学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/七……八……东……西……千……万……
七
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

七……八……

Cách dùng 七…八… trong tiếng Trung: 七嘴八舌, 七上八下, 七手八脚

七 + A + 八 + B = nhiều mà rối: 七嘴八舌 = nhao nhao mỗi người một câu; 七上八下 = thấp thỏm không yên.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

七……八……Cấu trúc

七 + A + 八 + B

七 + A + 八 + B = nhiều mà rối: 七嘴八舌 = nhao nhao mỗi người một câu; 七上八下 = thấp thỏm không yên.

Giải thích

七 + A + 八 + B là khung thành ngữ bốn chữ, 七 và 八 không phải số đếm thật mà gợi ý “nhiều, đông mà lộn xộn, rối ren”. Hay gặp: 七嘴八舌 (nhao nhao mỗi người một câu), 七上八下 (thấp thỏm, bồn chồn), 七手八脚 (nhiều người xúm vào làm), 七拼八凑 (chắp vá), 七零八落 (tan tác, tơi bời). A, B thường là hai từ cùng loại (嘴/舌, 手/脚) hoặc trái nghĩa (上/下). 乱七八糟 cũng có 七, 八 nhưng 七 không đứng đầu, là thành ngữ riêng.

会上大家七嘴八舌,半天也没讨论出结果。

Huì shàng dàjiā qīzuǐbāshé, bàntiān yě méi tǎolùn chū jiéguǒ.

Trong cuộc họp mọi người nhao nhao mỗi người một câu, mãi mà chẳng bàn ra kết quả gì.

2

Công thức theo dạng câu

Làm vị ngữ, trạng ngữ

Chủ ngữ + 七A八B(地) + Động từ

听说要搬家,孩子们七嘴八舌地问了起来。

Tīngshuō yào bānjiā, háizi men qīzuǐbāshé de wèn le qǐlai.

Nghe nói sắp chuyển nhà, bọn trẻ nhao nhao hỏi han.

Tâm trạng

心里 + 七上八下(的)

手术还没结束,家属心里七上八下的。

Shǒushù hái méi jiéshù, jiāshǔ xīnli qī shàng bā xià de.

Ca mổ chưa xong, người nhà trong lòng thấp thỏm không yên.

Làm bổ ngữ sau 得

Động từ + 得 + 七零八落

书架上的书被翻得七零八落。

Shūjià shàng de shū bèi fān de qī líng bā luò.

Sách trên giá bị lật tung tán loạn.

3

Cách dùng

  1. 1Đông người cùng làm

    Nhiều người xúm vào giúp, nói.

    • 大家七手八脚,很快就把帐篷搭好了。

      Dàjiā qī shǒu bā jiǎo, hěn kuài jiù bǎ zhàngpeng dā hǎo le.

      Mọi người xúm vào, chẳng mấy chốc đã dựng xong lều.

  2. 2Tâm trạng lo lắng

    Bồn chồn chờ đợi kết quả.

    • 电话一直没人接,她心里七上八下。

      Diànhuà yìzhí méi rén jiē, tā xīnli qī shàng bā xià.

      Điện thoại mãi không ai nghe, lòng cô ấy thấp thỏm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    会上大家七嘴八舌,半天也没讨论出结果。

    Huì shàng dàjiā qīzuǐbāshé, bàntiān yě méi tǎolùn chū jiéguǒ.

    Trong cuộc họp mọi người nhao nhao mỗi người một câu, mãi mà chẳng bàn ra kết quả gì.

  2. 2

    等面试结果的那几天,我心里七上八下的。

    Děng miànshì jiéguǒ de nà jǐ tiān, wǒ xīnli qī shàng bā xià de.

    Mấy ngày chờ kết quả phỏng vấn, lòng tôi cứ thấp thỏm không yên.

  3. 3

    邻居们七手八脚地把受伤的老人抬上了救护车。

    Línjū men qī shǒu bā jiǎo de bǎ shòushāng de lǎorén tái shàng le jiùhùchē.

    Hàng xóm xúm tay xúm chân khiêng cụ già bị thương lên xe cấp cứu.

  4. 4

    这份报告是临时七拼八凑的,数据前后对不上。

    Zhè fèn bàogào shì línshí qī pīn bā còu de, shùjù qiánhòu duì bú shàng.

    Bản báo cáo này là chắp vá vội vàng, số liệu trước sau không khớp.

  5. 5

    台风过后,街边的广告牌被吹得七零八落。

    Táifēng guòhòu, jiē biān de guǎnggào pái bèi chuī de qī líng bā luò.

    Sau cơn bão, các biển quảng cáo bên đường bị thổi tan tác tơi bời.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 七, 八 không phải số đếm thật.
  • Trong khung này 七 đứng trước 八.
  • Dùng thành ngữ có sẵn, không tự ghép.
  • 乱七八糟 là thành ngữ riêng (七 không đứng đầu).

Dấu hiệu nhận biết:大家心里得地

七

Mẹo nhớ nhanh

七, 八 = “bảy tám” → nhiều mà chẳng đâu vào đâu.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

七……八……七 + A + 八 + B = nhiều mà rối: 七嘴八舌 = nhao nhao mỗi người một câu; 七上八下 = thấp thỏm không yên.
半……半……半A半B (HSK7) chỉ hai trạng thái cùng tồn tại “nửa… nửa…” (半信半疑); 七A八B nhấn sự nhiều và lộn xộn.Cách dùng 半…半… trong tiếng Trung: nửa… nửa… →
七……八……七 + A + 八 + B = nhiều mà rối: 七嘴八舌 = nhao nhao mỗi người một câu; 七上八下 = thấp thỏm không yên.
乱七八糟乱七八糟 cũng có 七, 八 nhưng mở đầu bằng 乱, nghĩa “bừa bộn, lộn xộn” (房间乱七八糟); không thuộc khung 七A八B.
7

Lỗi thường gặp

  • 会上大家八嘴七舌,半天也没讨论出结果。

    会上大家七嘴八舌,半天也没讨论出结果。

    Thành ngữ cố định, 七 đứng trước 八: 七嘴八舌, không đảo thành 八嘴七舌.

8

Câu hỏi thường gặp

七上八下 nghĩa đen là gì?

Nghĩa đen “bảy lên tám xuống”, nghĩa bóng là lòng dạ thấp thỏm, bồn chồn.

七手八脚 có nghĩa xấu không?

Trung tính, chỉ nhiều người cùng xúm tay vào làm, đôi khi hơi lộn xộn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

半……半……

Cách dùng 半…半… trong tiếng Trung: nửa… nửa…

Trước东……西……Tiếp千……万……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!