竭力
Chủ ngữ + 竭力 + Động từ = "dốc hết sức…": 他竭力劝我留下 (anh ấy ra sức khuyên tôi ở lại).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 竭力 + Verb
Chủ ngữ + 竭力 + Động từ = "dốc hết sức…": 他竭力劝我留下 (anh ấy ra sức khuyên tôi ở lại).
Giải thích
竭力 (jiélì) là phó từ nghĩa "dốc hết sức, ra sức", đứng TRƯỚC động từ, nhấn việc dồn TOÀN LỰC vào một hành động, thường là khi gặp khó khăn hoặc phải cưỡng lại cảm xúc: 竭力反对, 竭力掩饰, 竭力挽留, 竭力忍住, 竭力满足. Văn viết; thành ngữ tương đương 竭尽全力. 竭力 đã chứa nghĩa "hết sức", không thêm 很; lời dặn nhẹ nhàng thường ngày dùng 尽量.
面对记者的追问,他竭力掩饰内心的紧张。
Miànduì jìzhě de zhuīwèn, tā jiélì yǎnshì nèixīn de jǐnzhāng.
Trước những câu hỏi dồn dập của phóng viên, anh ấy ra sức che giấu sự căng thẳng trong lòng.
Cưỡng lại cảm xúc
竭力 + 忍住/掩饰/克制 + …
他竭力克制住心中的怒火。
Tā jiélì kèzhì zhù xīnzhōng de nù huǒ.
Anh ấy cố hết sức kìm nén cơn giận trong lòng.
Phản đối, níu kéo
竭力 + 反对/挽留/劝说 + …
老板竭力挽留他,可他还是走了。
Lǎobǎn jiélì wǎn liú tā, kě tā háishi zǒu le.
Sếp ra sức níu giữ anh ấy, nhưng anh ấy vẫn đi.
Kể chuyện, tin tức về cứu hộ, cấp cứu, đàm phán.
消防员竭力控制火势,避免蔓延到附近的居民楼。
Xiāofáng yuán jiélì kòngzhì huǒ shì, bìmiǎn mànyán dào fùjìn de jūmínlóu.
Lính cứu hỏa dốc sức khống chế đám cháy, tránh lan sang khu dân cư gần đó.
Hứa sẽ dốc toàn lực.
我们一定竭力为大家提供最好的服务。
Wǒmen yídìng jiélì wèi dàjiā tígōng zuìhǎo de fúwù.
Chúng tôi nhất định dốc sức mang lại dịch vụ tốt nhất cho mọi người.
面对记者的追问,他竭力掩饰内心的紧张。
Miànduì jìzhě de zhuīwèn, tā jiélì yǎnshì nèixīn de jǐnzhāng.
Trước những câu hỏi dồn dập của phóng viên, anh ấy ra sức che giấu sự căng thẳng trong lòng.
父母竭力反对她辞职去开咖啡馆。
Fùmǔ jiélì fǎnduì tā cízhí qù kāi kāfēi guǎn.
Bố mẹ kịch liệt phản đối việc cô ấy nghỉ việc để mở quán cà phê.
医生们竭力抢救,病人终于脱离了危险。
Yīshēng men jiélì qiǎngjiù, bìngrén zhōngyú tuōlí le wēixiǎn.
Các bác sĩ dốc sức cấp cứu, bệnh nhân cuối cùng đã qua cơn nguy kịch.
她竭力忍住眼泪,把话说完了。
Tā jiélì rěn zhù yǎnlèi, bǎ huà shuō wánle.
Cô ấy cố hết sức kìm nước mắt để nói hết câu.
我们会竭力满足客户的各种要求。
Wǒmen huì jiélì mǎnzú kèhù de gèzhǒng yāoqiú.
Chúng tôi sẽ dốc sức đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.
Dấu hiệu nhận biết:反对掩饰挽留忍住
Mẹo nhớ nhanh
竭 = cạn (枯竭), 力 = sức → "dùng đến cạn sức".
他很竭力地学习汉语。
他非常努力地学习汉语。
竭力 đã chứa nghĩa "hết sức", không thêm 很; khen chăm chỉ thường ngày dùng 努力.
你竭力早点回来吧。
你尽量早点回来吧。
Lời dặn nhẹ nhàng hằng ngày dùng 尽量; 竭力 là dồn toàn lực, văn viết, không hợp với câu cầu khiến thân mật.
竭尽全力 là thành ngữ, thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ có 地 (竭尽全力地工作); 竭力 gọn hơn, đứng ngay trước động từ.
Ít; nghe quá trang trọng. Việc nhỏ dùng 尽量, 努力.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!