Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/æt ˈræn.dəm/
ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào
/fɔːl ˈɪn tuː sʌmˌwʌnz hændz/
Bị rơi vào tay ai, bị ai kiểm soát hoặc chiếm giữ.
/ʃoʊ jʊr feɪs/
xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt
/ðə bɛst əv lʌk wɪθ ˈsʌm.θɪŋ/
chúc may mắn nhất với điều gì đó
/wɑtʃ ðə wɜːld ɡoʊ baɪ/
ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại