Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/frʌm ðə ˈbɑtəm əv wʌnz hɑrt/
Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.
/ɡoʊ ðə ˈdɪstəns/
Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.
/siː aɪ tuː aɪ/
Đồng tình, có cùng quan điểm với ai