好不 + 形容词
好不 + tính từ hai âm tiết = thật là…: 好不热闹 = rất náo nhiệt (không phải “không náo nhiệt”). 好不容易才… = khó khăn lắm mới….
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
好不 + Adj
好不 + tính từ hai âm tiết = thật là…: 好不热闹 = rất náo nhiệt (không phải “không náo nhiệt”). 好不容易才… = khó khăn lắm mới….
Giải thích
好不 + tính từ hai âm tiết là cách cảm thán văn viết, nghĩa “thật là…, …biết bao”. Điểm bẫy: 不 ở đây KHÔNG mang nghĩa phủ định — 好不热闹 = 好热闹 = rất náo nhiệt. Chỉ dùng với một số tính từ hai âm tiết như 热闹, 快活, 得意, 威风, 伤心, 痛快, 容易. Riêng 好不容易 = 好容易 = khó khăn lắm mới…, thường đi với 才. 好不 + tính từ thường làm vị ngữ, hay đứng ở cuối câu miêu tả, không thêm 很 phía trước.
春节的庙会上人山人海,好不热闹。
Chūnjié de miàohuì shàng rén shān rén hǎi, hǎo bú rènao.
Hội chùa dịp Tết người đông như núi, thật là náo nhiệt.
Cảm thán miêu tả
…,好不 + Tính từ hai âm tiết
广场上锣鼓喧天,好不热闹。
Guǎngchǎng shàng luó gǔ xuān tiān, hǎo bú rènao.
Trên quảng trường chiêng trống vang trời, náo nhiệt biết bao.
Khó khăn lắm mới
Chủ ngữ + 好不容易 + 才 + Động từ
我好不容易才找到他家。
Wǒ hǎobùróngyì cái zhǎodào tā jiā.
Tôi khó khăn lắm mới tìm được nhà anh ấy.
Kết câu miêu tả bằng một lời cảm thán.
节日的夜晚灯火通明,好不热闹。
Jiérì de yèwǎn dēng huǒ tōng míng, hǎo bú rènao.
Đêm lễ hội đèn đuốc sáng trưng, náo nhiệt biết bao.
Nhấn mạnh phải tốn nhiều công sức mới làm được.
排了两个小时的队,好不容易才挂上号。
Pái le liǎng gè xiǎoshí de duì, hǎobùróngyì cái guà shàng hào.
Xếp hàng hai tiếng, khó khăn lắm mới lấy được số khám.
春节的庙会上人山人海,好不热闹。
Chūnjié de miàohuì shàng rén shān rén hǎi, hǎo bú rènao.
Hội chùa dịp Tết người đông như núi, thật là náo nhiệt.
他拿了冠军,一路上好不得意。
Tā ná le guànjūn, yílùshàng hǎo bù déyì.
Anh ấy giành chức vô địch, suốt dọc đường đắc ý biết bao.
我们好不容易才买到两张回家的火车票。
Wǒmen hǎobùróngyì cái mǎi dào liǎng zhāng huíjiā de huǒ chēpiào.
Chúng tôi khó khăn lắm mới mua được hai vé tàu về quê.
孩子们在河边玩水,好不快活。
Háizi men zài hé biān wán shuǐ, hǎo bú kuàihuo.
Bọn trẻ nghịch nước bên sông, vui sướng biết bao.
听到这个消息,老人哭了一整夜,好不伤心。
Tīngdào zhège xiāoxi, lǎorén kū le yì zhěng yè, hǎo bù shāngxīn.
Nghe tin này, ông cụ khóc suốt một đêm, đau lòng biết bao.
Dấu hiệu nhận biết:热闹容易快活得意
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ cặp “bẫy”: 好不容易 = 好容易 — cả hai đều là “khó lắm”, nên 不 ở đây chỉ là chữ đệm.
那里好不热闹,所以我很快就走了。
那里好不热闹,我玩到很晚才走。
好不热闹 = rất náo nhiệt (khẳng định), không phải “không náo nhiệt”; 不 ở đây không mang nghĩa phủ định.
今天的天气好不冷。
今天的天气好冷。
好不 chỉ đi với một số tính từ hai âm tiết cố định (热闹, 快活, 得意, 容易…), không dùng với tính từ đơn âm như 冷, 大.
Không, nghĩa là rất náo nhiệt.
Nghĩa giống nhau: khó khăn lắm mới….
Không tự nhiên; 好不 không đi với tính từ đơn âm, nói 好冷.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!