Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed
Cấu trúc 'Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed' là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 3, diễn tả giả định trái ngược với quá khứ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed' là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 3, diễn tả giả định trái ngược với quá khứ.
Giải thích
Cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 3 dùng để diễn tả một giả định trái ngược với thực tế đã xảy ra trong quá khứ. Thay thế 'If + S + had + V3/ed' bằng 'Had + S + V3/ed', sau đó là mệnh đề chính với 'would have + V3/ed'. Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng hơn so với dạng thường.
Had she studied harder, she would have passed the exam.
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi rồi.
Khẳng định
Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed
Had he known, he would have helped.
Nếu anh ấy biết, anh ấy đã giúp rồi.
Phủ định
Had + S + not + V3/ed, S + would have + V3/ed
Had she not forgotten, she would have remembered.
Nếu cô ấy không quên, cô ấy đã nhớ rồi.
Phủ định (rút gọn)
Hadn’t + S + V3/ed, S + would have + V3/ed
Hadn’t he been tired, he would have joined us.
Nếu anh ấy không mệt, anh ấy đã tham gia cùng chúng tôi.
Dùng để diễn tả tình huống không có thật trong quá khứ và hậu quả của nó. Cả hai mệnh đề đều trái ngược với thực tế.
Had they left earlier, they would have avoided the accident.
Nếu họ rời đi sớm hơn, họ đã tránh được tai nạn.
Had she studied harder, she would have passed the exam.
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi rồi.
Had they arrived on time, they would have met the manager.
Nếu họ đến đúng giờ, họ đã gặp được giám đốc.
Had I known about the meeting, I would have prepared a presentation.
Nếu tôi biết về cuộc họp, tôi đã chuẩn bị bài thuyết trình.
Had he saved more money, he would have bought a house.
Nếu anh ấy tiết kiệm nhiều tiền hơn, anh ấy đã mua được nhà.
Had the weather been better, we would have gone to the beach.
Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi đã đi biển rồi.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'Had' trong đảo ngữ loại 3 giống như 'Nếu' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Nếu (Had) tôi biết → tôi đã... (would have + V3).'
Had she studied harder, she would pass the exam.
Had she studied harder, she would have passed the exam.
Mệnh đề chính phải dùng 'would have + V3/ed' (không dùng 'would + V') vì sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Had she have studied harder, she would have passed.
Had she studied harder, she would have passed.
Sau 'Had' KHÔNG dùng 'have + V3' mà chỉ dùng V3/ed trực tiếp.
Had I known, I would help you.
Had I known, I would have helped you.
Mệnh đề chính phải dùng 'would have + V3/ed' (không dùng 'would + V') vì đây là giả định về quá khứ.
Dùng trong đảo ngữ câu điều kiện loại 3, diễn tả giả định trái ngược với quá khứ.
Dùng V3/ed trực tiếp (không dùng 'have + V3'). Ví dụ: 'Had she studied' (đúng), 'Had she have studied' (sai).
Dạng đảo ngữ ('Had + S + V3') trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. Dạng bình thường ('If + S + had + V3') phổ biến hơn trong hội thoại.
Không, phải dùng 'would have + V3/ed' vì sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Có hai dạng: 'Had + S + not + V3/ed' hoặc 'Hadn’t + S + V3/ed'. Ví dụ: 'Had he not been busy' hoặc 'Hadn’t he been busy'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!