非常
非常 + Tính từ = vô cùng, cực kỳ…: 非常好. Mạnh hơn 很, đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 非常 + Adj/Verb
非常 + Tính từ = vô cùng, cực kỳ…: 非常好. Mạnh hơn 很, đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý.
Giải thích
非常 (fēicháng) là phó từ chỉ mức độ rất cao, mạnh hơn 很, đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý (喜欢, 想, 担心…): 非常好, 非常喜欢. Khác với 太…了 (mang cảm thán hoặc "quá mức"), 非常 chỉ mô tả mức độ khách quan. Không dùng 非常 trong câu so sánh với 比.
这条裙子非常好看。
Zhè tiáo qúnzi fēicháng hǎokàn.
Chiếc váy này vô cùng đẹp.
Với tính từ
Chủ ngữ + 非常 + Tính từ
这个地方非常安静。
Zhège dìfāng fēicháng ānjìng.
Nơi này vô cùng yên tĩnh.
Với động từ tâm lý
Chủ ngữ + 非常 + 喜欢/想/担心 + Tân ngữ
我非常想家。
Wǒ fēicháng xiǎng jiā.
Tôi vô cùng nhớ nhà.
Bổ ngữ trạng thái
Động từ + 得 + 非常 + Tính từ
她唱得非常好。
Tā chàng de fēicháng hǎo.
Cô ấy hát vô cùng hay.
Mạnh hơn 很, vẫn trung tính.
认识你非常高兴。
Rènshi nǐ fēicháng gāoxìng.
Rất vui được quen biết bạn.
这条裙子非常好看。
Zhè tiáo qúnzi fēicháng hǎokàn.
Chiếc váy này vô cùng đẹp.
今天非常冷。
Jīntiān fēicháng lěng.
Hôm nay cực kỳ lạnh.
我非常喜欢这个城市。
Wǒ fēicháng xǐhuan zhège chéngshì.
Tôi vô cùng thích thành phố này.
谢谢你,你帮了我非常大的忙。
Xièxie nǐ, nǐ bāng le wǒ fēicháng dà de máng.
Cảm ơn bạn, bạn đã giúp tôi rất nhiều.
他说汉语说得非常流利。
Tā shuō Hànyǔ shuō de fēicháng liúlì.
Anh ấy nói tiếng Trung vô cùng lưu loát.
Dấu hiệu nhận biết:喜欢好高兴得
Mẹo nhớ nhanh
非常 đọc như "phi thường" Hán Việt — nghĩa cũng là "phi thường, vô cùng".
他比我非常高。
他比我高得多。
Câu so sánh 比 không dùng 非常; muốn nhấn mạnh dùng 得多/多了.
我喜欢非常这本书。
我非常喜欢这本书。
非常 đứng trước động từ tâm lý, không đứng sau.
非常 mạnh hơn 很; 很 trong nhiều câu chỉ để nối tính từ, nghĩa nhẹ.
Không. Dùng 得多/多了: 他比我高得多.
Chỉ với động từ tâm lý, năng nguyện: 非常喜欢, 非常希望.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!