Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/ɡoʊ bəˈnænəz/
nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn
/dʒʌmp ðə ɡʌn/
Làm gì đó quá sớm, vội vàng mà không suy nghĩ kỹ
/meɪk weɪvz/
gây chú ý hoặc gây rắc rối có chủ đích
/stænd ɑn wʌnz ˈdɪɡnəti/
Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện
/strɛst aʊt/
căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn