学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/好不 + 形容词嗯……才怪(呢)
好不
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 3 phút

好不 + 形容词

Cách dùng 好不 + tính từ trong tiếng Trung: 好不热闹, 好不容易

好不 + tính từ hai âm tiết = thật là…: 好不热闹 = rất náo nhiệt (không phải “không náo nhiệt”). 好不容易才… = khó khăn lắm mới….

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

好不+形容词Cấu trúc

好不 + Adj

好不 + tính từ hai âm tiết = thật là…: 好不热闹 = rất náo nhiệt (không phải “không náo nhiệt”). 好不容易才… = khó khăn lắm mới….

Giải thích

好不 + tính từ hai âm tiết là cách cảm thán văn viết, nghĩa “thật là…, …biết bao”. Điểm bẫy: 不 ở đây KHÔNG mang nghĩa phủ định — 好不热闹 = 好热闹 = rất náo nhiệt. Chỉ dùng với một số tính từ hai âm tiết như 热闹, 快活, 得意, 威风, 伤心, 痛快, 容易. Riêng 好不容易 = 好容易 = khó khăn lắm mới…, thường đi với 才. 好不 + tính từ thường làm vị ngữ, hay đứng ở cuối câu miêu tả, không thêm 很 phía trước.

春节的庙会上人山人海,好不热闹。

Chūnjié de miàohuì shàng rén shān rén hǎi, hǎo bú rènao.

Hội chùa dịp Tết người đông như núi, thật là náo nhiệt.

2

Công thức theo dạng câu

Cảm thán miêu tả

…,好不 + Tính từ hai âm tiết

广场上锣鼓喧天,好不热闹。

Guǎngchǎng shàng luó gǔ xuān tiān, hǎo bú rènao.

Trên quảng trường chiêng trống vang trời, náo nhiệt biết bao.

Khó khăn lắm mới

Chủ ngữ + 好不容易 + 才 + Động từ

我好不容易才找到他家。

Wǒ hǎobùróngyì cái zhǎodào tā jiā.

Tôi khó khăn lắm mới tìm được nhà anh ấy.

3

Cách dùng

  1. 1Văn miêu tả cảnh vật, không khí

    Kết câu miêu tả bằng một lời cảm thán.

    • 节日的夜晚灯火通明,好不热闹。

      Jiérì de yèwǎn dēng huǒ tōng míng, hǎo bú rènao.

      Đêm lễ hội đèn đuốc sáng trưng, náo nhiệt biết bao.

  2. 2Kể chuyện vất vả

    Nhấn mạnh phải tốn nhiều công sức mới làm được.

    • 排了两个小时的队,好不容易才挂上号。

      Pái le liǎng gè xiǎoshí de duì, hǎobùróngyì cái guà shàng hào.

      Xếp hàng hai tiếng, khó khăn lắm mới lấy được số khám.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    春节的庙会上人山人海,好不热闹。

    Chūnjié de miàohuì shàng rén shān rén hǎi, hǎo bú rènao.

    Hội chùa dịp Tết người đông như núi, thật là náo nhiệt.

  2. 2

    他拿了冠军,一路上好不得意。

    Tā ná le guànjūn, yílùshàng hǎo bù déyì.

    Anh ấy giành chức vô địch, suốt dọc đường đắc ý biết bao.

  3. 3

    我们好不容易才买到两张回家的火车票。

    Wǒmen hǎobùróngyì cái mǎi dào liǎng zhāng huíjiā de huǒ chēpiào.

    Chúng tôi khó khăn lắm mới mua được hai vé tàu về quê.

  4. 4

    孩子们在河边玩水,好不快活。

    Háizi men zài hé biān wán shuǐ, hǎo bú kuàihuo.

    Bọn trẻ nghịch nước bên sông, vui sướng biết bao.

  5. 5

    听到这个消息,老人哭了一整夜,好不伤心。

    Tīngdào zhège xiāoxi, lǎorén kū le yì zhěng yè, hǎo bù shāngxīn.

    Nghe tin này, ông cụ khóc suốt một đêm, đau lòng biết bao.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 不 trong 好不 KHÔNG mang nghĩa phủ định.
  • Chỉ dùng với một số tính từ hai âm tiết quen thuộc.
  • 好不容易 = 好容易, đều là “khó khăn lắm mới”, thường đi với 才.
  • Không thêm 很 trước 好不.

Dấu hiệu nhận biết:热闹容易快活得意

好不

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ cặp “bẫy”: 好不容易 = 好容易 — cả hai đều là “khó lắm”, nên 不 ở đây chỉ là chữ đệm.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

好不 + 形容词好不 + tính từ hai âm tiết = thật là…: 好不热闹 = rất náo nhiệt (không phải “không náo nhiệt”). 好不容易才… = khó khăn lắm mới….
好 + Adj好热闹 là khẩu ngữ, dùng được với nhiều tính từ; 好不热闹 là văn viết, chỉ với một số tính từ hai âm tiết, nhưng nghĩa như nhau.Bổ ngữ kết quả 好 trong tiếng Trung: xong xuôi, hoàn chỉnh →
7

Lỗi thường gặp

  • 那里好不热闹,所以我很快就走了。

    那里好不热闹,我玩到很晚才走。

    好不热闹 = rất náo nhiệt (khẳng định), không phải “không náo nhiệt”; 不 ở đây không mang nghĩa phủ định.

  • 今天的天气好不冷。

    今天的天气好冷。

    好不 chỉ đi với một số tính từ hai âm tiết cố định (热闹, 快活, 得意, 容易…), không dùng với tính từ đơn âm như 冷, 大.

8

Câu hỏi thường gặp

好不热闹 có nghĩa là không náo nhiệt không?

Không, nghĩa là rất náo nhiệt.

好不容易 và 好容易 khác nhau không?

Nghĩa giống nhau: khó khăn lắm mới….

Có nói 好不冷 được không?

Không tự nhiên; 好不 không đi với tính từ đơn âm, nói 好冷.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

结果补语 好

Bổ ngữ kết quả 好 trong tiếng Trung: xong xuôi, hoàn chỉnh

Trước嗯Tiếp……才怪(呢)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!