Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/ɡɛt kiːp ˈsʌmθɪŋ ˌʌndər kənˈtroʊl/
kiểm soát được cái gì
/ɪn ɡʊd feɪθ/
Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng
/ˈʌndər ˈprɛʃər/
bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực