Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/drɪŋk ˈsʌmwʌn ˈʌndər ðə ˈteɪbl/
uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ
/nɑːt ˈsʌmwʌnz kʌp əv tiː/
không phải sở thích của ai
/weɪk ʌp ænd smɛl ðə ˈkɔːfi/
Tỉnh ngộ, nhận thức được thực tế (thường là điều tiêu cực)