Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/rʌn ə rɪsk ʌv/
có nguy cơ gặp điều tồi tệ
/teɪk ðiː ɪˈnɪʃətɪv/
Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề
/tɜːrn ðə skeɪlz/
Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế