不尽 + 形容词
Chủ ngữ + 不尽 + Tính từ song âm = không hoàn toàn…: 两地习惯不尽相同 (tập quán hai nơi không hoàn toàn giống nhau).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 不尽 + Adj/Verb
Chủ ngữ + 不尽 + Tính từ song âm = không hoàn toàn…: 两地习惯不尽相同 (tập quán hai nơi không hoàn toàn giống nhau).
Giải thích
不尽 (bújìn) nghĩa "không hoàn toàn, không hẳn" — phủ định một phần, đứng trước tính từ/động từ song âm: Chủ ngữ + 不尽 + 相同/一致/合理/准确… Cụm cố định: 不尽如人意 (không được như ý). Dùng để đánh giá dè dặt, văn viết. Lưu ý phân biệt với 不禁 (bùjīn, không kìm được) và 不尽 nghĩa "vô tận" (取之不尽、感激不尽).
两地的风俗习惯不尽相同。
Liǎng de de fēngsú xíguàn bú jìn xiāngtóng.
Phong tục tập quán của hai nơi không hoàn toàn giống nhau.
不尽 + Tính từ
Chủ ngữ + 不尽 + 相同/一致/合理/准确
两份报告的数据不尽一致。
Liǎng fèn bàogào de shùjù bú jìn yízhì.
Số liệu của hai bản báo cáo không hoàn toàn khớp nhau.
Cụm cố định
不尽如人意
今年的销售业绩不尽如人意。
Jīnnián de xiāoshòu yèjì bú jìn rú rén yì.
Doanh số năm nay không được như mong đợi.
Chỉ ra hai sự vật giống nhau một phần.
中日两国的饮食文化有相似之处,但不尽相同。
Zhōng rì liǎng guó de yǐnshí wénhuà yǒu xiāngsì zhī chù, dàn bú jìn xiāngtóng.
Văn hóa ẩm thực Trung Quốc và Nhật Bản có điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Phê bình nhẹ nhàng, tránh phủ định tuyệt đối.
这篇文章的观点不尽正确,仅供参考。
Zhè piān wénzhāng de guāndiǎn bú jìn zhèngquè, jǐn gòng cānkǎo.
Quan điểm của bài viết này không hẳn đúng, chỉ để tham khảo.
两地的风俗习惯不尽相同。
Liǎng de de fēngsú xíguàn bú jìn xiāngtóng.
Phong tục tập quán của hai nơi không hoàn toàn giống nhau.
这次考试的结果不尽如人意。
Zhè cì kǎoshì de jiéguǒ bú jìn rú rén yì.
Kết quả kỳ thi lần này không được như ý lắm.
网上流传的说法不尽准确,大家要注意辨别。
Wǎngshàng liúchuán de shuōfǎ bú jìn zhǔnquè, dàjiā yào zhùyì biànbié.
Những thông tin lan truyền trên mạng không hẳn chính xác, mọi người cần chú ý phân biệt.
他的分析不尽合理,但有些观点值得参考。
Tā de fēnxī bú jìn hélǐ, dàn yǒuxiē guāndiǎn zhíde cānkǎo.
Phân tích của anh ấy không hoàn toàn hợp lý, nhưng có vài quan điểm đáng tham khảo.
对于这个方案,大家的看法不尽一致。
Duìyú zhège fāng'àn, dàjiā de kànfǎ bú jìn yízhì.
Đối với phương án này, ý kiến của mọi người không hoàn toàn thống nhất.
Dấu hiệu nhận biết:相同一致如人意合理
Mẹo nhớ nhanh
尽 = hết → 不尽 = chưa hết, chưa trọn vẹn.
这两个词的意思不尽同。
这两个词的意思不尽相同。
不尽 đi với từ song âm (相同、一致、合理、如人意), không đi với từ đơn âm.
他明天不尽来上课。
他明天不一定来上课。
不尽 phủ định mức độ trọn vẹn của một tính chất, không dùng cho hành động hay khả năng; phỏng đoán dùng 不一定/未必.
不尽相同 = có chỗ giống có chỗ khác; 不同 = khác nhau.
Có: "vô tận" (取之不尽、感激不尽), cách dùng khác hẳn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!