学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/不尽 + 形容词以……著称何等
不尽
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

不尽 + 形容词

Cách dùng 不尽 trong tiếng Trung: 不尽相同, 不尽如人意

Chủ ngữ + 不尽 + Tính từ song âm = không hoàn toàn…: 两地习惯不尽相同 (tập quán hai nơi không hoàn toàn giống nhau).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不尽+形容词Cấu trúc

Subject + 不尽 + Adj/Verb

Chủ ngữ + 不尽 + Tính từ song âm = không hoàn toàn…: 两地习惯不尽相同 (tập quán hai nơi không hoàn toàn giống nhau).

Giải thích

不尽 (bújìn) nghĩa "không hoàn toàn, không hẳn" — phủ định một phần, đứng trước tính từ/động từ song âm: Chủ ngữ + 不尽 + 相同/一致/合理/准确… Cụm cố định: 不尽如人意 (không được như ý). Dùng để đánh giá dè dặt, văn viết. Lưu ý phân biệt với 不禁 (bùjīn, không kìm được) và 不尽 nghĩa "vô tận" (取之不尽、感激不尽).

两地的风俗习惯不尽相同。

Liǎng de de fēngsú xíguàn bú jìn xiāngtóng.

Phong tục tập quán của hai nơi không hoàn toàn giống nhau.

2

Công thức theo dạng câu

不尽 + Tính từ

Chủ ngữ + 不尽 + 相同/一致/合理/准确

两份报告的数据不尽一致。

Liǎng fèn bàogào de shùjù bú jìn yízhì.

Số liệu của hai bản báo cáo không hoàn toàn khớp nhau.

Cụm cố định

不尽如人意

今年的销售业绩不尽如人意。

Jīnnián de xiāoshòu yèjì bú jìn rú rén yì.

Doanh số năm nay không được như mong đợi.

3

Cách dùng

  1. 1So sánh, đối chiếu

    Chỉ ra hai sự vật giống nhau một phần.

    • 中日两国的饮食文化有相似之处,但不尽相同。

      Zhōng rì liǎng guó de yǐnshí wénhuà yǒu xiāngsì zhī chù, dàn bú jìn xiāngtóng.

      Văn hóa ẩm thực Trung Quốc và Nhật Bản có điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống nhau.

  2. 2Đánh giá dè dặt

    Phê bình nhẹ nhàng, tránh phủ định tuyệt đối.

    • 这篇文章的观点不尽正确,仅供参考。

      Zhè piān wénzhāng de guāndiǎn bú jìn zhèngquè, jǐn gòng cānkǎo.

      Quan điểm của bài viết này không hẳn đúng, chỉ để tham khảo.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    两地的风俗习惯不尽相同。

    Liǎng de de fēngsú xíguàn bú jìn xiāngtóng.

    Phong tục tập quán của hai nơi không hoàn toàn giống nhau.

  2. 2

    这次考试的结果不尽如人意。

    Zhè cì kǎoshì de jiéguǒ bú jìn rú rén yì.

    Kết quả kỳ thi lần này không được như ý lắm.

  3. 3

    网上流传的说法不尽准确,大家要注意辨别。

    Wǎngshàng liúchuán de shuōfǎ bú jìn zhǔnquè, dàjiā yào zhùyì biànbié.

    Những thông tin lan truyền trên mạng không hẳn chính xác, mọi người cần chú ý phân biệt.

  4. 4

    他的分析不尽合理,但有些观点值得参考。

    Tā de fēnxī bú jìn hélǐ, dàn yǒuxiē guāndiǎn zhíde cānkǎo.

    Phân tích của anh ấy không hoàn toàn hợp lý, nhưng có vài quan điểm đáng tham khảo.

  5. 5

    对于这个方案,大家的看法不尽一致。

    Duìyú zhège fāng'àn, dàjiā de kànfǎ bú jìn yízhì.

    Đối với phương án này, ý kiến của mọi người không hoàn toàn thống nhất.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 不尽 = 不完全, phủ định một phần.
  • 不尽 (bújìn, không hoàn toàn) khác 不禁 (bùjīn, không kìm được).
  • Sau 不尽 là từ song âm, giọng văn viết.

Dấu hiệu nhận biết:相同一致如人意合理

不尽

Mẹo nhớ nhanh

尽 = hết → 不尽 = chưa hết, chưa trọn vẹn.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不尽 + 形容词Chủ ngữ + 不尽 + Tính từ song âm = không hoàn toàn…: 两地习惯不尽相同 (tập quán hai nơi không hoàn toàn giống nhau).
不禁不禁 = không kìm được (不禁笑了起来); 不尽 = không hoàn toàn.Cách dùng 不禁 trong tiếng Trung: không kìm được, bất giác →
不尽 + 形容词Chủ ngữ + 不尽 + Tính từ song âm = không hoàn toàn…: 两地习惯不尽相同 (tập quán hai nơi không hoàn toàn giống nhau).
未必未必 = chưa chắc (phỏng đoán); 不尽 = không hoàn toàn (mức độ).Cách dùng 未必 trong tiếng Trung: chưa chắc, không hẳn →
7

Lỗi thường gặp

  • 这两个词的意思不尽同。

    这两个词的意思不尽相同。

    不尽 đi với từ song âm (相同、一致、合理、如人意), không đi với từ đơn âm.

  • 他明天不尽来上课。

    他明天不一定来上课。

    不尽 phủ định mức độ trọn vẹn của một tính chất, không dùng cho hành động hay khả năng; phỏng đoán dùng 不一定/未必.

8

Câu hỏi thường gặp

不尽相同 và 不同 khác gì?

不尽相同 = có chỗ giống có chỗ khác; 不同 = khác nhau.

不尽 còn nghĩa nào khác không?

Có: "vô tận" (取之不尽、感激不尽), cách dùng khác hẳn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不禁

Cách dùng 不禁 trong tiếng Trung: không kìm được, bất giác

未必

Cách dùng 未必 trong tiếng Trung: chưa chắc, không hẳn

Trước以……著称Tiếp何等

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!