学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + risk + V-ingS + be + eager + to VS + delay/postpone + V-ing
risk
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + risk + V-ing

Cấu trúc Risk + V-ing: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

Cấu trúc 'risk + V-ing' diễn tả việc chấp nhận rủi ro khi làm gì. Luôn dùng V-ing sau 'risk', KHÔNG BAO GIỜ dùng 'to V'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+risk+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'risk + V-ing' diễn tả việc chấp nhận rủi ro khi làm gì. Luôn dùng V-ing sau 'risk', KHÔNG BAO GIỜ dùng 'to V'.

Giải thích

Cấu trúc 'risk + V-ing' diễn tả việc ai đó chấp nhận nguy cơ hoặc mạo hiểm làm gì, nhấn mạnh hành động mang tính liều lĩnh. Động từ theo sau 'risk' luôn ở dạng V-ing (gerund). Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc cảnh báo.

He risked losing everything by investing in that company.

Anh ấy liều mất tất cả khi đầu tư vào công ty đó.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + risk + V-ing

He risks failing the exam.

Anh ấy liều trượt kỳ thi.

Phủ định

S + do/does/did not risk + V-ing

She didn’t risk telling the truth.

Cô ấy không dám liều nói sự thật.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + risk + V-ing?

Did they risk losing their money?

Họ có liều mất tiền không?

3

Cách dùng

  1. 1Chấp nhận rủi ro

    Dùng khi chủ thể cố ý làm điều gì dù biết có thể gặp nguy hiểm hoặc thất bại.

    • He risked climbing the mountain alone.

      Anh ấy liều leo núi một mình.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He risked losing everything by investing in that company.

    Anh ấy liều mất tất cả khi đầu tư vào công ty đó.

  2. 2

    She risked missing her flight to finish the report.

    Cô ấy liều lỡ chuyến bay để hoàn thành báo cáo.

  3. 3

    They risked getting caught by the police.

    Họ liều bị bắt bởi cảnh sát.

  4. 4

    He risked his life saving the drowning child.

    Anh ấy liều mạng cứu đứa trẻ đang đuối nước.

  5. 5

    You risk damaging your health if you keep smoking.

    Bạn liều làm hại sức khỏe nếu cứ hút thuốc.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng V-ing sau 'risk', KHÔNG BAO GIỜ dùng 'to V' (vd: 'risk to lose' → SAI hoàn toàn).
  • Cấu trúc nhấn mạnh hành động mạo hiểm, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Không nhầm lẫn với 'risk + noun' (vd: 'risk his life' – liều mạng).
risk

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'Risk' đi với V-ing như 'dare' (dám) đi với V-ing. Cả hai đều miêu tả hành động liều lĩnh: 'dare doing' (dám làm) và 'risk doing' (liều làm).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + risk + V-ingCấu trúc 'risk + V-ing' diễn tả việc chấp nhận rủi ro khi làm gì. Luôn dùng V-ing sau 'risk', KHÔNG BAO GIỜ dùng 'to V'.
S + risk + noun'Risk + V-ing' nhấn mạnh hành động (vd: risk losing), 'risk + noun' nhấn mạnh đối tượng (vd: risk his life).
S + risk + V-ingCấu trúc 'risk + V-ing' diễn tả việc chấp nhận rủi ro khi làm gì. Luôn dùng V-ing sau 'risk', KHÔNG BAO GIỜ dùng 'to V'.
S + dare + (to) V / V-ing'Dare' có thể đi với 'to V' (dám làm) hoặc V-ing (thách thức), nhưng 'risk' CHỈ đi với V-ing.
7

Lỗi thường gặp

  • He risked to lose his job.

    He risked losing his job.

    Sau 'risk' phải dùng V-ing, không dùng 'to V' (nguyên thể). 'Risk + to V' là sai hoàn toàn trong tiếng Anh chuẩn.

  • She risks to be late.

    She risks being late.

    'Risk' KHÔNG BAO GIỜ đi với 'to V' trong bất kỳ ngữ cảnh nào. Luôn dùng V-ing sau 'risk'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau risk là to V hay V-ing?

Chỉ dùng V-ing. 'Risk to V' là SAI hoàn toàn trong tiếng Anh chuẩn.

Risk + V-ing và risk + noun khác nhau thế nào?

'Risk + V-ing' nhấn mạnh hành động (vd: risk losing), 'risk + noun' nhấn mạnh đối tượng (vd: risk his life).

Cấu trúc risk dùng trong trường hợp nào?

Dùng khi chủ thể chấp nhận rủi ro hoặc mạo hiểm làm gì, thường mang nghĩa tiêu cực.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 6Buổi Vật Lý Trị Liệu Sau Phẫu Thuật Cổ Tay - Nói Về Rủi Ro Với Risk + V-ing

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcS + be + eager + to VTiếpS + delay/postpone + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!