Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/ˈfɪnɪʃ wɜrk/
kết thúc làm việc
/ɡɛt ə dʒɑːb/
kiếm được việc làm
/stɑrt wɜrk/
bắt đầu làm việc