学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/格外/分外多达/高达A之于B
格外
HSK 7 · Cao cấpSo sánh5 ví dụĐọc 3 phút

格外/分外

Cách dùng 格外/分外 trong tiếng Trung: đặc biệt, hơn hẳn

格外/分外 + Tính từ = đặc biệt…, hơn hẳn mọi khi: 节日的街道格外热闹 = phố xá ngày lễ náo nhiệt hơn hẳn.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

格外/分外Cấu trúc

格外/分外 + Adj

格外/分外 + Tính từ = đặc biệt…, hơn hẳn mọi khi: 节日的街道格外热闹 = phố xá ngày lễ náo nhiệt hơn hẳn.

Giải thích

格外 (géwài) và 分外 (fènwài) là phó từ mức độ, nghĩa “đặc biệt, hơn hẳn mọi khi”: hàm ý SO SÁNH với mức bình thường hoặc với hoàn cảnh khác. 格外 dùng rộng, đi được với tính từ và một số động từ (格外小心, 格外注意); 分外 thiên về văn viết, cảm xúc và cảnh vật (分外亲切, 分外明亮). Không dùng trong câu so sánh có 比 và không thêm 很 phía sau.

雨后的空气格外清新。

Yǔ hòu de kōngqì géwài qīngxīn.

Không khí sau mưa trong lành hơn hẳn.

2

Công thức theo dạng câu

格外 + tính từ/động từ

Chủ ngữ + 格外 + Tính từ/Động từ

考试前一天,他格外用功。

Kǎoshì qián yì tiān, tā géwài yònggōng.

Hôm trước kỳ thi, cậu ấy chăm chỉ hơn hẳn.

分外 + tính từ (văn viết)

Chủ ngữ + 分外 + Tính từ

雪后的山村分外宁静。

Xuě hòu de shān cūn fènwài níngjìng.

Làng núi sau tuyết yên tĩnh lạ thường.

3

Cách dùng

  1. 1Miêu tả cảnh vật

    Cảnh trong hoàn cảnh đặc biệt khác ngày thường.

    • 春节期间,街上格外热闹。

      Chūnjié qījiān, jiē shàng géwài rènao.

      Dịp Tết, phố xá náo nhiệt hơn hẳn.

  2. 2Nhắc nhở thận trọng

    格外 + 小心/注意 trong lời dặn dò.

    • 雨天路滑,开车要格外注意。

      Yǔ tiān lù huá, kāichē yào géwài zhùyì.

      Trời mưa đường trơn, lái xe phải đặc biệt chú ý.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    雨后的空气格外清新。

    Yǔ hòu de kōngqì géwài qīngxīn.

    Không khí sau mưa trong lành hơn hẳn.

  2. 2

    今晚的月亮分外明亮,全家人坐在院子里赏月。

    Jīn wǎn de yuèliang fènwài míngliàng, quán jiārén zuò zài yuànzi lǐ shǎng yuè.

    Trăng đêm nay sáng hơn hẳn, cả nhà ngồi ngoài sân ngắm trăng.

  3. 3

    第一次带女朋友回家,他格外紧张。

    Dìyī cì dài nǚpéngyou huíjiā, tā géwài jǐnzhāng.

    Lần đầu dẫn bạn gái về nhà, anh ấy căng thẳng hơn hẳn mọi khi.

  4. 4

    在异国他乡听到乡音,感到分外亲切。

    Zài yì guó tā xiāng tīngdào xiāng yīn, gǎndào fènwài qīnqiè.

    Nơi đất khách quê người nghe được giọng quê, thấy thân thương lạ thường.

  5. 5

    这件事涉及客户隐私,大家处理时要格外小心。

    Zhè jiàn shì shèjí kèhù yǐnsī, dàjiā chǔlǐ shí yào géwài xiǎoxīn.

    Việc này liên quan đến quyền riêng tư của khách hàng, mọi người xử lý phải đặc biệt cẩn thận.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hàm ý so với mức bình thường, không phải mức cực độ tuyệt đối.
  • Không dùng trong câu có 比; so sánh dùng 更/还.
  • Không thêm 很 sau 格外/分外.
  • 分外 văn viết hơn, hay dùng với cảm xúc, cảnh vật.

Dấu hiệu nhận biết:小心注意亲切热闹

格外

Mẹo nhớ nhanh

格外 = “ngoài khuôn” → vượt khỏi mức thường ngày.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

格外/分外格外/分外 + Tính từ = đặc biệt…, hơn hẳn mọi khi: 节日的街道格外热闹 = phố xá ngày lễ náo nhiệt hơn hẳn.
极其极其 (HSK5) chỉ mức cực độ tuyệt đối, văn viết (极其重要); 格外/分外 so với mức thường ngày (今天格外冷).Cách dùng 极其 trong tiếng Trung: cực kỳ, vô cùng →
格外/分外格外/分外 + Tính từ = đặc biệt…, hơn hẳn mọi khi: 节日的街道格外热闹 = phố xá ngày lễ náo nhiệt hơn hẳn.
更更 so sánh hai đối tượng, dùng được với 比 (比昨天更冷); 格外/分外 không dùng với 比.
7

Lỗi thường gặp

  • 今天格外很冷,多穿点儿。

    今天格外冷,多穿点儿。

    格外/分外 đã là phó từ mức độ, không thêm 很 phía sau.

  • 今天比昨天格外冷。

    今天比昨天更冷。

    Câu so sánh với 比 dùng 更/还, không dùng 格外/分外.

8

Câu hỏi thường gặp

格外 và 分外 có thay nhau được không?

Phần lớn được với tính từ; nhưng trước động từ như 注意, 小心, 用功 thường dùng 格外, còn 分外 thiên về văn miêu tả.

分外 còn nghĩa nào khác?

分外 còn là danh từ/tính từ “ngoài phận sự” (分外的事), nhưng nghĩa phó từ “đặc biệt” phổ biến hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

极其

Cách dùng 极其 trong tiếng Trung: cực kỳ, vô cùng

Trước多达/高达TiếpA之于B

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!