Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/biː snəʊd ˈʌndər wɪθ/
Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm
/brɪŋ hoʊm ðə ˈbeɪkən/
Kiếm tiền nuôi gia đình
/draɪv ˈsʌmwʌn nʌts/
Làm ai đó phát điên, bức xúc vì khó chịu.
/ɡoʊ ʌp ɪn smoʊk/
tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn