Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/iːz ɒf/
giảm bớt, nhẹ bớt (cường độ, mức độ)
/sliːp ɪn/
ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường
/steɪ ɪn/
ở nhà, không ra ngoài
/teɪk stɑːk əv/
Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận