S + be busy + V-ing
Cấu trúc 'be busy + V-ing' diễn tả ai đó đang bận rộn với hành động nào đó. Động từ sau 'busy' phải ở dạng V-ing.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be busy + V-ing' diễn tả ai đó đang bận rộn với hành động nào đó. Động từ sau 'busy' phải ở dạng V-ing.
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả ai đó đang bận rộn với một hành động nào đó. Động từ theo sau 'busy' phải ở dạng V-ing (hiện tại phân từ). Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh việc đang tiến hành.
She's busy preparing dinner.
Cô ấy đang bận chuẩn bị bữa tối.
Khẳng định
S + am/is/are + busy + V-ing
She is busy cooking.
Cô ấy đang bận nấu ăn.
Phủ định
S + am/is/are + not + busy + V-ing
He isn’t busy working today.
Hôm nay anh ấy không bận làm việc.
Nghi vấn
Am/Is/Are + S + busy + V-ing?
Are you busy doing homework?
Bạn có bận làm bài tập không?
Dùng để nói ai đó đang bận rộn với một việc gì đó vào thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian.
She’s busy packing for her trip.
Cô ấy đang bận đóng gói hành lý cho chuyến đi.
She's busy preparing dinner.
Cô ấy đang bận chuẩn bị bữa tối.
He is busy studying for his exams.
Anh ấy đang bận ôn thi.
We were busy cleaning the house all morning.
Chúng tôi đã bận dọn dẹp nhà cả buổi sáng.
They’re busy organizing the event.
Họ đang bận tổ chức sự kiện.
I’ll be busy working on my project this weekend.
Tôi sẽ bận làm dự án vào cuối tuần này.
He’s busy fixing his bike.
Anh ấy đang bận sửa xe đạp.
They were busy discussing the new plan.
Họ đã bận thảo luận về kế hoạch mới.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng 'busy' như một chiếc đồng hồ cát: thời gian đang trôi đi với hành động (V-ing) bên trong.
She is busy to prepare dinner.
She is busy preparing dinner.
Sau 'busy' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'.
He is busy write a report.
He is busy writing a report.
Động từ sau 'busy' phải là V-ing, không phải nguyên thể.
Sau 'busy' chỉ dùng V-ing, không bao giờ dùng 'to V'.
Có, ví dụ: 'She was busy cooking when I called.' (Khi tôi gọi, cô ấy đang bận nấu ăn.)
Có, ví dụ: 'Are you busy doing anything tonight?' (Tối nay bạn có bận làm gì không?)
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!