学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/充其量无比有过之而无不及
充其量
HSK 7 · Cao cấpSo sánh5 ví dụĐọc 3 phút

充其量

Cách dùng 充其量 trong tiếng Trung: cùng lắm, tối đa cũng chỉ

充其量 + (也就/只/不过) + Số lượng/Động từ = cùng lắm cũng chỉ…: 充其量也就一百块 = cùng lắm cũng chỉ trăm tệ.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

充其量Cấu trúc

充其量 + Verb/Number

充其量 + (也就/只/不过) + Số lượng/Động từ = cùng lắm cũng chỉ…: 充其量也就一百块 = cùng lắm cũng chỉ trăm tệ.

Giải thích

充其量 (chōngqíliàng) là phó từ, nghĩa “cùng lắm, tối đa cũng chỉ…”, dùng để ƯỚC LƯỢNG MỨC CAO NHẤT, đồng thời hàm ý mức đó vẫn thấp, không đáng kể. Thường đứng đầu vị ngữ, hay kèm 也就, 只, 不过, 是: 充其量也就三百人, 充其量只能算入门. Sau 充其量 có thể là con số, động từ hoặc 是 + danh từ. Sắc thái hơi coi thường hoặc làm nhẹ vấn đề; không đi với những con số được nói là “rất nhiều”.

这家店面积不大,充其量也就能坐二十来个人。

Zhè jiā diàn miànjī bùdà, chōngqíliàng yě jiù néng zuò èrshí lái gè rén.

Quán này diện tích không lớn, cùng lắm cũng chỉ ngồi được hơn hai chục người.

2

Công thức theo dạng câu

Ước lượng số lượng

充其量 + 也就/不过 + Số lượng

这辆二手车充其量也就值两万块。

Zhè liàng èrshǒuchē chōngqíliàng yě jiù zhí liǎngwàn kuài.

Chiếc xe cũ này cùng lắm cũng chỉ đáng hai vạn tệ.

Đánh giá thấp

充其量 + 只能算/是 + Danh từ

他充其量是个业余爱好者,算不上专家。

Tā chōngqíliàng shì gè yèyú àihào zhě, suàn bú shàng zhuānjiā.

Anh ta cùng lắm là một người chơi nghiệp dư, chưa thể gọi là chuyên gia.

3

Cách dùng

  1. 1Hạ thấp kỳ vọng

    Cho rằng điều gì không lớn như người ta nghĩ.

    • 这点雨充其量下半个小时,不用取消活动。

      Zhè diǎn yǔ chōngqíliàng xià bàn gè xiǎoshí, bùyòng qǔxiāo huódòng.

      Chút mưa này cùng lắm rơi nửa tiếng, không cần hủy hoạt động.

  2. 2Đánh giá người, vật không cao

    Văn bình luận, nói chuyện.

    • 这篇文章充其量算是一篇读后感,不是论文。

      Zhè piān wénzhāng chōngqíliàng suànshì yì piān dú hòu gǎn, bú shì lùnwén.

      Bài viết này cùng lắm là một bài cảm nhận, không phải luận văn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这家店面积不大,充其量也就能坐二十来个人。

    Zhè jiā diàn miànjī bùdà, chōngqíliàng yě jiù néng zuò èrshí lái gè rén.

    Quán này diện tích không lớn, cùng lắm cũng chỉ ngồi được hơn hai chục người.

  2. 2

    他那点儿经验,充其量只能算个入门水平。

    Tā nà diǎnr jīngyàn, chōngqíliàng zhǐnéng suàn gè rùmén shuǐpíng.

    Chút kinh nghiệm ấy của anh ta, cùng lắm chỉ được xem là trình độ nhập môn.

  3. 3

    别把这次失误想得太严重,充其量就是扣点奖金。

    Bié bǎ zhè cì shīwù xiǎng de tài yánzhòng, chōngqíliàng jiùshì kòu diǎn jiǎngjīn.

    Đừng nghĩ lỗi lần này nghiêm trọng quá, cùng lắm là bị trừ chút tiền thưởng.

  4. 4

    这个小镇的常住人口充其量不过三千。

    Zhège xiǎo zhèn de cháng zhù rénkǒu chōngqíliàng bùguò sānqiān.

    Dân số thường trú của thị trấn nhỏ này tối đa cũng chỉ ba nghìn.

  5. 5

    这部电影充其量是一部合格的商业片,谈不上经典。

    Zhè bù diànyǐng chōngqíliàng shì yí bù hégé de shāngyè piàn, tánbushàng jīngdiǎn.

    Bộ phim này cùng lắm là một phim thương mại đạt chuẩn, chưa đến mức kinh điển.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 充其量 ước lượng mức tối đa và hàm ý mức đó thấp.
  • Hay kèm 也就, 只, 不过, 是.
  • Không dùng để nhấn số lượng nhiều.
  • Sắc thái hơi coi thường; dùng cả văn nói và viết.

Dấu hiệu nhận biết:也就不过只能算

充其量

Mẹo nhớ nhanh

充其量 = “lấp đầy hết sức chứa của nó” → đầy hết cỡ cũng chỉ đến thế.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

充其量充其量 + (也就/只/不过) + Số lượng/Động từ = cùng lắm cũng chỉ…: 充其量也就一百块 = cùng lắm cũng chỉ trăm tệ.
大不了大不了 (HSK7) nghĩa “tệ nhất thì…”, nói về hậu quả xấu nhất có thể chấp nhận (大不了重新来过); 充其量 ước lượng mức tối đa của số lượng, trình độ.Cách dùng 大不了 trong tiếng Trung: cùng lắm thì…, chẳng có gì to tát →
充其量充其量 + (也就/只/不过) + Số lượng/Động từ = cùng lắm cũng chỉ…: 充其量也就一百块 = cùng lắm cũng chỉ trăm tệ.
只不过……罢了/而已只不过…罢了 (HSK7) giảm nhẹ sự việc “chẳng qua chỉ là”; 充其量 nhấn “dù tính cao nhất cũng chỉ đến…”, hay đi với con số.Cách dùng 只不过…罢了/而已 trong tiếng Trung: chỉ là… mà thôi →
7

Lỗi thường gặp

  • 这家店不大,能坐二十来个人充其量。

    这家店不大,充其量能坐二十来个人。

    充其量 là phó từ, đứng TRƯỚC vị ngữ (động từ/số lượng); không đặt cuối câu như “at most” trong tiếng Anh.

8

Câu hỏi thường gặp

充其量 và 顶多 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như nhau; 顶多 khẩu ngữ hơn, 充其量 hơi văn viết và mang ý coi thường rõ hơn.

Có đặt 充其量 đầu câu được không?

Được, sau đó thường là 也就/不过: 充其量也就十分钟的路.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

大不了

Cách dùng 大不了 trong tiếng Trung: cùng lắm thì…, chẳng có gì to tát

只不过……罢了/而已

Cách dùng 只不过…罢了/而已 trong tiếng Trung: chỉ là… mà thôi

Trước无比Tiếp有过之而无不及

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!