学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/A之于B格外/分外
A之于B
HSK 7 · Cao cấpSo sánh5 ví dụĐọc 3 phút

A之于B

Cách dùng A之于B trong tiếng Trung: A đối với B

A + 之于 + B,+ nhận xét = A đối với B thì…: 时间之于创业者,比金钱更宝贵 (thời gian đối với người khởi nghiệp quý hơn tiền).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

A之于BCấu trúc

A + 之于 + B

A + 之于 + B,+ nhận xét = A đối với B thì…: 时间之于创业者,比金钱更宝贵 (thời gian đối với người khởi nghiệp quý hơn tiền).

Giải thích

A之于B (zhīyú) là khung gốc văn ngôn = “A đối với B”: 于 = đối với, 之 đặt giữa để cả cụm A之于B thành một chủ đề. Phía sau (thường sau dấu phẩy) là lời bình về vai trò, tầm quan trọng, ý nghĩa của A đối với B: 家乡之于游子,是放不下的牵挂. Hay dùng trong so sánh ẩn dụ: A之于B,正如C之于D. Văn viết, sắc thái trang trọng, giàu chất văn; khẩu ngữ nói 对B来说,A…. Đừng nhầm với 至于 (zhìyú, “còn về”).

阳光之于植物,就像水对鱼一样不可缺少。

Yángguāng zhī yú zhíwù, jiù xiàng shuǐ duì yú yíyàng bù kě quēshǎo.

Ánh nắng đối với cây cối cũng không thể thiếu như nước đối với cá.

2

Công thức theo dạng câu

A之于B,+ nhận xét

A + 之于 + B,+ (是/比…/意义…)

音乐之于她,是生活中不可缺少的一部分。

Yīnyuè zhī yú tā, shì shēnghuó zhōng bù kě quēshǎo de yíbùfen.

Âm nhạc đối với cô ấy là một phần không thể thiếu của cuộc sống.

So sánh ẩn dụ

A之于B,正如/就像 + C之于D

书籍之于人类,正如阳光之于万物。

Shūjí zhī yú rénlèi, zhèngrú yángguāng zhī yú wàn wù.

Sách đối với nhân loại cũng như ánh nắng đối với vạn vật.

3

Cách dùng

  1. 1Nêu tầm quan trọng

    Khẳng định vai trò của A với B.

    • 诚信之于商人,就是最大的本钱。

      Chéngxìn zhī yú shāngrén, jiùshì zuì dà de běnqián.

      Chữ tín đối với người buôn bán chính là vốn liếng lớn nhất.

  2. 2Văn chương, phát biểu

    Câu văn trang trọng, giàu hình ảnh.

    • 老师之于学生,不只是知识的传授者,更是人生的引路人。

      Lǎoshī zhī yú xuésheng, bù zhǐshì zhīshi de chuánshòu zhě, gèngshì rénshēng de yǐn lùrén.

      Thầy cô đối với học trò không chỉ là người truyền thụ kiến thức mà còn là người dẫn đường trong cuộc đời.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    阳光之于植物,就像水对鱼一样不可缺少。

    Yángguāng zhī yú zhíwù, jiù xiàng shuǐ duì yú yíyàng bù kě quēshǎo.

    Ánh nắng đối với cây cối cũng không thể thiếu như nước đối với cá.

  2. 2

    这份工作之于他,不仅是谋生的手段,更是一种寄托。

    Zhè fèn gōngzuò zhī yú tā, bùjǐn shì móushēng de shǒuduàn, gèngshì yì zhǒng jìtuō.

    Công việc này đối với anh ấy không chỉ là kế sinh nhai mà còn là chỗ dựa tinh thần.

  3. 3

    家乡之于游子,是一辈子也放不下的牵挂。

    Jiāxiāng zhī yú yóu zi, shì yíbèizi yě fàng bú xià de qiānguà.

    Quê hương đối với người con xa xứ là nỗi vương vấn cả đời không buông được.

  4. 4

    时间之于创业者,比金钱更宝贵。

    Shíjiān zhī yú chuàngyè zhě, bǐ jīnqián gèng bǎoguì.

    Thời gian đối với người khởi nghiệp còn quý hơn tiền bạc.

  5. 5

    这块金牌之于她,意义非同一般。

    Zhè kuài jīnpái zhī yú tā, yìyì fēi tóng yìbān.

    Tấm huy chương vàng này đối với cô ấy có ý nghĩa phi thường.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • B thường là người/vật chịu ảnh hưởng; lời nhận xét đứng sau dấu phẩy.
  • Văn viết; khẩu ngữ dùng 对…来说: 对他来说,这份工作….
  • 之于 (zhīyú, thanh 1) khác 至于 (zhìyú, thanh 4, “còn về”).

Dấu hiệu nhận biết:正如就像意义如同

A之于B

Mẹo nhớ nhanh

之于 ≈ “đối với” đặt GIỮA A và B; 至于 đặt ĐẦU một chủ đề mới.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

A之于BA + 之于 + B,+ nhận xét = A đối với B thì…: 时间之于创业者,比金钱更宝贵 (thời gian đối với người khởi nghiệp quý hơn tiền).
至于至于 (zhìyú, HSK7) mở chủ đề mới “còn về…” (至于费用,再谈); 之于 (zhīyú) đặt giữa A và B, nghĩa “A đối với B”. Hai từ gần âm nhưng khác hẳn chức năng.Cách dùng 至于 trong tiếng Trung: còn về…; đến mức →
A之于BA + 之于 + B,+ nhận xét = A đối với B thì…: 时间之于创业者,比金钱更宝贵 (thời gian đối với người khởi nghiệp quý hơn tiền).
对……来说对B来说 đặt đối tượng B lên trước: 对植物来说,阳光很重要; A之于B giữ A làm chủ đề và mang sắc thái văn vẻ hơn.Cấu trúc 对……来说: đối với… →
7

Lỗi thường gặp

  • 这个方案我同意,之于费用,我们下次再谈。

    这个方案我同意,至于费用,我们下次再谈。

    Chuyển sang chủ đề mới (“còn về…”) phải dùng 至于 (zhìyú); 之于 (zhīyú) chỉ đặt GIỮA A và B với nghĩa “A đối với B”.

8

Câu hỏi thường gặp

A之于B có thay bằng 对B来说,A… được không?

Phần lớn được: 阳光之于植物很重要 ≈ 对植物来说,阳光很重要; nhưng 之于 văn vẻ hơn.

之于 và 至于 có đọc giống nhau không?

Không: 之于 zhīyú (thanh 1), 至于 zhìyú (thanh 4).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

至于

Cách dùng 至于 trong tiếng Trung: còn về…; đến mức

对…来说

Cấu trúc 对……来说: đối với…

Trước格外/分外

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!