Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/baɪ ˈkɑntræst/
trái lại, ngược lại
/ɡɛt ə laɪf/
Đừng có chán thế, làm cái gì đó thú vị đi!
/ɪn ˈkɑːntræst tuː/
Trái ngược với, khác hẳn với