学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/大……大……无……无……自……起/至……
大
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

大……大……

Cách dùng 大……大…… trong tiếng Trung: 大吃大喝, 大手大脚

大 + A + 大 + B = làm gì đó quá mức, quy mô lớn (thường chê): 他花钱大手大脚 (anh ta tiêu tiền hoang phí); 过年大吃大喝 (Tết ăn uống thả cửa).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

大……大……Cấu trúc

大 + A + 大 + B

大 + A + 大 + B = làm gì đó quá mức, quy mô lớn (thường chê): 他花钱大手大脚 (anh ta tiêu tiền hoang phí); 过年大吃大喝 (Tết ăn uống thả cửa).

Giải thích

大 + A + 大 + B là khung thành ngữ bốn chữ, A và B là hai chữ cùng loại, gần nghĩa hoặc đối nghĩa (吃/喝, 手/脚, 起/落, 吵/闹), nghĩa “… to … lớn”: làm việc gì đó với quy mô, mức độ lớn, thường là thái quá. Hay gặp: 大吃大喝 (ăn uống thả cửa), 大手大脚 (tiêu xài hoang phí), 大起大落 (thăng trầm dữ dội), 大吵大闹 (làm ầm ĩ), 大摇大摆 (nghênh ngang), 大彻大悟 (giác ngộ hoàn toàn). Phần lớn mang sắc thái chê; 大彻大悟 thì không. Cả cụm thường không mang tân ngữ.

过年那几天天天大吃大喝,我一下子胖了五斤。

Guònián nà jǐ tiān tiān tiān dà chī dà hē, wǒ yíxiàzi pàng le wǔ jīn.

Mấy ngày Tết ngày nào cũng ăn uống thả cửa, tôi tăng liền năm cân.

2

Công thức theo dạng câu

Làm vị ngữ

Chủ ngữ + 大A大B

他一喝醉就大吵大闹。

Tā yì hē zuì jiù dà chǎo dà nào.

Anh ta hễ say là làm ầm ĩ.

Làm trạng ngữ

大A大B + 地 + động từ

他大摇大摆地走进了办公室。

Tā dà yáo dà bǎi de zǒujìn le bàngōngshì.

Anh ta nghênh ngang bước vào văn phòng.

Làm tân ngữ (danh từ hóa)

经历(过) + 大A大B

他这辈子经历过太多大起大落,早就看淡了。

Tā zhè bèizi jīnglì guò tài duō dà qǐ dà luò, zǎojiù kàn dàn le.

Đời anh ấy đã trải qua quá nhiều thăng trầm, từ lâu đã nhìn mọi chuyện nhẹ nhàng.

3

Cách dùng

  1. 1Phê phán lối sống

    Chê ăn tiêu hoang phí, ồn ào quá mức.

    • 年轻人花钱别太大手大脚,要学会存钱。

      Niánqīng rén huā qián bié tài dà shǒu dà jiǎo, yào xuéhuì cún qián.

      Người trẻ tiêu tiền đừng quá hoang phí, phải học cách tiết kiệm.

  2. 2Kể thăng trầm, chuyển biến lớn

    Nói về cuộc đời, sự nghiệp lên xuống thất thường hoặc sự giác ngộ.

    • 这几年他的生意大起大落,日子过得很不安稳。

      Zhè jǐ nián tā de shēngyì dà qǐ dà luò, rìzi guò de hěn bù ānwěn.

      Mấy năm nay việc làm ăn của anh ấy lên voi xuống chó, cuộc sống rất bấp bênh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    过年那几天天天大吃大喝,我一下子胖了五斤。

    Guònián nà jǐ tiān tiān tiān dà chī dà hē, wǒ yíxiàzi pàng le wǔ jīn.

    Mấy ngày Tết ngày nào cũng ăn uống thả cửa, tôi tăng liền năm cân.

  2. 2

    他花钱大手大脚,每个月工资一到手就花光了。

    Tā huā qián dà shǒu dà jiǎo, měi gè yuè gōngzī yí dào shǒu jiù huā guāng le.

    Anh ta tiêu tiền hoang phí, tháng nào lương vừa về tay là tiêu sạch.

  3. 3

    这位演员的人生大起大落,如今反而过得很平淡。

    Zhè wèi yǎnyuán de rénshēng dà qǐ dà luò, rújīn fǎn'ér guò de hěn píngdàn.

    Cuộc đời nam diễn viên này thăng trầm dữ dội, giờ lại sống rất bình lặng.

  4. 4

    他喝醉了,在饭店门口大吵大闹,最后被朋友拉走了。

    Tā hē zuì le, zài fàndiàn ménkǒu dà chǎo dà nào, zuìhòu bèi péngyou lā zǒu le.

    Anh ta say rượu, làm ầm ĩ trước cửa nhà hàng, cuối cùng bị bạn bè kéo đi.

  5. 5

    经历了那场重病,他仿佛大彻大悟,再也不为小事计较了。

    Jīnglì le nà chǎng zhòng bìng, tā fǎngfú dà chè dà wù, zàiyě bú wèi xiǎo shì jìjiào le.

    Trải qua trận ốm nặng đó, anh ấy như giác ngộ hoàn toàn, không còn so đo chuyện vặt nữa.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • A và B thường cùng loại từ, gần nghĩa hoặc đối nghĩa (吃/喝, 手/脚, 起/落, 吵/闹).
  • Đa số mang nghĩa chê (lãng phí, ồn ào, thất thường); 大彻大悟 không chê.
  • Cả cụm thường không mang tân ngữ: 大吃大喝, không nói 大吃大喝很多菜.

Dấu hiệu nhận biết:花钱天天一喝醉经历

大

Mẹo nhớ nhanh

大 = to, lớn → “ăn to uống lớn”, “tay to chân to” → làm gì cũng quá tay.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

大……大……大 + A + 大 + B = làm gì đó quá mức, quy mô lớn (thường chê): 他花钱大手大脚 (anh ta tiêu tiền hoang phí); 过年大吃大喝 (Tết ăn uống thả cửa).
七……八……七A八B (七嘴八舌, 七上八下) nhấn sự nhiều mà lộn xộn, rối ren; 大A大B nhấn quy mô, mức độ thái quá.Cách dùng 七…八… trong tiếng Trung: nhiều mà lộn xộn →
大……大……大 + A + 大 + B = làm gì đó quá mức, quy mô lớn (thường chê): 他花钱大手大脚 (anh ta tiêu tiền hoang phí); 过年大吃大喝 (Tết ăn uống thả cửa).
千……万……千A万B (千辛万苦, 千真万确) nhấn số lượng/mức độ cực nhiều để nhấn mạnh, không mang ý chê; 大A大B thường chê sự quá đà.Cách dùng 千…万… trong tiếng Trung: muôn vàn, hết sức →
7

Lỗi thường gặp

  • 他每天大吃大喝很多东西。

    他每天大吃大喝。

    大吃大喝 là thành ngữ trọn vẹn, không mang tân ngữ phía sau; muốn nói ăn nhiều thứ thì dùng 吃很多东西.

8

Câu hỏi thường gặp

大手大脚 có nghĩa đen là tay to chân to không?

Không. Nghĩa là tiêu tiền, dùng đồ hoang phí: 他花钱大手大脚.

大A大B có luôn mang nghĩa xấu không?

Phần lớn là chê, nhưng 大彻大悟 (giác ngộ triệt để) không mang nghĩa xấu.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

七……八……

Cách dùng 七…八… trong tiếng Trung: nhiều mà lộn xộn

千……万……

Cách dùng 千…万… trong tiếng Trung: muôn vàn, hết sức

Trước无……无……Tiếp自……起/至……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!