Căng Thẳng Và Chấn Thương Ở Công Sở - Nói Về Việc Bận Với Be Busy + V-ing
Học từ vựng về chấn thương, đau nhức và chăm sóc sức khỏe, cùng cách nói mình đang bận làm gì bằng "be busy + V-ing". Ví dụ: "I know, but I'm busy checking numbers all week."
- Nói về đau nhức, chấn thương và chăm sóc sức khỏe: pain, neck, knee, injury, medicine, rest…
- Dùng "be busy + V-ing" để nói mình hoặc người khác đang bận làm gì, kể cả khi từ chối lịch sự.
- Khuyên đồng nghiệp nghỉ ngơi khi họ căng thẳng (stressed out) và đặt lịch hẹn khám bệnh.
Từ vựng & Ngữ pháp
- illness/ˈɪlnəs/n
bệnh, sự ốm đau
“He missed two weeks of work because of a serious illness.”
Anh ấy nghỉ làm hai tuần vì một căn bệnh nặng.
- injury/ˈɪndʒəri/n
chấn thương, vết thương
“She has a back injury, so she sits on a special chair.”
Cô ấy bị chấn thương lưng nên phải ngồi ghế đặc biệt.
- knee/niː/n
đầu gối
“I hurt my knee playing football with the team.”
Tôi bị đau đầu gối khi đá bóng với đội.
- medical/ˈmɛdɪkəl/adj
(thuộc) y tế
“Please bring your medical records to the appointment.”
Vui lòng mang theo hồ sơ y tế khi đến khám.
- medicine/ˈmɛdɪsən/n
thuốc
“Take this medicine twice a day after meals.”
Uống thuốc này hai lần mỗi ngày sau bữa ăn.
- neck/nɛk/n
cổ
“Looking at a laptop all day can hurt your neck.”
Nhìn laptop cả ngày có thể làm bạn đau cổ.
- pain/peɪn/n
cơn đau, sự đau
“I have a pain in my lower back.”
Tôi bị đau ở phần lưng dưới.
- patient/ˈpeɪʃənt/n
bệnh nhân
“The doctor is busy seeing patients until noon.”
Bác sĩ bận khám bệnh nhân đến trưa.
- physical/ˈfɪzɪkəl/adj
(thuộc) thể chất, cơ thể
“Physical activity helps you feel less stressed.”
Vận động thể chất giúp bạn bớt căng thẳng.
- rest/rɛst/n, v
sự nghỉ ngơi; nghỉ ngơi
“You look tired. Go home and get some rest.”
Trông bạn mệt quá. Về nhà nghỉ ngơi đi.
căng thẳng, áp lực đến mức không thể thư giãn
“Everyone is stressed out before the deadline.”
Ai cũng căng thẳng trước hạn chót.
Luyện nghe
Bài 1/2A Pain in the Neck
Văn phòng Toronto vào tuần cao điểm. Ethan ghé qua bàn làm việc của Leila.
Ethan (chuyên viên phân tích dữ liệu) · Leila (nhân viên kinh doanh)
1. What is Leila busy doing this week?
Tuần này Leila bận làm gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Tuần Lễ Sức Khoẻ Ở Văn Phòng - Nói Về Điểm Mạnh, Điểm Yếu Với Be Good/Bad At + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
