Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/əˈkaʊnt tuː sb fɔːr st/
giải thích lý do cho ai về điều gì
/æz fɑːr æz aɪ noʊ/
Theo những gì tôi biết
/pʊt ˌsʌmwʌn æt ðɛər iːz/
Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, tự nhiên và không lo lắng.
/ˈʌndər ˈprɛʃər/
bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực