学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be busy + V-ingS + manage + to VS + help + O + (to) V
be busy
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)7 ví dụĐọc 2 phút

S + be busy + V-ing

Cấu trúc be busy + V-ing: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'be busy + V-ing' diễn tả ai đó đang bận rộn với hành động nào đó. Động từ sau 'busy' phải ở dạng V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
7
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be busy+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'be busy + V-ing' diễn tả ai đó đang bận rộn với hành động nào đó. Động từ sau 'busy' phải ở dạng V-ing.

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả ai đó đang bận rộn với một hành động nào đó. Động từ theo sau 'busy' phải ở dạng V-ing (hiện tại phân từ). Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh việc đang tiến hành.

She's busy preparing dinner.

Cô ấy đang bận chuẩn bị bữa tối.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + am/is/are + busy + V-ing

She is busy cooking.

Cô ấy đang bận nấu ăn.

Phủ định

S + am/is/are + not + busy + V-ing

He isn’t busy working today.

Hôm nay anh ấy không bận làm việc.

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + busy + V-ing?

Are you busy doing homework?

Bạn có bận làm bài tập không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả hành động đang diễn ra

    Dùng để nói ai đó đang bận rộn với một việc gì đó vào thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian.

    • She’s busy packing for her trip.

      Cô ấy đang bận đóng gói hành lý cho chuyến đi.

4

Ví dụ

7 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She's busy preparing dinner.

    Cô ấy đang bận chuẩn bị bữa tối.

  2. 2

    He is busy studying for his exams.

    Anh ấy đang bận ôn thi.

  3. 3

    We were busy cleaning the house all morning.

    Chúng tôi đã bận dọn dẹp nhà cả buổi sáng.

  4. 4

    They’re busy organizing the event.

    Họ đang bận tổ chức sự kiện.

  5. 5

    I’ll be busy working on my project this weekend.

    Tôi sẽ bận làm dự án vào cuối tuần này.

  6. 6

    He’s busy fixing his bike.

    Anh ấy đang bận sửa xe đạp.

  7. 7

    They were busy discussing the new plan.

    Họ đã bận thảo luận về kế hoạch mới.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'to V' sau 'busy' – đây là lỗi phổ biến của người học tiếng Việt.
  • Cấu trúc này nhấn mạnh vào hành động đang chiếm thời gian của chủ thể.
  • Có thể dùng với thì quá khứ (was/were busy + V-ing) hoặc tương lai (will be busy + V-ing).
be busy

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'busy' như một chiếc đồng hồ cát: thời gian đang trôi đi với hành động (V-ing) bên trong.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be busy + V-ingCấu trúc 'be busy + V-ing' diễn tả ai đó đang bận rộn với hành động nào đó. Động từ sau 'busy' phải ở dạng V-ing.
S + be busy with + N'Be busy + V-ing' nhấn mạnh hành động, còn 'be busy with + N' nhấn mạnh đối tượng (danh từ) gây ra sự bận rộn. Ví dụ: 'She’s busy with her work.' (Cô ấy bận với công việc của mình.)
7

Lỗi thường gặp

  • She is busy to prepare dinner.

    She is busy preparing dinner.

    Sau 'busy' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'.

  • He is busy write a report.

    He is busy writing a report.

    Động từ sau 'busy' phải là V-ing, không phải nguyên thể.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau busy dùng V-ing hay to V?

Sau 'busy' chỉ dùng V-ing, không bao giờ dùng 'to V'.

Be busy + V-ing có dùng được ở thì quá khứ không?

Có, ví dụ: 'She was busy cooking when I called.' (Khi tôi gọi, cô ấy đang bận nấu ăn.)

Cấu trúc be busy + V-ing có thể dùng trong câu nghi vấn không?

Có, ví dụ: 'Are you busy doing anything tonight?' (Tối nay bạn có bận làm gì không?)

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 5Căng Thẳng Và Chấn Thương Ở Công Sở - Nói Về Việc Bận Với Be Busy + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + manage + to VTiếpS + help + O + (to) V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!