学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/千……万……七……八……似……非……
千
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

千……万……

Cách dùng 千…万… trong tiếng Trung: 千辛万苦, 千家万户, 千真万确

千 + A + 万 + B = muôn vàn, hết sức: 千辛万苦 = muôn vàn gian khổ; 千真万确 = hoàn toàn chính xác.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

千……万……Cấu trúc

千 + A + 万 + B

千 + A + 万 + B = muôn vàn, hết sức: 千辛万苦 = muôn vàn gian khổ; 千真万确 = hoàn toàn chính xác.

Giải thích

千 + A + 万 + B là khung thành ngữ bốn chữ, 千 (nghìn) và 万 (vạn) tách rời để CƯỜNG ĐIỆU số lượng hoặc mức độ: “muôn vàn, vô số, hết sức”. Hay gặp: 千辛万苦 (muôn vàn gian khổ), 千家万户 (muôn nhà), 千变万化 (biến hóa khôn lường), 千真万确 (hoàn toàn chính xác), 千言万语 (trăm nghìn lời muốn nói), 千差万别 (khác nhau muôn vẻ). A, B thường gần nghĩa (辛/苦, 言/语) hoặc cùng loại (家/户). Khác hẳn phó từ 千万 (nhất định, “ngàn vạn lần đừng”).

他历尽千辛万苦,终于找到了失散多年的亲人。

Tā lì jìn qiān xīn wàn kǔ, zhōngyú zhǎodào le shī sàn duōnián de qīnrén.

Anh ấy trải qua muôn vàn gian khổ, cuối cùng đã tìm được người thân thất lạc nhiều năm.

2

Công thức theo dạng câu

Làm tân ngữ

历尽/经过 + 千辛万苦

经过千辛万苦,他们终于登上了山顶。

Jīngguò qiān xīn wàn kǔ, tāmen zhōngyú dēng shàng le shāndǐng.

Trải qua muôn vàn gian khổ, họ cuối cùng đã lên tới đỉnh núi.

Làm vị ngữ

Chủ ngữ + 千A万B

每个人的口味千差万别。

Měi gè rén de kǒuwèi qiānchāwànbié.

Khẩu vị mỗi người khác nhau muôn vẻ.

Làm tân ngữ chỉ nơi chốn

走进/送进 + 千家万户

网购早已走进了千家万户。

Wǎng gòu zǎoyǐ zǒujìn le qiānjiāwànhù.

Mua sắm trực tuyến từ lâu đã đi vào muôn nhà.

3

Cách dùng

  1. 1Kể về khó khăn đã vượt qua

    Nhấn mạnh quá trình gian nan.

    • 这批药材是从深山里千辛万苦运出来的。

      Zhè pī yàocái shì cóng shēn shān lǐ qiān xīn wàn kǔ yùn chūlái de.

      Lô dược liệu này được vận chuyển từ rừng sâu ra với muôn vàn vất vả.

  2. 2Khẳng định chắc chắn

    Nhấn mạnh sự thật không thể nghi ngờ.

    • 他说的话千真万确,你就放心吧。

      Tā shuō dehuà qiān zhēn wàn què, nǐ jiù fàngxīn ba.

      Lời anh ấy nói hoàn toàn chính xác, bạn cứ yên tâm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他历尽千辛万苦,终于找到了失散多年的亲人。

    Tā lì jìn qiān xīn wàn kǔ, zhōngyú zhǎodào le shī sàn duōnián de qīnrén.

    Anh ấy trải qua muôn vàn gian khổ, cuối cùng đã tìm được người thân thất lạc nhiều năm.

  2. 2

    春节前,快递把年货送进了千家万户。

    Chūnjié qián, kuàidì bǎ nián huò sòng jìn le qiānjiāwànhù.

    Trước Tết, dịch vụ chuyển phát đã đưa hàng Tết đến muôn nhà.

  3. 3

    山里的天气千变万化,出发前一定要带好雨衣。

    Shān lǐ de tiānqì qiānbiànwànhuà, chūfā qián yídìng yào dài hǎo yǔyī.

    Thời tiết trên núi biến hóa khôn lường, trước khi xuất phát nhất định phải mang áo mưa.

  4. 4

    这件事千真万确,是我亲眼看到的。

    Zhè jiàn shì qiān zhēn wàn què, shì wǒ qīnyǎn kàndào de.

    Chuyện này hoàn toàn chính xác, chính mắt tôi nhìn thấy.

  5. 5

    临别时,她心里有千言万语,却不知从何说起。

    Lín bié shí, tā xīnli yǒu qiān yán wàn yǔ, què bùzhī cóng hé shuō qǐ.

    Lúc chia tay, lòng cô ấy có trăm nghìn lời muốn nói, lại không biết bắt đầu từ đâu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 千, 万 tách rời, không phải số đếm thật.
  • Khác phó từ 千万 (千万别忘了).
  • Dùng thành ngữ có sẵn, không tự ghép.
  • Sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn kể, văn báo chí.

Dấu hiệu nhận biết:历尽经过终于走进

千

Mẹo nhớ nhanh

千…万… = “nghìn… vạn…” → nhiều không đếm xuể, mức độ tột cùng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

千……万……千 + A + 万 + B = muôn vàn, hết sức: 千辛万苦 = muôn vàn gian khổ; 千真万确 = hoàn toàn chính xác.
千万千万 (HSK4) là phó từ dặn dò “nhất định (đừng)” (千万别迟到); 千A万B là thành ngữ cường điệu số lượng/mức độ, 千 và 万 tách rời.Cách dùng 千万 trong tiếng Trung: nhất định, ngàn vạn lần (đừng) →
千……万……千 + A + 万 + B = muôn vàn, hết sức: 千辛万苦 = muôn vàn gian khổ; 千真万确 = hoàn toàn chính xác.
七……八……七A八B nhấn sự lộn xộn, rối ren (七嘴八舌); 千A万B nhấn số lượng hoặc mức độ cực lớn (千辛万苦).Cách dùng 七…八… trong tiếng Trung: nhiều mà lộn xộn →
7

Lỗi thường gặp

  • 他经历了千万辛苦,才把公司办起来。

    他经历了千辛万苦,才把公司办起来。

    千, 万 phải tách ra, mỗi chữ ghép với một chữ: 千辛万苦; 千万 liền nhau là phó từ “nhất định”.

8

Câu hỏi thường gặp

千家万户 có phải đúng “nghìn nhà vạn hộ” không?

Không đếm thật; nghĩa là “mọi nhà, khắp nơi”.

千真万确 dùng cho người được không?

Không; 千真万确 đánh giá một sự việc, lời nói là hoàn toàn đúng.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

千万

Cách dùng 千万 trong tiếng Trung: nhất định, ngàn vạn lần (đừng)

七……八……

Cách dùng 七…八… trong tiếng Trung: nhiều mà lộn xộn

Trước七……八……Tiếp似……非……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!