Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/ˈbeɪbi stɛps/
bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi
/baɪ minz ʌv/
bằng cách, nhờ vào cái gì
/hæv noʊ aɪˈdiə əˈbaʊt/
Không biết gì về cái gì đó
/ɪt saʊndz laɪk ə plæn tuː/
Nghe có vẻ là một kế hoạch hay
/laɪ æt ðə ˈbɑtəm əv/
Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).