Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/ɡɛt ə ˈdɪskaʊnt | rɪˈsiːv ə ˈdɪskaʊnt/
được giảm giá
/hæv ən ədˈvæntɪdʒ ˈoʊvər/
có lợi thế hơn ai/cái gì
/praɪs tæɡ/
Thẻ giá, nhãn giá gắn trên sản phẩm