Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/kɔːz ˈsʌmθɪŋ fɔːr ˈsʌmˌbɑdi/
gây ra cái gì cho ai
/duː ə ɡʊd bæd dʒɑb ɑn/
làm tốt/dở việc gì
/meɪk eɪ plæn/
Lập kế hoạch