi với 要/不; khẩu ngữ có thể rút gọn thành 偏.

大家都劝他别辞职,他偏偏不听。

Dàjiā dōu quàn tā bié cízhí, tā piānpiān bù tīng.

Mọi người đều khuyên anh ấy đừng nghỉ việc, anh ấy lại cứ không nghe.

2

Công thức theo dạng câu

Cố ý làm trái

Chủ ngữ + 偏偏 + 要/不 + Động từ

妈妈不让他玩手机,他偏偏要玩。

Māma bú ràng tā wán shǒujī, tā piānpiān yào wán.

Mẹ không cho nó chơi điện thoại, nó lại cứ đòi chơi.

Trớ trêu, trái ý

…,偏偏 + (Chủ ngữ) + Động từ

我们准备去爬山,偏偏下起了雨。

Wǒmen zhǔnbèi qù páshān, piānpiān xià qǐ le yǔ.

Chúng tôi chuẩn bị đi leo núi thì trớ trêu lại đổ mưa.

3

Cách dùng

  1. 1Than phiền chuyện không may

    Việc xảy ra đúng lúc bất lợi nhất.

    • 我正要发邮件,网络偏偏断了。

      Wǒ zhèng yào fā yóujiàn, wǎngluò piānpiān duàn le.

      Tôi vừa định gửi email thì mạng lại cứ mất.

  2. 2Nói về tính bướng bỉnh

    Người nào đó cố tình làm ngược lời khuyên.

    • 越是不让他做的事,他偏偏越想做。

      Yuè shì bú ràng tā zuò de shì, tā piānpiān yuè xiǎng zuò.

      Càng không cho làm việc gì thì anh ta lại càng muốn làm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    大家都劝他别辞职,他偏偏不听。

    Dàjiā dōu quàn tā bié cízhí, tā piānpiān bù tīng.

    Mọi người đều khuyên anh ấy đừng nghỉ việc, anh ấy lại cứ không nghe.

  2. 2

    我正赶着去机场,偏偏遇上了堵车。

    Wǒ zhèng gǎn zhe qù jīchǎng, piānpiān yùshàng le dǔchē.

    Tôi đang vội ra sân bay, khéo thay lại gặp tắc đường.

  3. 3

    平时都好好的,偏偏面试那天发烧了。

    Píngshí dōu hǎohǎo de, piānpiān miànshì nà tiān fāshāo le.

    Bình thường thì khỏe re, lại cứ đúng hôm phỏng vấn thì bị sốt.

  4. 4

    医生让她少吃甜食,她偏偏最爱吃蛋糕。

    Yīshēng ràng tā shǎo chī tián shí, tā piānpiān zuì ài chī dàngāo.

    Bác sĩ bảo cô ấy ăn ít đồ ngọt, cô ấy lại cứ mê bánh ngọt nhất.

  5. 5

    想找的那本书找不到,不想要的东西偏偏堆了一桌子。

    Xiǎng zhǎo de nà běn shū zhǎo bú dào, bù xiǎng yào de dōngxi piānpiān duī le yì zhuōzi.

    Cuốn sách muốn tìm thì không thấy, đồ không cần thì lại cứ chất đầy cả bàn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Nghĩa cố ý làm trái thường đi với 要 hoặc 不.
  • Nghĩa trớ trêu hay có vế trước nêu mong muốn/kế hoạch.
  • 偏偏 có thể đứng trước chủ ngữ: 偏偏他又来了.
  • Sắc thái thường tiêu cực: bực bội, tiếc, bất lực.

Dấu hiệu nhận biết:要不正这时候

偏偏

Mẹo nhớ nhanh

偏 = “thiên, lệch” → cứ lệch khỏi điều mình mong muốn.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

偏偏偏偏 + Động từ = (1) cứ khăng khăng làm trái: 不让他去,他偏偏要去; (2) trớ trêu lại…: 偏偏这时候停电了.
正好正好 = vừa khéo (thuận lợi); 偏偏 = khéo thay lại (bất lợi).Cách dùng 正好 trong tiếng Trung: vừa vặn, vừa đúng lúc →
偏偏偏偏 + Động từ = (1) cứ khăng khăng làm trái: 不让他去,他偏偏要去; (2) trớ trêu lại…: 偏偏这时候停电了.
反而反而 = kết quả ngược với dự đoán theo logic; 偏偏 nhấn sự trớ trêu hoặc ý chí cố tình làm trái.Cách dùng 反而 trong tiếng Trung: ngược lại, trái lại →
7

Lỗi thường gặp

  • 我正想找你,偏偏你来了。

    我正想找你,正好你来了。

    偏偏 chỉ sự trùng hợp TRÁI ý muốn (bất lợi); trùng hợp thuận lợi, đúng lúc phải dùng 正好/恰好.

8

Câu hỏi thường gặp

偏 và 偏偏 khác nhau?

Nghĩa “cố tình làm trái” dùng 偏 hay 偏偏 đều được; nghĩa “trớ trêu” thường dùng 偏偏.

偏偏 có đứng trước chủ ngữ được không?

Được, đặc biệt ở nghĩa trớ trêu: 偏偏他今天请假了.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

正好

Cách dùng 正好 trong tiếng Trung: vừa vặn, vừa đúng lúc

反而

Cách dùng 反而 trong tiếng Trung: ngược lại, trái lại

Trước不妨Tiếp恰恰

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!