学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + recommend + sb + to + VS + dare + O + to VS + V + (O) + by + N/V-ing
recommend
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + recommend + sb + to + V

Cấu trúc Recommend someone to do: cách dùng và bài tập

Cấu trúc 'recommend + sb + to V' dùng để khuyên ai đó nên làm gì. 'Sb' là tân ngữ trực tiếp, theo sau là 'to + V'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+recommend+sb+to+VCấu trúc

Cấu trúc 'recommend + sb + to V' dùng để khuyên ai đó nên làm gì. 'Sb' là tân ngữ trực tiếp, theo sau là 'to + V'.

Giải thích

Cấu trúc này dùng để khuyên hoặc đề nghị ai đó nên làm gì. 'Recommend' là động từ, theo sau là tân ngữ trực tiếp (sb) và động từ nguyên thể có 'to' (to + V). Lưu ý: Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong văn nói hàng ngày, người bản xứ thường dùng 'recommend + V-ing' hoặc 'recommend that + S + (should) + V'.

The doctor recommended me to exercise regularly.

Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục đều đặn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + recommend + sb + to + V

The manager recommended him to attend the meeting.

Quản lý khuyên anh ấy tham dự cuộc họp.

3

Cách dùng

  1. 1Khuyên ai đó nên làm gì (ngữ cảnh trang trọng)

    Dùng trong văn viết hoặc tình huống chính thức để đưa ra lời khuyên trực tiếp đến một người cụ thể.

    • The lawyer recommended his client to sign the contract.

      Luật sư khuyên khách hàng của mình ký hợp đồng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The doctor recommended me to exercise regularly.

    Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục đều đặn.

  2. 2

    My teacher recommended us to review the lessons before the exam.

    Giáo viên khuyên chúng tôi ôn lại bài trước kỳ thi.

  3. 3

    She recommended her colleague to take a break.

    Cô ấy khuyên đồng nghiệp của mình nên nghỉ ngơi.

  4. 4

    The travel agent recommended the tourists to book early.

    Đại lý du lịch khuyên du khách đặt chỗ sớm.

  5. 5

    His coach recommended him to practice more.

    Huấn luyện viên khuyên anh ấy luyện tập nhiều hơn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Cấu trúc này ít dùng trong văn nói hàng ngày; thường được thay bằng 'recommend + V-ing' (vd: 'I recommend studying hard').
  • Không dùng 'recommend + to V' mà thiếu tân ngữ (sb).
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, cấu trúc 'recommend that + S + V' (vd: 'I recommend that you study') cũng phổ biến.
recommend

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'recommend sb to do' giống như 'khuyên ai đó làm gì' trong tiếng Việt, nhưng bắt buộc có 'to' trước động từ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + recommend + sb + to + VCấu trúc 'recommend + sb + to V' dùng để khuyên ai đó nên làm gì. 'Sb' là tân ngữ trực tiếp, theo sau là 'to + V'.
S + recommend + V-ingCấu trúc 'recommend V-ing' dùng để gợi ý một hành động chung, không nhắm đến ai cụ thể. Ví dụ: 'I recommend visiting this museum.'
S + recommend + sb + to + VCấu trúc 'recommend + sb + to V' dùng để khuyên ai đó nên làm gì. 'Sb' là tân ngữ trực tiếp, theo sau là 'to + V'.
S + recommend + that + S + (should) + VCấu trúc này dùng để khuyên ai đó nên làm gì, thường trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 'The doctor recommends that he (should) rest.'Cấu trúc Recommend that + S + (should) + V →
7

Lỗi thường gặp

  • She recommended me going to the doctor.

    She recommended me to go to the doctor.

    Sau 'recommend + sb' phải dùng 'to + V', không dùng V-ing.

  • He recommended to study harder.

    He recommended his students to study harder.

    Cấu trúc 'recommend + to + V' bắt buộc phải có tân ngữ (sb) ở giữa 'recommend' và 'to + V'.

  • The doctor recommended to take medicine.

    The doctor recommended taking medicine.

    Nếu không có tân ngữ, phải dùng 'recommend + V-ing' thay vì 'recommend + to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau recommend là to V hay V-ing?

Cả hai đều đúng, nhưng 'recommend + sb + to V' dùng cho lời khuyên trực tiếp đến ai, còn 'recommend + V-ing' dùng cho gợi ý chung.

Cấu trúc recommend có cần tân ngữ không?

Nếu dùng 'recommend + to V', bắt buộc phải có tân ngữ (sb) ở giữa. Nếu không có tân ngữ, dùng 'recommend + V-ing'.

Recommend to V có đúng không?

Không đúng nếu thiếu tân ngữ. Phải là 'recommend + sb + to V'.

Cấu trúc 'recommend + to V' có được dùng trong văn nói không?

Ít dùng. Trong văn nói, người bản xứ thường dùng 'recommend + V-ing' hoặc 'recommend that + S + (should) + V'.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + recommend + that + S + (should) + V

Cấu trúc Recommend that + S + (should) + V

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

TrướcS + dare + O + to VTiếpS + V + (O) + by + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!